parnassus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mountain in central Greece, traditionally regarded as the home of poetry, music, and learning; hence, any center of art or culture, or the arts themselves.
Vietnamese Meaning
Một ngọn núi ở miền trung Hy Lạp, theo truyền thống được coi là quê hương của thơ ca, âm nhạc và học thuật; do đó, bất kỳ trung tâm nghệ thuật hoặc văn hóa nào, hoặc chính bản thân các loại hình nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He aspired to dwell on Parnassus, seeking inspiration from the Muses."
"Anh khao khát được sống trên đỉnh Parnassus, tìm kiếm nguồn cảm hứng từ các Nàng Thơ."
-
"The writers and artists formed their own little Parnassus in the bohemian district."
"Các nhà văn và nghệ sĩ đã tạo ra Parnassus nhỏ bé của riêng họ trong khu phố bohemia."
-
"His work demonstrates an ascent towards Parnassus."
"Công trình của anh ấy thể hiện sự vươn lên đỉnh cao của nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Parnassian | Thuộc về hoặc liên quan đến núi Parnassus; theo phong cách của trường phái thơ Parnassian (một phong trào thơ ca Pháp thế kỷ 19). |
| Noun | Parnassian | Một thành viên của trường phái thơ Parnassian; một nhà thơ hoặc nghệ sĩ xuất sắc, xứng đáng ngự trị trên 'Parnassus'. |
| Noun | Parnassianism | Chủ nghĩa Parnassian, một phong trào thơ ca Pháp nhấn mạnh sự hoàn hảo về hình thức, tính khách quan và sự chú trọng vào vẻ đẹp hơn là cảm xúc cá nhân. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thần thoại Hy Lạp, Parnassus là nơi ở của các Nàng Thơ (Muses). Từ này thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến nghệ thuật, văn học và tri thức cao siêu. Nó mang sắc thái trang trọng và cổ điển. Khác với 'art' (nghệ thuật) theo nghĩa chung, 'Parnassus' ám chỉ đỉnh cao của nghệ thuật và tri thức.
Prepositions
'On Parnassus' chỉ vị trí (trên đỉnh Parnassus, metaphorical). 'Of Parnassus' chỉ sự thuộc về, liên quan đến Parnassus (ví dụ, the slopes of Parnassus).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lofty lofty Parnassus (đỉnh Parnassus cao vời vợi (ám chỉ tầm cao của nghệ thuật hoặc thành tựu))
-
sacred sacred Parnassus (Parnassus thiêng liêng (nơi linh thiêng của nghệ thuật, thường là ẩn dụ))
-
literary literary Parnassus (Parnassus văn học (thế giới văn chương, giới văn sĩ))
-
ascend ascend Parnassus (leo lên Parnassus (bắt đầu sự nghiệp trong thơ ca/nghệ thuật, đạt được thành công))
-
climb climb Parnassus (trèo lên Parnassus (tương tự như 'ascend Parnassus'))
-
dwell on dwell on Parnassus (ngự trị trên Parnassus (thành danh và có vị trí cao trong nghệ thuật))
-
on on Parnassus (trên Parnassus (trong lĩnh vực thơ ca/nghệ thuật; trong giới nghệ sĩ/nhà thơ xuất sắc))
-
to to Parnassus (đến Parnassus (hướng tới con đường nghệ thuật; để tìm kiếm cảm hứng))
Idioms
-
Ascend/Climb Parnassus
Bắt đầu một sự nghiệp trong lĩnh vực thơ ca hoặc nghệ thuật; đạt được thành công và danh tiếng trong nghệ thuật.
"After years of dedication, she finally ascended Parnassus with her groundbreaking novel."
(Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng cô ấy đã đạt được thành công lớn trong văn học với cuốn tiểu thuyết đột phá của mình.)
-
On Parnassus
Trong thế giới của thơ ca hoặc nghệ thuật; ở giữa những người xuất sắc, có tài năng trong lĩnh vực nghệ thuật.
"He spent his life striving to be counted among those on Parnassus."
(Anh ấy dành cả đời cố gắng để được xếp vào hàng ngũ những người xuất sắc trong giới nghệ thuật.)
-
To reach Parnassus
Đạt đến đỉnh cao hoặc sự xuất sắc tột bậc trong thơ ca hoặc nghệ thuật.
"Many young poets dream of the day they will reach Parnassus."
(Nhiều nhà thơ trẻ mơ về ngày họ sẽ đạt đến đỉnh cao trong thơ ca.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parnassus
nounMột ngọn núi ở miền trung Hy Lạp, theo truyền thống được coi là quê hương của thơ ca, âm nhạc và học thuật; do đó, bất kỳ trung tâm nghệ thuật hoặc văn hóa nào, hoặc chính bản thân các loại hình nghệ thuật.
"He aspired to dwell on Parnassus, seeking inspiration from the Muses."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a Parnassian poet; he writes about beauty and art. |
Anh ấy là một nhà thơ theo phong cách Parnassus; anh ấy viết về vẻ đẹp và nghệ thuật. |
| Phủ định | She does not consider his poems Parnassian; she finds them too emotional. |
Cô ấy không cho rằng những bài thơ của anh ấy là theo phong cách Parnassus; cô ấy thấy chúng quá nhiều cảm xúc. |
| Nghi vấn | Is her writing style Parnassian, or does she prefer a more modern approach? |
Phong cách viết của cô ấy có theo phong cách Parnassus không, hay cô ấy thích một cách tiếp cận hiện đại hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parnassus".
