(Top Banner Ad)
ripe fruit
A2
Tính từ (Ripe) A2 Nông nghiệp, Thực phẩm

ripe fruit

UK: /raɪp fruːt/ • US: /raɪp frut/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây chín quả chín
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fully developed and ready to be eaten; mature.

Vietnamese Meaning

Đã phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn; chín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peaches are ripe and ready to be picked."

    "Những quả đào đã chín và sẵn sàng để hái."

  • "She bought some ripe fruit at the market."

    "Cô ấy đã mua một ít trái cây chín ở chợ."

  • "The ripe fruit was juicy and sweet."

    "Trái cây chín mọng nước và ngọt ngào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ripen làm cho chín, trở nên chín (trái cây)
Noun ripeness độ chín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīpaz
Old English
rīpe

Nguồn gốc của 'ripe'

Từ 'ripe' trong tiếng Anh cổ 'rīpe' có nghĩa là 'đã trưởng thành, hoàn thiện'. Nó bắt nguồn từ tiếng German cổ '*rīpaz', liên quan đến ý tưởng về sự phát triển đầy đủ và sẵn sàng thu hoạch. Hãy tưởng tượng những người nông dân thời xưa chờ đợi những vụ mùa 'ripe' để có thể thu hoạch và ăn mừng thành quả lao động của mình!

Usage Note

Tính từ 'ripe' dùng để chỉ trạng thái trưởng thành, sẵn sàng để ăn của trái cây. Nó mang nghĩa tích cực, ám chỉ hương vị ngon, ngọt, và độ mềm hoàn hảo. So sánh với 'unripe' (chưa chín) mang nghĩa ngược lại, hoặc 'overripe' (chín quá) mang nghĩa đã vượt quá độ chín ngon nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • a ripe old age

    sống lâu, tuổi cao

    "She lived to a ripe old age of 95."

    (Bà ấy sống đến một tuổi già đáng kính, 95 tuổi.)

  • ripe for change

    sẵn sàng cho sự thay đổi

    "The political climate is ripe for change."

    (Tình hình chính trị đang rất sẵn sàng cho sự thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ripe fruit

Tính từ (Ripe)
Lật mặt

Đã phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn; chín.

"The peaches are ripe and ready to be picked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monkeys were eating the ripe fruit in the jungle.
Những con khỉ đang ăn trái cây chín trong rừng.
Phủ định
She wasn't picking the ripe fruit from the tree yesterday afternoon.
Cô ấy đã không hái trái cây chín từ cây vào chiều hôm qua.
Nghi vấn
Were they selling ripe fruit at the market this morning?
Có phải họ đang bán trái cây chín ở chợ sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripe fruit".

Mùa thu hoạch

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mùa thu hoạch là thời điểm của sự thịnh vượng và lòng biết ơn. Trái cây chín mọng là biểu tượng của sự thành công và kết quả của một năm làm việc chăm chỉ.