olive
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Olive'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại quả nhỏ hình bầu dục, có hạt cứng và phần thịt đắng, chứa dầu, màu xanh khi chưa chín và đen khi chín, được dùng làm thực phẩm và nguồn cung cấp dầu.
Definition (English Meaning)
A small oval fruit with a hard pit and bitter, oily flesh, green when unripe and black when ripe, used as food and as a source of oil.
Ví dụ Thực tế với 'Olive'
-
"I like olives in my salad."
"Tôi thích ăn olive trong món salad của tôi."
-
"We bought a jar of olives at the market."
"Chúng tôi đã mua một lọ olive ở chợ."
-
"Olive oil is a healthy cooking oil."
"Dầu olive là một loại dầu ăn tốt cho sức khỏe."
Từ loại & Từ liên quan của 'Olive'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Olive'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Quả olive thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải. Dầu olive nổi tiếng vì lợi ích sức khỏe của nó. Thái nghĩa chủ yếu đề cập đến quả và cây olive.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in: thường dùng để chỉ olive ngâm trong dầu, hoặc olive được sử dụng trong món ăn nào đó. with: thường dùng để chỉ ăn kèm với olive.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Olive'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.