on-site
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
located or done at a particular place or location
Vietnamese Meaning
nằm tại chỗ, được thực hiện tại chỗ, tại hiện trường
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We provide on-site training for all new employees."
"Chúng tôi cung cấp đào tạo tại chỗ cho tất cả nhân viên mới."
-
"The company offers on-site childcare facilities."
"Công ty cung cấp cơ sở giữ trẻ tại chỗ."
-
"Our engineers provide on-site support to customers."
"Các kỹ sư của chúng tôi cung cấp hỗ trợ tại chỗ cho khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các hoạt động, cơ sở vật chất, hoặc nhân viên có mặt và thực hiện công việc trực tiếp tại một địa điểm cụ thể. Thường trái ngược với 'off-site' (ở ngoài địa điểm). 'On-site' nhấn mạnh tính hiện diện và trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
support on-site support (Hỗ trợ tại chỗ)
-
training on-site training (Đào tạo tại chỗ)
-
facilities on-site facilities (Cơ sở vật chất tại chỗ)
-
staff on-site staff (Nhân viên tại chỗ)
-
inspection on-site inspection (Kiểm tra tại chỗ)
-
work work on-site (Làm việc tại chỗ)
-
live live on-site (Sống tại chỗ (ví dụ: ở công trường hoặc nơi làm việc))
-
provide provide service on-site (Cung cấp dịch vụ tại chỗ)
-
conduct conduct assessment on-site (Tiến hành đánh giá tại chỗ)
Idioms
-
on-site team
Đội ngũ/nhóm làm việc tại chỗ
"Our on-site team is ready to assist customers."
(Đội ngũ tại chỗ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng.)
-
on-site parking
Bãi đỗ xe trong khuôn viên/tại chỗ
"The apartment building offers convenient on-site parking."
(Tòa nhà chung cư cung cấp bãi đỗ xe tiện lợi ngay trong khuôn viên.)
-
on-site amenities
Tiện ích có sẵn tại chỗ/trong khuôn viên
"The hotel boasts a spa and gym as part of its on-site amenities."
(Khách sạn tự hào có spa và phòng gym như một phần của các tiện ích có sẵn trong khuôn viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on-site
Adjectivenằm tại chỗ, được thực hiện tại chỗ, tại hiện trường
"We provide on-site training for all new employees."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew will be working on-site all day tomorrow. |
Đội xây dựng sẽ làm việc tại chỗ cả ngày mai. |
| Phủ định | The auditors won't be conducting the inspection on-site next week; it will be done remotely. |
Các kiểm toán viên sẽ không tiến hành kiểm tra tại chỗ vào tuần tới; nó sẽ được thực hiện từ xa. |
| Nghi vấn | Will the engineers be providing on-site support during the software installation? |
Các kỹ sư có cung cấp hỗ trợ tại chỗ trong quá trình cài đặt phần mềm không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish our company had an on-site childcare facility; it would make life so much easier for working parents. |
Tôi ước công ty chúng ta có một cơ sở giữ trẻ tại chỗ; điều đó sẽ giúp cuộc sống dễ dàng hơn rất nhiều cho các bậc cha mẹ đang đi làm. |
| Phủ định | If only they hadn't insisted on on-site training, I wouldn't have had to travel so much last year. |
Ước gì họ đã không khăng khăng đòi hỏi việc đào tạo tại chỗ, tôi đã không phải đi công tác nhiều đến thế năm ngoái. |
| Nghi vấn | Do you wish you could have an on-site gym at work? |
Bạn có ước mình có thể có một phòng tập thể dục tại chỗ ở nơi làm việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-site".
