(Top Banner Ad)
olive grove
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Địa lý

olive grove

UK: /ˈɒlɪv ɡrəʊv/ • US: /ˈɑːlɪv ɡroʊv/

Nghĩa tiếng Việt

vườn ô liu rừng ô liu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of olive trees planted for the production of olives.

Vietnamese Meaning

Một nhóm cây ô liu được trồng để sản xuất ô liu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent the afternoon walking through the olive grove."

    "Họ đã dành cả buổi chiều đi dạo trong vườn ô liu."

  • "The small village was surrounded by olive groves."

    "Ngôi làng nhỏ được bao quanh bởi những vườn ô liu."

  • "The air was filled with the scent of olive groves and wild herbs."

    "Không khí tràn ngập hương thơm của vườn ô liu và các loại thảo mộc dại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun olive Quả ô liu, cây ô liu
Noun grove Rừng cây nhỏ, lùm cây
Noun olive tree Cây ô liu
Noun olive oil Dầu ô liu

Synonyms

olive orchard (vườn ô liu)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐλαία (elaía)
Latin
olīva
Old French
olive
English
olive
Old English
grāf
English
olive grove

Nguồn gốc của 'olive grove'

Từ 'olive' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'elaía', sau đó qua tiếng Latin 'olīva' và tiếng Pháp cổ 'olive' trước khi du nhập vào tiếng Anh, để chỉ cây hoặc quả ô liu. Trong khi đó, từ 'grove' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grāf', có nghĩa là một nhóm cây nhỏ hoặc khu rừng thưa. Khi hai từ này được ghép lại thành 'olive grove', chúng mô tả một cách chính xác một khu vườn hoặc một nhóm cây ô liu, thường là một cảnh quan đặc trưng của vùng Địa Trung Hải.

Usage Note

Cụm từ 'olive grove' thường được sử dụng để chỉ một khu vực trồng ô liu thương mại hoặc một khu vườn ô liu lớn. Nó gợi lên hình ảnh về vùng Địa Trung Hải, nơi cây ô liu phát triển mạnh. Không giống như 'olive tree' chỉ một cây riêng lẻ, 'olive grove' nhấn mạnh đến số lượng và mục đích sản xuất.

Prepositions

in near

‘In’ được dùng để chỉ vị trí bên trong khu vườn ô liu (ví dụ: 'We walked in the olive grove'). ‘Near’ được dùng để chỉ vị trí gần khu vườn ô liu (ví dụ: 'The house is near the olive grove').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + olive grove
  • ancient ancient olive grove
    (khu vườn ô liu cổ kính)
  • peaceful peaceful olive grove
    (khu vườn ô liu yên bình)
  • vast vast olive grove
    (khu vườn ô liu rộng lớn)
  • dense dense olive grove
    (khu vườn ô liu rậm rạp)
  • sun-drenched sun-drenched olive grove
    (khu vườn ô liu ngập nắng)
Verb + olive grove
  • plant plant an olive grove
    (trồng một vườn ô liu)
  • tend tend an olive grove
    (chăm sóc một vườn ô liu)
  • stroll through stroll through an olive grove
    (tản bộ qua một vườn ô liu)
  • wander through wander through an olive grove
    (lang thang qua một vườn ô liu)
  • explore explore an olive grove
    (khám phá một vườn ô liu)

Idioms

  • a sea of olive groves

    một biển rừng ô liu (chỉ một khu vực rộng lớn có nhiều vườn ô liu, tạo cảm giác như biển)

    "From the hilltop, we could see a sea of olive groves stretching to the horizon."

    (Từ trên đỉnh đồi, chúng tôi có thể nhìn thấy một biển rừng ô liu trải dài đến tận chân trời.)

  • under the shade of the olive groves

    dưới bóng râm của những vườn ô liu (chỉ nơi trú ẩn, nghỉ ngơi yên bình)

    "We took a break and rested under the shade of the olive groves."

    (Chúng tôi nghỉ ngơi và nằm dưới bóng râm của những vườn ô liu.)

  • the ancient olive groves of...

    những vườn ô liu cổ kính của... (nhấn mạnh vẻ đẹp lịch sử và giá trị văn hóa của một vùng)

    "The ancient olive groves of Tuscany are famous worldwide for their beauty."

    (Những vườn ô liu cổ kính của Tuscany nổi tiếng khắp thế giới vì vẻ đẹp của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

olive grove

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm cây ô liu được trồng để sản xuất ô liu.

"They spent the afternoon walking through the olive grove."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olive grove".

Biểu tượng hòa bình và sự trường tồn

Trong nhiều nền văn hóa Địa Trung Hải, đặc biệt là trong truyền thống Do Thái giáo và Thiên Chúa giáo, cây ô liu và vườn ô liu là biểu tượng mạnh mẽ của hòa bình, sự trường tồn, thịnh vượng và hy vọng. Chúng gắn liền với câu chuyện về chim bồ câu mang cành ô liu trở về cho Noah sau trận Đại hồng thủy, báo hiệu sự kết thúc của cơn thịnh nộ và sự khởi đầu mới.

Tầm quan trọng kinh tế và ẩm thực

Vườn ô liu có tầm quan trọng kinh tế to lớn đối với nhiều quốc gia Địa Trung Hải như Hy Lạp, Ý, Tây Ban Nha, và Bồ Đào Nha. Chúng không chỉ cung cấp quả ô liu dùng để ăn trực tiếp mà còn là nguồn sản xuất chính của dầu ô liu – một nguyên liệu thiết yếu trong ẩm thực, là trụ cột của chế độ ăn Địa Trung Hải nổi tiếng lành mạnh, và có giá trị kinh tế cao trên toàn cầu.