ripe fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn; chín.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peaches are ripe and ready to be picked."
"Những quả đào đã chín và sẵn sàng để hái."
-
"She bought some ripe fruit at the market."
"Cô ấy đã mua một ít trái cây chín ở chợ."
-
"The ripe fruit was juicy and sweet."
"Trái cây chín mọng nước và ngọt ngào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'ripe' dùng để chỉ trạng thái trưởng thành, sẵn sàng để ăn của trái cây. Nó mang nghĩa tích cực, ám chỉ hương vị ngon, ngọt, và độ mềm hoàn hảo. So sánh với 'unripe' (chưa chín) mang nghĩa ngược lại, hoặc 'overripe' (chín quá) mang nghĩa đã vượt quá độ chín ngon nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
a ripe old age
sống lâu, tuổi cao
"She lived to a ripe old age of 95."
(Bà ấy sống đến một tuổi già đáng kính, 95 tuổi.)
-
ripe for change
sẵn sàng cho sự thay đổi
"The political climate is ripe for change."
(Tình hình chính trị đang rất sẵn sàng cho sự thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ripe fruit
Tính từ (Ripe)Đã phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn; chín.
"The peaches are ripe and ready to be picked."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monkeys were eating the ripe fruit in the jungle. |
Những con khỉ đang ăn trái cây chín trong rừng. |
| Phủ định | She wasn't picking the ripe fruit from the tree yesterday afternoon. |
Cô ấy đã không hái trái cây chín từ cây vào chiều hôm qua. |
| Nghi vấn | Were they selling ripe fruit at the market this morning? |
Có phải họ đang bán trái cây chín ở chợ sáng nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripe fruit".
