cooking oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dầu ăn, dầu dùng để nấu nướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to heat the cooking oil before frying the chicken."
"Bạn cần làm nóng dầu ăn trước khi chiên gà."
-
"She poured some cooking oil into the pan."
"Cô ấy rót một ít dầu ăn vào chảo."
-
"What kind of cooking oil do you use?"
"Bạn dùng loại dầu ăn nào?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ loại dầu được sử dụng trong quá trình nấu ăn, chiên, xào thức ăn. Khác với các loại dầu khác như dầu máy (machine oil) hay dầu bôi trơn (lubricating oil). "Cooking oil" là một thuật ngữ chung, có thể bao gồm nhiều loại dầu khác nhau như dầu thực vật (vegetable oil), dầu đậu nành (soybean oil), dầu ô liu (olive oil), dầu hướng dương (sunflower oil), dầu cọ (palm oil) và dầu dừa (coconut oil). Việc lựa chọn loại dầu ăn phù hợp phụ thuộc vào hương vị mong muốn, điểm khói (smoke point) và các yếu tố dinh dưỡng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vegetable vegetable cooking oil (dầu ăn thực vật)
-
refined refined cooking oil (dầu ăn tinh luyện)
-
used used cooking oil (dầu ăn đã qua sử dụng)
-
healthy healthy cooking oil (dầu ăn tốt cho sức khỏe)
-
heat heat the cooking oil (đun nóng dầu ăn)
-
drizzle drizzle cooking oil over (rưới dầu ăn lên)
-
recycle recycle used cooking oil (tái chế dầu ăn cũ)
Idioms
-
To pour oil on troubled waters
Xoa dịu sự tranh cãi, làm dịu tình hình đang căng thẳng.
"She is the only one who can pour oil on troubled waters when the team starts arguing."
(Cô ấy là người duy nhất có thể dàn xếp ổn thỏa khi cả đội bắt đầu tranh cãi.)
-
Like oil and water
Khác biệt hoàn toàn, không thể hòa hợp được với nhau.
"My brother and his wife are like oil and water; they have nothing in common."
(Anh trai tôi và vợ anh ấy như mặt trăng với mặt trời; họ chẳng có điểm chung nào cả.)
-
Snake oil
Một loại thuốc hoặc giải pháp giả mạo, lừa đảo.
"The salesman was trying to sell us some literal snake oil that claimed to cure everything."
(Gã bán hàng đang cố bán cho chúng tôi loại thuốc giả mà hắn khẳng định là chữa được bách bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cooking oil
Danh từDầu ăn, dầu dùng để nấu nướng.
"You need to heat the cooking oil before frying the chicken."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, I like to use cooking oil, salt, and pepper to season my steak. |
Sau một ngày dài, tôi thích dùng dầu ăn, muối và tiêu để nêm gia vị cho món bít tết của mình. |
| Phủ định | Cooking oil, which is usually golden in color, isn't always the healthiest option. |
Dầu ăn, thường có màu vàng, không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt cho sức khỏe. |
| Nghi vấn | Well, doctor, is it really necessary to use so much cooking oil in this recipe? |
Thưa bác sĩ, có thực sự cần thiết phải sử dụng quá nhiều dầu ăn trong công thức này không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cooking oil is extracted from sunflower seeds. |
Dầu ăn được chiết xuất từ hạt hướng dương. |
| Phủ định | The cooking oil was not stored properly, so it went bad. |
Dầu ăn không được bảo quản đúng cách nên đã bị hỏng. |
| Nghi vấn | Can cooking oil be recycled after use? |
Dầu ăn đã qua sử dụng có thể được tái chế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooking oil".
