site visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuyến thăm địa điểm nhằm mục đích kiểm tra, đánh giá hoặc xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engineer conducted a site visit to assess the feasibility of the project."
"Kỹ sư đã thực hiện một chuyến thăm địa điểm để đánh giá tính khả thi của dự án."
-
"We scheduled a site visit to the factory next week."
"Chúng tôi đã lên lịch một chuyến thăm địa điểm đến nhà máy vào tuần tới."
-
"The report summarizes the findings from the site visit."
"Báo cáo tóm tắt các phát hiện từ chuyến thăm địa điểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | site | Địa điểm, vị trí |
| Verb | visit | Thăm, viếng, ghé thăm |
| Noun | visitor | Khách, người đến thăm |
| Adjective | visiting | Đến thăm, đang thăm (đứng trước danh từ) |
| Noun | visitation | Sự viếng thăm, chuyến thăm chính thức |
| Verb | situate | Đặt, định vị, đặt vào một tình huống |
| Noun | situation | Tình huống, hoàn cảnh, vị trí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'site visit' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, kỹ thuật, xây dựng hoặc quản lý dự án. Nó nhấn mạnh mục đích chính là kiểm tra hoặc đánh giá một địa điểm cụ thể. Khác với 'visit' đơn thuần, 'site visit' mang tính chất chính thức và có kế hoạch cụ thể.
Prepositions
'- Site visit to [location]: chuyến thăm địa điểm đến [địa điểm].'- Site visit for [purpose]: chuyến thăm địa điểm cho [mục đích].
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful site visit (chuyến thăm địa điểm thành công)
-
initial initial site visit (chuyến thăm địa điểm ban đầu)
-
mandatory mandatory site visit (chuyến thăm địa điểm bắt buộc)
-
conduct conduct a site visit (thực hiện chuyến thăm địa điểm)
-
schedule schedule a site visit (lên lịch chuyến thăm địa điểm)
-
make make a site visit (thực hiện chuyến thăm địa điểm)
-
report site visit report (báo cáo chuyến thăm địa điểm)
-
team site visit team (đội ngũ thăm địa điểm)
-
findings site visit findings (những phát hiện từ chuyến thăm địa điểm)
Idioms
-
Conduct a site visit
Thực hiện một chuyến thăm địa điểm
"The company will conduct a site visit to the factory next month."
(Công ty sẽ thực hiện một chuyến thăm địa điểm đến nhà máy vào tháng tới.)
-
Go on a site visit
Đi thăm địa điểm, thực hiện chuyến thăm thực tế
"Our team has to go on a site visit to the construction site."
(Đội của chúng tôi phải đi thăm địa điểm công trường.)
-
Arrange a site visit
Sắp xếp một chuyến thăm địa điểm
"Please arrange a site visit with the client for next Tuesday."
(Vui lòng sắp xếp một chuyến thăm địa điểm với khách hàng vào thứ Ba tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
site visit
Danh từMột chuyến thăm địa điểm nhằm mục đích kiểm tra, đánh giá hoặc xem xét.
"The engineer conducted a site visit to assess the feasibility of the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site visit".
