once-over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quick inspection or examination.
Vietnamese Meaning
Một sự kiểm tra hoặc xem xét nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic gave the car a quick once-over before declaring it safe to drive."
"Người thợ máy kiểm tra nhanh chiếc xe trước khi tuyên bố nó an toàn để lái."
-
"He gave the room a once-over to make sure everything was in order."
"Anh ấy kiểm tra nhanh căn phòng để đảm bảo mọi thứ đều ngăn nắp."
-
"I just need to give the report a once-over before I submit it."
"Tôi chỉ cần kiểm tra nhanh báo cáo trước khi nộp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | once-over | Sự kiểm tra, xem xét nhanh chóng, lướt qua. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The term 'once-over' implies a superficial look, not a detailed analysis. It suggests a rapid assessment to gain a general impression.
Prepositions
Using 'give' or 'get' before 'once-over' creates phrases like 'give something a once-over' (to quickly inspect something) or 'get a once-over' (to be quickly inspected).
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give something/someone the once-over (Kiểm tra, xem xét nhanh chóng ai đó/cái gì đó.)
-
do do a quick once-over (Thực hiện một sự kiểm tra nhanh.)
-
get get the once-over (Được kiểm tra, xem xét nhanh chóng.)
-
have have a once-over (Có một sự kiểm tra, xem xét nhanh.)
-
quick a quick once-over (Một sự kiểm tra nhanh.)
-
cursory a cursory once-over (Một sự kiểm tra qua loa, hời hợt.)
-
thorough a thorough once-over (Một sự kiểm tra kỹ lưỡng (thường dùng để nhấn mạnh sự đối lập hoặc châm biếm).)
-
security a security once-over (Một đợt kiểm tra an ninh nhanh.)
Idioms
-
give someone/something the once-over
Kiểm tra, xem xét ai đó/cái gì đó một cách nhanh chóng, lướt qua.
"Before leaving for the trip, I gave the car a quick once-over."
(Trước khi lên đường đi du lịch, tôi đã kiểm tra xe một cách nhanh chóng.)
-
get the once-over
Bị ai đó kiểm tra, xem xét nhanh.
"When I entered the room, everyone gave me the once-over."
(Khi tôi bước vào phòng, mọi người đều nhìn tôi một cách nhanh chóng (đánh giá).)
-
a quick once-over
Một sự kiểm tra, xem xét rất nhanh chóng.
"The manager just gave the report a quick once-over before approving it."
(Người quản lý chỉ xem lướt qua báo cáo trước khi phê duyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
once-over
nounMột sự kiểm tra hoặc xem xét nhanh chóng.
"The mechanic gave the car a quick once-over before declaring it safe to drive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "once-over".
