olympian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An athlete who competes in the Olympic Games.
Vietnamese Meaning
Vận động viên tham gia Thế vận hội Olympic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Michael Phelps is a celebrated Olympian who has won many gold medals."
"Michael Phelps là một vận động viên Olympic nổi tiếng, người đã giành được nhiều huy chương vàng."
-
"She trained for years to become an Olympian."
"Cô ấy đã tập luyện trong nhiều năm để trở thành một vận động viên Olympic."
-
"The city is preparing for the Olympic Games."
"Thành phố đang chuẩn bị cho Thế vận hội Olympic."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Danh từ riêng | Olympus | Ngọn núi Olympus (trong thần thoại Hy Lạp) |
| Tính từ | Olympic | Thuộc về Thế vận hội; thuộc về đỉnh Olympus |
| Danh từ | Olympiad | Một kỳ Thế vận hội; khoảng thời gian bốn năm giữa hai kỳ Thế vận hội |
| Danh từ | Olympian | Người tham gia hoặc giành chiến thắng trong Thế vận hội; vị thần trên đỉnh Olympus; người có phẩm chất phi thường, uy nghi |
| Tính từ | Olympian | Như thần linh, vĩ đại, uy nghi; siêu phàm; thờ ơ, xa cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người đã từng hoặc đang thi đấu tại Olympic. Nhấn mạnh sự xuất sắc và đại diện cho quốc gia.
Prepositions
at: Chỉ địa điểm, sự kiện Olympic (e.g., 'an Olympian at the 2020 Games'). in: Chỉ sự tham gia vào Olympics (e.g., 'an Olympian in track and field'). for: Chỉ việc đại diện cho quốc gia (e.g., 'an Olympian for the United States').
Collocations (Từ đi kèm)
-
legendary legendary Olympian (vận động viên Olympic huyền thoại)
-
decorated decorated Olympian (vận động viên Olympic được vinh danh (với nhiều huy chương))
-
become become an Olympian (trở thành vận động viên Olympic)
-
compete as compete as an Olympian (thi đấu với tư cách vận động viên Olympic)
-
Olympian Olympian effort (nỗ lực phi thường/vĩ đại (như thần linh))
-
Olympian Olympian calm (sự bình tĩnh siêu phàm/tuyệt đối)
-
Olympian Olympian detachment (sự thờ ơ/xa lánh một cách cao ngạo/thần thánh)
Idioms
-
Olympian heights
Đỉnh cao tuyệt đối, tầm vóc phi thường (như các vị thần)
"His artistic achievements reached Olympian heights."
(Những thành tựu nghệ thuật của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao tuyệt đối.)
-
Olympian detachment
Thái độ thờ ơ, xa cách, lạnh lùng (như thần linh không bận tâm chuyện trần thế)
"She observed the petty squabbles with Olympian detachment."
(Cô ấy quan sát những cuộc cãi vã vặt vãnh với một sự thờ ơ cao ngạo.)
-
Olympian effort
Nỗ lực phi thường, cực lớn, vượt quá sức người (như thần linh)
"It took an Olympian effort to finish the marathon after twisting his ankle."
(Phải mất một nỗ lực phi thường để anh ấy hoàn thành cuộc chạy marathon sau khi bị trẹo mắt cá chân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
olympian
nounVận động viên tham gia Thế vận hội Olympic.
"Michael Phelps is a celebrated Olympian who has won many gold medals."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An olympian, known for their rigorous training, achieved a personal best at the games. |
Một vận động viên Olympic, nổi tiếng với quá trình luyện tập khắc nghiệt, đã đạt thành tích cá nhân tốt nhất tại đại hội. |
| Phủ định | Despite the pressure, the olympian, clearly nervous, did not let it affect their performance. |
Bất chấp áp lực, vận động viên Olympic, rõ ràng là lo lắng, đã không để nó ảnh hưởng đến màn trình diễn của họ. |
| Nghi vấn | Fellow athletes, and coaches, is this olympian ready for the challenge? |
Các vận động viên đồng nghiệp và huấn luyện viên, liệu vận động viên Olympic này đã sẵn sàng cho thử thách chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olympian".
