(Top Banner Ad)
site visit
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Kỹ thuật, Quản lý dự án

site visit

UK: /ˈsaɪt ˌvɪzɪt/ • US: /ˈsaɪt ˌvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến thăm địa điểm kiểm tra thực địa khảo sát địa điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occasion when someone visits a place in order to examine it.

Vietnamese Meaning

Một chuyến thăm địa điểm nhằm mục đích kiểm tra, đánh giá hoặc xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer conducted a site visit to assess the feasibility of the project."

    "Kỹ sư đã thực hiện một chuyến thăm địa điểm để đánh giá tính khả thi của dự án."

  • "We scheduled a site visit to the factory next week."

    "Chúng tôi đã lên lịch một chuyến thăm địa điểm đến nhà máy vào tuần tới."

  • "The report summarizes the findings from the site visit."

    "Báo cáo tóm tắt các phát hiện từ chuyến thăm địa điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun site Địa điểm, vị trí
Verb visit Thăm, viếng, ghé thăm
Noun visitor Khách, người đến thăm
Adjective visiting Đến thăm, đang thăm (đứng trước danh từ)
Noun visitation Sự viếng thăm, chuyến thăm chính thức
Verb situate Đặt, định vị, đặt vào một tình huống
Noun situation Tình huống, hoàn cảnh, vị trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Kỹ thuật, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs
Old French
site
English
site
Latin
visitare
Old French
visiter
English
visit

Nguồn gốc của "site visit"

"Site visit" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt: "site" (địa điểm) và "visit" (chuyến thăm). "Site" có nguồn gốc từ tiếng Latin "situs" (có nghĩa là 'vị trí, nơi chốn') qua tiếng Pháp cổ "site". Tương tự, "visit" bắt nguồn từ tiếng Latin "visitare" (có nghĩa là 'đến xem, thăm viếng') qua tiếng Pháp cổ "visiter". Khi ghép lại, "site visit" mô tả một hành động rõ ràng: đến một địa điểm cụ thể để kiểm tra, đánh giá hoặc khảo sát, thể hiện tính chức năng và trực tiếp của ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ 'site visit' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, kỹ thuật, xây dựng hoặc quản lý dự án. Nó nhấn mạnh mục đích chính là kiểm tra hoặc đánh giá một địa điểm cụ thể. Khác với 'visit' đơn thuần, 'site visit' mang tính chất chính thức và có kế hoạch cụ thể.

Prepositions

to for

'- Site visit to [location]: chuyến thăm địa điểm đến [địa điểm].'- Site visit for [purpose]: chuyến thăm địa điểm cho [mục đích].

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + site visit
  • successful successful site visit
    (chuyến thăm địa điểm thành công)
  • initial initial site visit
    (chuyến thăm địa điểm ban đầu)
  • mandatory mandatory site visit
    (chuyến thăm địa điểm bắt buộc)
Verb + site visit
  • conduct conduct a site visit
    (thực hiện chuyến thăm địa điểm)
  • schedule schedule a site visit
    (lên lịch chuyến thăm địa điểm)
  • make make a site visit
    (thực hiện chuyến thăm địa điểm)
site visit + Noun
  • report site visit report
    (báo cáo chuyến thăm địa điểm)
  • team site visit team
    (đội ngũ thăm địa điểm)
  • findings site visit findings
    (những phát hiện từ chuyến thăm địa điểm)

Idioms

  • Conduct a site visit

    Thực hiện một chuyến thăm địa điểm

    "The company will conduct a site visit to the factory next month."

    (Công ty sẽ thực hiện một chuyến thăm địa điểm đến nhà máy vào tháng tới.)

  • Go on a site visit

    Đi thăm địa điểm, thực hiện chuyến thăm thực tế

    "Our team has to go on a site visit to the construction site."

    (Đội của chúng tôi phải đi thăm địa điểm công trường.)

  • Arrange a site visit

    Sắp xếp một chuyến thăm địa điểm

    "Please arrange a site visit with the client for next Tuesday."

    (Vui lòng sắp xếp một chuyến thăm địa điểm với khách hàng vào thứ Ba tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

site visit

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến thăm địa điểm nhằm mục đích kiểm tra, đánh giá hoặc xem xét.

"The engineer conducted a site visit to assess the feasibility of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site visit".

Tầm quan trọng trong kinh doanh và dự án

"Site visit" (thăm địa điểm) là một hoạt động thiết yếu trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, bất động sản, kiểm toán, và quản lý dự án. Nó cho phép các bên liên quan kiểm tra trực tiếp tình hình, xác minh thông tin, đánh giá tiến độ hoặc phát hiện các vấn đề tiềm ẩn, đảm bảo tính minh bạch và ra quyết định dựa trên thực tế.

Đảm bảo chất lượng và tuân thủ

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và quốc tế, việc thực hiện các chuyến thăm địa điểm thường là một phần không thể thiếu của quy trình thẩm định (due diligence) và kiểm soát chất lượng. Nó giúp đảm bảo rằng các tiêu chuẩn an toàn, quy định pháp luật và yêu cầu hợp đồng đang được tuân thủ, đồng thời cung cấp cơ hội để giải quyết các mối quan ngại tại chỗ.