(Top Banner Ad)
on-site investigation
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Điều tra, An toàn lao động, Kỹ thuật

on-site investigation

UK: ˈɒnˌsaɪt ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən • US: ˈɑːnˌsaɪt ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

điều tra tại chỗ điều tra hiện trường khảo sát tại chỗ kiểm tra tại chỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investigation conducted at the location where an incident or activity occurred.

Vietnamese Meaning

Một cuộc điều tra được tiến hành tại địa điểm nơi xảy ra sự cố hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police conducted an on-site investigation of the crime scene."

    "Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra tại hiện trường vụ án."

  • "The company launched an on-site investigation after the safety incident."

    "Công ty đã tiến hành một cuộc điều tra tại chỗ sau sự cố an toàn."

  • "The auditors performed an on-site investigation to verify the inventory levels."

    "Các kiểm toán viên đã thực hiện một cuộc điều tra tại chỗ để xác minh mức tồn kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb investigate điều tra, nghiên cứu
Noun investigator điều tra viên, người điều tra
Adjective investigative thuộc về điều tra, có tính điều tra
Noun site địa điểm, công trường, vị trí
Adjective/Adverb on-site tại chỗ, ngay tại hiện trường

Synonyms

field investigation (điều tra thực địa)site visit (viếng thăm địa điểm)

Related Words

forensic analysis (phân tích pháp y)evidence collection (thu thập bằng chứng)

Subject Area

Pháp luật, Điều tra, An toàn lao động, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vestigium
Latin
investigare
Latin
investigatio
Old French
investigation
Middle English
investigacioun
English
investigation

Nguồn gốc của 'investigation'

Từ 'investigation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investigare', có nghĩa là 'theo dõi' hoặc 'lần theo dấu vết'. Nó bắt nguồn từ 'vestigium' nghĩa là 'dấu chân, dấu vết'. Vì vậy, về cơ bản, 'investigation' ban đầu có nghĩa là 'đi theo dấu chân để tìm hiểu sự thật'. Cụm từ 'on-site' (tại chỗ) sau này được thêm vào để nhấn mạnh rằng việc theo dõi và tìm hiểu này diễn ra ngay tại địa điểm thực tế của sự việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như pháp luật, điều tra hình sự, an toàn lao động, kiểm toán và xây dựng. Nó nhấn mạnh rằng cuộc điều tra diễn ra trực tiếp tại hiện trường để thu thập thông tin chính xác và chi tiết nhất. 'On-site investigation' thường bao gồm việc kiểm tra vật chứng, phỏng vấn nhân chứng và tái hiện lại sự việc.

Prepositions

of into

'Investigation of' nhấn mạnh đối tượng được điều tra, ví dụ 'an on-site investigation of the accident'. 'Investigation into' nhấn mạnh quá trình điều tra, ví dụ 'conducting an on-site investigation into the cause of the fire'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + on-site investigation
  • thorough thorough on-site investigation
    (cuộc điều tra tại chỗ kỹ lưỡng/triệt để)
  • detailed detailed on-site investigation
    (cuộc điều tra tại chỗ chi tiết)
  • preliminary preliminary on-site investigation
    (cuộc điều tra sơ bộ tại chỗ)
  • forensic forensic on-site investigation
    (cuộc điều tra pháp y tại chỗ)
Verb + on-site investigation
  • conduct conduct an on-site investigation
    (tiến hành một cuộc điều tra tại chỗ)
  • carry out carry out an on-site investigation
    (thực hiện một cuộc điều tra tại chỗ)
  • launch launch an on-site investigation
    (phát động/khởi động một cuộc điều tra tại chỗ)
  • complete complete an on-site investigation
    (hoàn tất một cuộc điều tra tại chỗ)
on-site investigation + Prepositional Phrase
  • into on-site investigation into the cause
    (điều tra tại chỗ về nguyên nhân)
  • of on-site investigation of the incident
    (điều tra tại chỗ về vụ việc)

Idioms

  • conduct an on-site investigation

    Tiến hành một cuộc điều tra tại chỗ

    "The police decided to conduct an on-site investigation immediately after receiving the report."

    (Cảnh sát đã quyết định tiến hành một cuộc điều tra tại chỗ ngay sau khi nhận được báo cáo.)

  • call for an on-site investigation

    Kêu gọi/yêu cầu một cuộc điều tra tại chỗ

    "Environmental activists called for an on-site investigation into the factory's alleged pollution."

    (Các nhà hoạt động môi trường đã kêu gọi một cuộc điều tra tại chỗ về cáo buộc ô nhiễm của nhà máy.)

  • findings of an on-site investigation

    Kết quả/những phát hiện của một cuộc điều tra tại chỗ

    "The final report summarized the key findings of an extensive on-site investigation."

    (Báo cáo cuối cùng tóm tắt những phát hiện chính từ một cuộc điều tra tại chỗ sâu rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on-site investigation

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc điều tra được tiến hành tại địa điểm nơi xảy ra sự cố hoặc hoạt động.

"The police conducted an on-site investigation of the crime scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-site investigation".

Tầm quan trọng của bằng chứng trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và khoa học, 'điều tra tại chỗ' được coi là cực kỳ quan trọng vì nó cho phép thu thập bằng chứng vật lý nguyên bản, quan sát trực tiếp bối cảnh và điều kiện tại hiện trường. Điều này giúp xác minh thông tin, loại bỏ suy đoán và đảm bảo tính khách quan, vững chắc của các kết luận, tuân thủ nguyên tắc 'xác minh sự thật'.

Ứng dụng đa ngành

Điều tra tại chỗ không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tội phạm (điều tra hiện trường vụ án bởi cảnh sát hoặc pháp y) mà còn là một phương pháp cốt lõi trong nhiều ngành nghề. Ví dụ, trong kỹ thuật (kiểm tra an toàn cấu trúc), bảo hiểm (đánh giá thiệt hại), môi trường (đánh giá mức độ ô nhiễm), hoặc báo chí (thu thập thông tin và chứng cứ thực tế). Nó thể hiện sự cần thiết phải có mặt trực tiếp để hiểu rõ vấn đề.