(Top Banner Ad)
cooking oil
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

cooking oil

UK: /ˈkʊkɪŋ ɔɪl/ • US: /ˈkʊkɪŋ ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu ăn dầu để nấu ăn dầu chiên dầu xào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil used in cooking.

Vietnamese Meaning

Dầu ăn, dầu dùng để nấu nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to heat the cooking oil before frying the chicken."

    "Bạn cần làm nóng dầu ăn trước khi chiên gà."

  • "She poured some cooking oil into the pan."

    "Cô ấy rót một ít dầu ăn vào chảo."

  • "What kind of cooking oil do you use?"

    "Bạn dùng loại dầu ăn nào?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cook nấu ăn
Noun cookery nghệ thuật nấu nướng
Adjective oily nhiều dầu mỡ, nhờn
Noun oiliness sự bóng dầu, sự nhờn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pekw- (cook) & *loiwom (oil)
Latin
coquus & oleum
Old French
oile
Middle English
coken & oile

Nguồn gốc từ ô-liu

Từ 'oil' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'oleum' trong tiếng Latinh và 'elaion' trong tiếng Hy Lạp, ban đầu có nghĩa cụ thể là 'dầu ô-liu'. Theo thời gian, nó được mở rộng để chỉ bất kỳ chất lỏng béo nào dùng trong nấu ăn. 'Cooking oil' là sự kết hợp giữa kỹ năng ẩm thực và nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Usage Note

Chỉ loại dầu được sử dụng trong quá trình nấu ăn, chiên, xào thức ăn. Khác với các loại dầu khác như dầu máy (machine oil) hay dầu bôi trơn (lubricating oil). "Cooking oil" là một thuật ngữ chung, có thể bao gồm nhiều loại dầu khác nhau như dầu thực vật (vegetable oil), dầu đậu nành (soybean oil), dầu ô liu (olive oil), dầu hướng dương (sunflower oil), dầu cọ (palm oil) và dầu dừa (coconut oil). Việc lựa chọn loại dầu ăn phù hợp phụ thuộc vào hương vị mong muốn, điểm khói (smoke point) và các yếu tố dinh dưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cooking oil
  • vegetable vegetable cooking oil
    (dầu ăn thực vật)
  • refined refined cooking oil
    (dầu ăn tinh luyện)
  • used used cooking oil
    (dầu ăn đã qua sử dụng)
  • healthy healthy cooking oil
    (dầu ăn tốt cho sức khỏe)
Verb + cooking oil
  • heat heat the cooking oil
    (đun nóng dầu ăn)
  • drizzle drizzle cooking oil over
    (rưới dầu ăn lên)
  • recycle recycle used cooking oil
    (tái chế dầu ăn cũ)

Idioms

  • To pour oil on troubled waters

    Xoa dịu sự tranh cãi, làm dịu tình hình đang căng thẳng.

    "She is the only one who can pour oil on troubled waters when the team starts arguing."

    (Cô ấy là người duy nhất có thể dàn xếp ổn thỏa khi cả đội bắt đầu tranh cãi.)

  • Like oil and water

    Khác biệt hoàn toàn, không thể hòa hợp được với nhau.

    "My brother and his wife are like oil and water; they have nothing in common."

    (Anh trai tôi và vợ anh ấy như mặt trăng với mặt trời; họ chẳng có điểm chung nào cả.)

  • Snake oil

    Một loại thuốc hoặc giải pháp giả mạo, lừa đảo.

    "The salesman was trying to sell us some literal snake oil that claimed to cure everything."

    (Gã bán hàng đang cố bán cho chúng tôi loại thuốc giả mà hắn khẳng định là chữa được bách bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooking oil

Danh từ
Lật mặt

Dầu ăn, dầu dùng để nấu nướng.

"You need to heat the cooking oil before frying the chicken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, I like to use cooking oil, salt, and pepper to season my steak.
Sau một ngày dài, tôi thích dùng dầu ăn, muối và tiêu để nêm gia vị cho món bít tết của mình.
Phủ định
Cooking oil, which is usually golden in color, isn't always the healthiest option.
Dầu ăn, thường có màu vàng, không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt cho sức khỏe.
Nghi vấn
Well, doctor, is it really necessary to use so much cooking oil in this recipe?
Thưa bác sĩ, có thực sự cần thiết phải sử dụng quá nhiều dầu ăn trong công thức này không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cooking oil is extracted from sunflower seeds.
Dầu ăn được chiết xuất từ hạt hướng dương.
Phủ định
The cooking oil was not stored properly, so it went bad.
Dầu ăn không được bảo quản đúng cách nên đã bị hỏng.
Nghi vấn
Can cooking oil be recycled after use?
Dầu ăn đã qua sử dụng có thể được tái chế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooking oil".

Chế độ ăn Địa Trung Hải

Trong văn hóa phương Tây, dầu ăn (đặc biệt là dầu ô-liu nguyên chất) là linh hồn của chế độ ăn Địa Trung Hải, được coi là biểu tượng của sức khỏe và sự trường thọ.

Tái chế dầu thành nhiên liệu

Tại nhiều nước phát triển, việc đổ dầu ăn xuống cống là điều cấm kỵ. Người dân được khuyến khích thu gom dầu đã qua sử dụng để tái chế thành nhiên liệu sinh học (biodiesel), góp phần bảo vệ môi trường.