(Top Banner Ad)
on-site
B1
Adjective B1 Tổng quát (Sử dụng rộng rãi trong kinh doanh, kỹ thuật, xây dựng, v.v.)

on-site

UK: /ˌɒn ˈsaɪt/ • US: /ˌɑːn ˈsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tại chỗ tại hiện trường tại địa điểm trên công trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

located or done at a particular place or location

Vietnamese Meaning

nằm tại chỗ, được thực hiện tại chỗ, tại hiện trường

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We provide on-site training for all new employees."

    "Chúng tôi cung cấp đào tạo tại chỗ cho tất cả nhân viên mới."

  • "The company offers on-site childcare facilities."

    "Công ty cung cấp cơ sở giữ trẻ tại chỗ."

  • "Our engineers provide on-site support to customers."

    "Các kỹ sư của chúng tôi cung cấp hỗ trợ tại chỗ cho khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun site Địa điểm, vị trí, công trường; trang web
Verb site Đặt ở vị trí, định vị
Noun website Trang web
Adjective/Adverb off-site Ngoài địa điểm, từ xa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Sử dụng rộng rãi trong kinh doanh, kỹ thuật, xây dựng, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*an-
Proto-Germanic
*ana
Old English
on
Latin
situs
Old French
site
Modern English
on-site (compound)

Nguồn gốc của 'on-site'

Từ 'on-site' là một từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp giới từ 'on' (trên, tại) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và danh từ 'site' (địa điểm, vị trí) có gốc từ tiếng Latinh 'situs'. Sự kết hợp này hình thành một thuật ngữ rõ ràng để chỉ việc một hoạt động, dịch vụ hoặc sự hiện diện diễn ra 'tại chính địa điểm đó', đối lập với việc thực hiện từ xa hoặc ở một nơi khác. Nó trở nên phổ biến trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ và dịch vụ để nhấn mạnh sự trực tiếp và có mặt.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các hoạt động, cơ sở vật chất, hoặc nhân viên có mặt và thực hiện công việc trực tiếp tại một địa điểm cụ thể. Thường trái ngược với 'off-site' (ở ngoài địa điểm). 'On-site' nhấn mạnh tính hiện diện và trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective (on-site) + Noun
  • support on-site support
    (Hỗ trợ tại chỗ)
  • training on-site training
    (Đào tạo tại chỗ)
  • facilities on-site facilities
    (Cơ sở vật chất tại chỗ)
  • staff on-site staff
    (Nhân viên tại chỗ)
  • inspection on-site inspection
    (Kiểm tra tại chỗ)
Verb + Adverb (on-site)
  • work work on-site
    (Làm việc tại chỗ)
  • live live on-site
    (Sống tại chỗ (ví dụ: ở công trường hoặc nơi làm việc))
  • provide provide service on-site
    (Cung cấp dịch vụ tại chỗ)
  • conduct conduct assessment on-site
    (Tiến hành đánh giá tại chỗ)

Idioms

  • on-site team

    Đội ngũ/nhóm làm việc tại chỗ

    "Our on-site team is ready to assist customers."

    (Đội ngũ tại chỗ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng.)

  • on-site parking

    Bãi đỗ xe trong khuôn viên/tại chỗ

    "The apartment building offers convenient on-site parking."

    (Tòa nhà chung cư cung cấp bãi đỗ xe tiện lợi ngay trong khuôn viên.)

  • on-site amenities

    Tiện ích có sẵn tại chỗ/trong khuôn viên

    "The hotel boasts a spa and gym as part of its on-site amenities."

    (Khách sạn tự hào có spa và phòng gym như một phần của các tiện ích có sẵn trong khuôn viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on-site

Adjective
Lật mặt

nằm tại chỗ, được thực hiện tại chỗ, tại hiện trường

"We provide on-site training for all new employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be working on-site all day tomorrow.
Đội xây dựng sẽ làm việc tại chỗ cả ngày mai.
Phủ định
The auditors won't be conducting the inspection on-site next week; it will be done remotely.
Các kiểm toán viên sẽ không tiến hành kiểm tra tại chỗ vào tuần tới; nó sẽ được thực hiện từ xa.
Nghi vấn
Will the engineers be providing on-site support during the software installation?
Các kỹ sư có cung cấp hỗ trợ tại chỗ trong quá trình cài đặt phần mềm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our company had an on-site childcare facility; it would make life so much easier for working parents.
Tôi ước công ty chúng ta có một cơ sở giữ trẻ tại chỗ; điều đó sẽ giúp cuộc sống dễ dàng hơn rất nhiều cho các bậc cha mẹ đang đi làm.
Phủ định
If only they hadn't insisted on on-site training, I wouldn't have had to travel so much last year.
Ước gì họ đã không khăng khăng đòi hỏi việc đào tạo tại chỗ, tôi đã không phải đi công tác nhiều đến thế năm ngoái.
Nghi vấn
Do you wish you could have an on-site gym at work?
Bạn có ước mình có thể có một phòng tập thể dục tại chỗ ở nơi làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-site".

Văn hóa làm việc 'On-site' so với 'Remote'

Trong văn hóa làm việc hiện đại, 'on-site' thường được đối lập với 'remote' (làm việc từ xa). 'On-site' nhấn mạnh sự hiện diện vật lý tại văn phòng, nhà máy hoặc địa điểm cụ thể, tạo điều kiện cho giao tiếp trực tiếp, xây dựng đội nhóm và tiếp cận các tài nguyên vật chất. Sau đại dịch COVID-19, nhiều công ty đang cân nhắc sự cân bằng giữa làm việc 'on-site' và 'remote' để tối ưu hóa năng suất và sự hài lòng của nhân viên, dẫn đến mô hình 'hybrid' (kết hợp) trở nên phổ biến.

Tiện ích 'On-site' trong đời sống

Khái niệm 'on-site' cũng rất phổ biến trong lĩnh vực dịch vụ và bất động sản. Các khu dân cư, khách sạn hoặc khu mua sắm thường quảng cáo các 'on-site amenities' (tiện ích tại chỗ) như nhà hàng, phòng gym, hồ bơi, siêu thị mini, hoặc dịch vụ y tế. Điều này mang lại sự tiện lợi tối đa cho cư dân hoặc khách hàng, cho phép họ tiếp cận các dịch vụ thiết yếu mà không cần phải di chuyển xa khỏi khuôn viên chính, nâng cao chất lượng cuộc sống hoặc trải nghiệm dịch vụ.