olive grove
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of olive trees planted for the production of olives.
Vietnamese Meaning
Một nhóm cây ô liu được trồng để sản xuất ô liu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They spent the afternoon walking through the olive grove."
"Họ đã dành cả buổi chiều đi dạo trong vườn ô liu."
-
"The small village was surrounded by olive groves."
"Ngôi làng nhỏ được bao quanh bởi những vườn ô liu."
-
"The air was filled with the scent of olive groves and wild herbs."
"Không khí tràn ngập hương thơm của vườn ô liu và các loại thảo mộc dại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'olive grove' thường được sử dụng để chỉ một khu vực trồng ô liu thương mại hoặc một khu vườn ô liu lớn. Nó gợi lên hình ảnh về vùng Địa Trung Hải, nơi cây ô liu phát triển mạnh. Không giống như 'olive tree' chỉ một cây riêng lẻ, 'olive grove' nhấn mạnh đến số lượng và mục đích sản xuất.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ vị trí bên trong khu vườn ô liu (ví dụ: 'We walked in the olive grove'). ‘Near’ được dùng để chỉ vị trí gần khu vườn ô liu (ví dụ: 'The house is near the olive grove').
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient olive grove (khu vườn ô liu cổ kính)
-
peaceful peaceful olive grove (khu vườn ô liu yên bình)
-
vast vast olive grove (khu vườn ô liu rộng lớn)
-
dense dense olive grove (khu vườn ô liu rậm rạp)
-
sun-drenched sun-drenched olive grove (khu vườn ô liu ngập nắng)
-
plant plant an olive grove (trồng một vườn ô liu)
-
tend tend an olive grove (chăm sóc một vườn ô liu)
-
stroll through stroll through an olive grove (tản bộ qua một vườn ô liu)
-
wander through wander through an olive grove (lang thang qua một vườn ô liu)
-
explore explore an olive grove (khám phá một vườn ô liu)
Idioms
-
a sea of olive groves
một biển rừng ô liu (chỉ một khu vực rộng lớn có nhiều vườn ô liu, tạo cảm giác như biển)
"From the hilltop, we could see a sea of olive groves stretching to the horizon."
(Từ trên đỉnh đồi, chúng tôi có thể nhìn thấy một biển rừng ô liu trải dài đến tận chân trời.)
-
under the shade of the olive groves
dưới bóng râm của những vườn ô liu (chỉ nơi trú ẩn, nghỉ ngơi yên bình)
"We took a break and rested under the shade of the olive groves."
(Chúng tôi nghỉ ngơi và nằm dưới bóng râm của những vườn ô liu.)
-
the ancient olive groves of...
những vườn ô liu cổ kính của... (nhấn mạnh vẻ đẹp lịch sử và giá trị văn hóa của một vùng)
"The ancient olive groves of Tuscany are famous worldwide for their beauty."
(Những vườn ô liu cổ kính của Tuscany nổi tiếng khắp thế giới vì vẻ đẹp của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
olive grove
Danh từMột nhóm cây ô liu được trồng để sản xuất ô liu.
"They spent the afternoon walking through the olive grove."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olive grove".
