(Top Banner Ad)
once-over
B2
noun B2 General

once-over

UK: /ˈwʌnsˌəʊvər/ • US: /ˈwʌnsˌoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra lướt qua nhìn thoáng qua xem nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quick inspection or examination.

Vietnamese Meaning

Một sự kiểm tra hoặc xem xét nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic gave the car a quick once-over before declaring it safe to drive."

    "Người thợ máy kiểm tra nhanh chiếc xe trước khi tuyên bố nó an toàn để lái."

  • "He gave the room a once-over to make sure everything was in order."

    "Anh ấy kiểm tra nhanh căn phòng để đảm bảo mọi thứ đều ngăn nắp."

  • "I just need to give the report a once-over before I submit it."

    "Tôi chỉ cần kiểm tra nhanh báo cáo trước khi nộp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun once-over Sự kiểm tra, xem xét nhanh chóng, lướt qua.

Synonyms

cursory look (cái nhìn lướt qua)quick scan (quét nhanh)brief examination (kiểm tra ngắn gọn)

Antonyms

thorough inspection (kiểm tra kỹ lưỡng)detailed analysis (phân tích chi tiết)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ān
Old English
ānes
Middle English
ones
English
once
Old English
ofer
Middle English
over
English
over
English (Late 19th/Early 20th C)
once-over

Nguồn gốc của 'once-over'

Cụm từ 'once-over' được hình thành từ hai từ quen thuộc: 'once' (một lần) và 'over' (trên, qua). Ghép lại, nó mang ý nghĩa của một hành động xem xét, kiểm tra hoặc nhìn lướt qua một cái gì đó chỉ 'một lần' hoặc 'qua loa'. Từ này bắt đầu xuất hiện và phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, mô tả sự nhanh chóng và không quá chi tiết của việc kiểm tra. Tưởng tượng bạn chỉ lướt mắt 'một lần qua' một tài liệu hay một vật thể, đó chính là 'once-over'.

Usage Note

The term 'once-over' implies a superficial look, not a detailed analysis. It suggests a rapid assessment to gain a general impression.

Prepositions

give get

Using 'give' or 'get' before 'once-over' creates phrases like 'give something a once-over' (to quickly inspect something) or 'get a once-over' (to be quickly inspected).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + once-over
  • give give something/someone the once-over
    (Kiểm tra, xem xét nhanh chóng ai đó/cái gì đó.)
  • do do a quick once-over
    (Thực hiện một sự kiểm tra nhanh.)
  • get get the once-over
    (Được kiểm tra, xem xét nhanh chóng.)
  • have have a once-over
    (Có một sự kiểm tra, xem xét nhanh.)
Adjective + once-over
  • quick a quick once-over
    (Một sự kiểm tra nhanh.)
  • cursory a cursory once-over
    (Một sự kiểm tra qua loa, hời hợt.)
  • thorough a thorough once-over
    (Một sự kiểm tra kỹ lưỡng (thường dùng để nhấn mạnh sự đối lập hoặc châm biếm).)
Noun + once-over
  • security a security once-over
    (Một đợt kiểm tra an ninh nhanh.)

Idioms

  • give someone/something the once-over

    Kiểm tra, xem xét ai đó/cái gì đó một cách nhanh chóng, lướt qua.

    "Before leaving for the trip, I gave the car a quick once-over."

    (Trước khi lên đường đi du lịch, tôi đã kiểm tra xe một cách nhanh chóng.)

  • get the once-over

    Bị ai đó kiểm tra, xem xét nhanh.

    "When I entered the room, everyone gave me the once-over."

    (Khi tôi bước vào phòng, mọi người đều nhìn tôi một cách nhanh chóng (đánh giá).)

  • a quick once-over

    Một sự kiểm tra, xem xét rất nhanh chóng.

    "The manager just gave the report a quick once-over before approving it."

    (Người quản lý chỉ xem lướt qua báo cáo trước khi phê duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

once-over

noun
Lật mặt

Một sự kiểm tra hoặc xem xét nhanh chóng.

"The mechanic gave the car a quick once-over before declaring it safe to drive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "once-over".

Kiểm tra ấn tượng ban đầu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp, việc 'đánh giá nhanh' (giving someone the once-over) thường xảy ra khi bạn gặp một người mới hoặc chuẩn bị cho một cuộc gặp quan trọng. Nó thể hiện việc bạn nhanh chóng quét mắt để đánh giá trang phục, vẻ ngoài hoặc sự chỉnh tề của bản thân/người khác, nhằm đảm bảo mọi thứ đều ổn hoặc để tạo ấn tượng tốt ban đầu.

Kiểm tra chất lượng nhanh

Cụm từ 'once-over' cũng thường được dùng trong bối cảnh thực tế khi cần kiểm tra nhanh một vật dụng, một công việc, hoặc một khu vực. Ví dụ, 'cho căn phòng một lần quét dọn nhanh' (give the room a quick once-over) nghĩa là bạn làm sạch nó một cách sơ bộ, đủ để trông tươm tất mà không cần đến sự tỉ mỉ. Điều này phản ánh sự ưu tiên về hiệu quả và tốc độ trong nhiều hoạt động hàng ngày.