(Top Banner Ad)
BEGINNING
B1
noun B1 Tổng quát

BEGINNING

UK: /bɪˈɡɪnɪŋ/ • US: /bɪˈɡɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự bắt đầu khởi đầu lúc ban đầu giai đoạn đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point in time or space at which something starts.

Vietnamese Meaning

Điểm bắt đầu về thời gian hoặc không gian của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beginning of the movie was very slow."

    "Đoạn đầu của bộ phim rất chậm chạp."

  • "From the very beginning, I knew it wouldn't work."

    "Ngay từ đầu, tôi đã biết là nó sẽ không thành công."

  • "This is only the beginning of our troubles."

    "Đây mới chỉ là khởi đầu cho những rắc rối của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb begin Bắt đầu, khởi đầu
Noun beginner Người mới bắt đầu, người học việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*biginnaną ('to begin')
Old English
beginnan
Middle English
beginnen
Modern English
beginning

Mở ra một điều gì đó

Từ 'begin' trong tiếng Anh cổ là 'beginnan', được ghép từ 'be-' (một tiền tố mang ý nghĩa nhấn mạnh, giống như 'làm cho') và 'ginnan' (có nghĩa là 'mở ra'). Vì vậy, 'begin' theo nghĩa gốc đen có nghĩa là 'làm cho một cái gì đó mở ra'. Hãy hình dung việc bắt đầu một điều mới cũng giống như bạn đang mở ra một chương mới trong cuộc đời mình.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự khởi đầu của một sự kiện, quá trình, hoặc khoảng thời gian. Nhấn mạnh vào điểm bắt đầu thay vì quá trình phát triển tiếp theo. So sánh với 'start', 'commencement' (trang trọng hơn).

Prepositions

at from in

at the beginning (của một cái gì đó cụ thể): at the beginning of the book.
from the beginning (từ lúc bắt đầu): I knew from the beginning it was a bad idea.
in the beginning (thời điểm ban đầu): In the beginning, there was darkness.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + BEGINNING
  • humble beginning
    (khởi đầu khiêm tốn)
  • new beginning
    (một khởi đầu mới)
  • early beginning
    (sự khởi đầu sớm)
  • modest beginning
    (khởi đầu nhỏ, khiêm tốn)
Verb + BEGINNING
  • mark the beginning of something
    (đánh dấu sự khởi đầu của một điều gì đó)
  • signal the beginning of something
    (báo hiệu sự bắt đầu của một điều gì đó)
  • make a beginning
    (bắt đầu (làm gì đó, thường là một việc khó))
Preposition + BEGINNING
  • from the beginning
    (ngay từ đầu)
  • at the beginning of...
    (vào lúc đầu của...)
  • in the beginning
    (lúc ban đầu, thời gian đầu)

Idioms

  • the beginning of the end

    Sự khởi đầu của sự kết thúc; dấu hiệu cho thấy một điều gì đó sắp tàn lụi hoặc thất bại.

    "When the star player announced his retirement, it was the beginning of the end for the team's winning streak."

    (Khi cầu thủ ngôi sao tuyên bố giải nghệ, đó chính là khởi đầu cho sự kết thúc của chuỗi thắng của đội.)

  • from beginning to end

    Từ đầu đến cuối; toàn bộ, không bỏ sót chi tiết nào.

    "He explained the entire plan from beginning to end."

    (Anh ấy đã giải thích toàn bộ kế hoạch từ đầu đến cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

BEGINNING

noun
Lật mặt

Điểm bắt đầu về thời gian hoặc không gian của một cái gì đó.

"The beginning of the movie was very slow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to begin to learn French next year.
Tôi muốn bắt đầu học tiếng Pháp vào năm tới.
Phủ định
I decided not to begin the project until I had all the resources.
Tôi quyết định không bắt đầu dự án cho đến khi tôi có tất cả các nguồn lực.
Nghi vấn
Why did you choose to begin your presentation with a joke?
Tại sao bạn chọn bắt đầu bài thuyết trình của mình bằng một câu đùa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the beginning of the movie is boring, I will probably fall asleep.
Nếu phần đầu của bộ phim nhàm chán, tôi có lẽ sẽ ngủ gật.
Phủ định
If the concert doesn't begin on time, many people will be upset.
Nếu buổi hòa nhạc không bắt đầu đúng giờ, nhiều người sẽ khó chịu.
Nghi vấn
Will you begin the project if you receive the funding?
Bạn sẽ bắt đầu dự án nếu bạn nhận được tài trợ chứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The class begins at 9 AM.
Lớp học bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Phủ định
No sooner had the movie begun than the power went out.
Bộ phim vừa mới bắt đầu thì điện cúp.
Nghi vấn
Should the project begin on time, we will be able to launch the product early.
Nếu dự án bắt đầu đúng thời hạn, chúng ta sẽ có thể ra mắt sản phẩm sớm.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beginning of the movie was captivating.
Sự khởi đầu của bộ phim rất hấp dẫn.
Phủ định
They don't begin the project until next week.
Họ không bắt đầu dự án cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Does the class begin at 9 AM?
Lớp học có bắt đầu lúc 9 giờ sáng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie started, the audience had begun to settle down.
Vào thời điểm bộ phim bắt đầu, khán giả đã bắt đầu ổn định chỗ ngồi.
Phủ định
She had not begun to understand the complexity of the problem until she started working on it.
Cô ấy đã không bắt đầu hiểu được sự phức tạp của vấn đề cho đến khi cô ấy bắt đầu làm việc với nó.
Nghi vấn
Had the construction of the new bridge begun before the rainy season arrived?
Việc xây dựng cây cầu mới đã bắt đầu trước khi mùa mưa đến phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project has begun smoothly.
Dự án đã bắt đầu một cách suôn sẻ.
Phủ định
The movie hasn't begun yet.
Bộ phim vẫn chưa bắt đầu.
Nghi vấn
Has the construction of the new building begun?
Việc xây dựng tòa nhà mới đã bắt đầu chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the movie would begin soon; I'm so bored.
Tôi ước bộ phim sẽ sớm bắt đầu; tôi chán quá.
Phủ định
If only the project hadn't begun under such difficult circumstances.
Giá như dự án không bắt đầu trong những hoàn cảnh khó khăn như vậy.
Nghi vấn
I wish I could see the beginning of the story, is it on Youtube?
Tôi ước tôi có thể xem phần bắt đầu của câu chuyện, nó có trên Youtube không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "BEGINNING".

Lễ tốt nghiệp (Commencement) - Sự khởi đầu

Ở các nước phương Tây, lễ tốt nghiệp đại học thường được gọi là 'Commencement Ceremony'. Từ 'commencement' có nghĩa là 'sự bắt đầu'. Điều này mang một ý nghĩa đặc biệt: tốt nghiệp không phải là sự kết thúc của việc học, mà là sự khởi đầu một chương mới trong cuộc đời và sự nghiệp.

Nghị quyết Năm Mới (New Year's Resolutions)

Vào đầu mỗi năm mới, nhiều người ở các nước phương Tây có truyền thống đặt ra 'New Year's Resolutions' - những mục tiêu hoặc lời hứa với bản thân để cải thiện trong năm tới. Đây là một cách để đánh dấu một khởi đầu mới, ví dụ như bắt đầu tập thể dục, học một kỹ năng mới, hoặc từ bỏ một thói quen xấu.