fresh fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fruit that has been recently picked or harvested and is in good condition to eat.
Vietnamese Meaning
Trái cây tươi, vừa được hái hoặc thu hoạch gần đây và còn ở tình trạng tốt để ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought some fresh fruit at the market this morning."
"Chúng tôi đã mua một ít trái cây tươi ở chợ sáng nay."
-
"Eating fresh fruit is good for your health."
"Ăn trái cây tươi rất tốt cho sức khỏe của bạn."
-
"This smoothie is made with fresh fruit and yogurt."
"Sinh tố này được làm từ trái cây tươi và sữa chua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fresh fruit' nhấn mạnh đến độ tươi ngon và chất lượng của trái cây. Nó thường được dùng để phân biệt với trái cây đông lạnh, đóng hộp hoặc đã qua chế biến. Khác với 'fruit' đơn thuần chỉ trái cây nói chung, 'fresh fruit' đặc biệt chú trọng đến trạng thái tươi mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ripe ripe fresh fruit (trái cây tươi chín)
-
seasonal seasonal fresh fruit (trái cây tươi theo mùa)
-
local local fresh fruit (trái cây tươi địa phương)
-
delicious delicious fresh fruit (trái cây tươi ngon)
-
eat eat fresh fruit (ăn trái cây tươi)
-
enjoy enjoy fresh fruit (thưởng thức trái cây tươi)
-
serve serve fresh fruit (phục vụ trái cây tươi)
-
buy buy fresh fruit (mua trái cây tươi)
-
a bowl of a bowl of fresh fruit (một bát trái cây tươi)
-
a selection of a selection of fresh fruit (một sự lựa chọn trái cây tươi)
-
plenty of plenty of fresh fruit (nhiều trái cây tươi)
Idioms
-
a bowl of fresh fruit
một bát trái cây tươi (một cách trình bày phổ biến)
"The hotel offered a complimentary bowl of fresh fruit in the room."
(Khách sạn cung cấp một bát trái cây tươi miễn phí trong phòng.)
-
seasonal fresh fruit
trái cây tươi theo mùa (ám chỉ sự tươi ngon và chất lượng tốt nhất)
"We always try to buy seasonal fresh fruit for the best flavor and nutrients."
(Chúng tôi luôn cố gắng mua trái cây tươi theo mùa để có hương vị và dinh dưỡng tốt nhất.)
-
eat fresh fruit and vegetables
ăn trái cây và rau củ tươi (một lời khuyên phổ biến về sức khỏe)
"Doctors recommend that you eat fresh fruit and vegetables daily for a healthy diet."
(Các bác sĩ khuyên bạn nên ăn trái cây và rau củ tươi hàng ngày để có chế độ ăn uống lành mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fresh fruit
Danh từ (cụm danh từ)Trái cây tươi, vừa được hái hoặc thu hoạch gần đây và còn ở tình trạng tốt để ăn.
"We bought some fresh fruit at the market this morning."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should eat fresh fruit every day to stay healthy. |
Chúng ta nên ăn trái cây tươi mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe. |
| Phủ định | You must not forget to buy fresh fruit from the market. |
Bạn không được quên mua trái cây tươi từ chợ. |
| Nghi vấn | Can we have fresh fruit salad for dessert? |
Chúng ta có thể ăn salad trái cây tươi tráng miệng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market sells fresh fruit every morning. |
Chợ bán trái cây tươi mỗi sáng. |
| Phủ định | She does not like to eat anything other than fresh fruit. |
Cô ấy không thích ăn bất cứ thứ gì ngoài trái cây tươi. |
| Nghi vấn | Do you prefer fresh fruit over processed snacks? |
Bạn thích trái cây tươi hơn đồ ăn vặt chế biến sẵn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh fruit".
