(Top Banner Ad)
one another
B1
Đại từ tương hỗ (Reciprocal Pronoun) B1 Giao tiếp hàng ngày, Ngữ pháp

one another

UK: /ˌwʌn əˈnʌðə/ • US: /ˌwʌn əˈnʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

lẫn nhau với nhau cho nhau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Each other; used when referring to three or more people or things.

Vietnamese Meaning

Lẫn nhau, với nhau; được sử dụng khi đề cập đến ba người hoặc vật trở lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The members of the team support one another."

    "Các thành viên của đội hỗ trợ lẫn nhau."

  • "The students helped one another with their assignments."

    "Các sinh viên giúp đỡ lẫn nhau làm bài tập."

  • "They gave one another gifts at Christmas."

    "Họ tặng quà cho nhau vào dịp Giáng Sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun one Đại từ chỉ một người/vật; hoặc một người nói chung
Noun oneness Sự thống nhất, sự duy nhất
Adjective only Duy nhất, độc nhất
Pronoun another Một cái khác, một người khác
Adjective other Khác, cái khác
Noun otherness Sự khác biệt, tính khác biệt

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ān ōðer
Middle English
oon other / oon an-other
Modern English
one another

Nguồn gốc của 'one another'

Ban đầu, 'one another' không phải là một từ duy nhất mà là sự kết hợp của 'one' (một) và 'another' (một cái khác). Nó bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 12-15) như một cách để diễn tả hành động hoặc cảm xúc qua lại giữa nhiều người hoặc vật. Giống như 'each other', 'one another' dùng để chỉ sự tương tác có đi có lại, nhưng thường được dùng khi nói về ba người hoặc nhiều hơn, hoặc một nhóm chung chung, mặc dù trong thực tế ngày nay chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Usage Note

Cụm từ 'one another' và 'each other' đều là đại từ tương hỗ, được sử dụng để chỉ sự tác động qua lại giữa các đối tượng. Tuy nhiên, có một quy tắc truyền thống (mặc dù ngày nay ít được tuân thủ nghiêm ngặt) rằng 'each other' nên được dùng khi đề cập đến hai người hoặc vật, còn 'one another' khi đề cập đến ba người hoặc vật trở lên. Trong thực tế, 'each other' được sử dụng phổ biến hơn trong cả hai trường hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + one another
  • help help one another
    (giúp đỡ lẫn nhau)
  • love love one another
    (yêu thương lẫn nhau)
  • respect respect one another
    (tôn trọng lẫn nhau)
  • understand understand one another
    (hiểu nhau)
  • talk to talk to one another
    (nói chuyện với nhau)
  • support support one another
    (hỗ trợ lẫn nhau)
Giới từ + one another
  • with with one another
    (với nhau)
  • to to one another
    (cho nhau, với nhau)
  • from from one another
    (khỏi nhau, tách biệt nhau)
  • for for one another
    (vì nhau, cho nhau)
Tính từ/Trạng từ + one another
  • close to close to one another
    (gần gũi với nhau)
  • similar to similar to one another
    (tương tự nhau)

Idioms

  • Look out for one another

    Quan tâm, trông nom, bảo vệ lẫn nhau

    "In a good community, people always look out for one another."

    (Trong một cộng đồng tốt, mọi người luôn quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau.)

  • Be there for one another

    Luôn có mặt để hỗ trợ, an ủi lẫn nhau (trong lúc khó khăn)

    "True friends are always there for one another, no matter what."

    (Bạn bè thật sự luôn ở bên nhau, dù có chuyện gì xảy ra.)

  • Rub shoulders with one another

    Giao lưu, tiếp xúc với nhau (thường là người có địa vị, nổi tiếng)

    "At the conference, delegates from different countries rubbed shoulders with one another."

    (Tại hội nghị, các đại biểu từ nhiều quốc gia khác nhau đã giao lưu với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one another

Đại từ tương hỗ (Reciprocal Pronoun)
Lật mặt

Lẫn nhau, với nhau; được sử dụng khi đề cập đến ba người hoặc vật trở lên.

"The members of the team support one another."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students help one another with their assignments.
Các học sinh giúp đỡ lẫn nhau với bài tập của họ.
Phủ định
They don't trust one another easily.
Họ không dễ dàng tin tưởng lẫn nhau.
Nghi vấn
Do they support one another in times of need?
Họ có hỗ trợ lẫn nhau khi cần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one another".

Tinh thần cộng đồng và sự tương trợ

'One another' thường được dùng trong các bối cảnh nhấn mạnh sự gắn kết cộng đồng, tình bạn, và các mối quan hệ xã hội. Nó thể hiện ý niệm về việc các thành viên trong một nhóm hỗ trợ, tương tác và quan tâm đến nhau. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tinh thần 'tương trợ lẫn nhau' là một giá trị cốt lõi, khuyến khích mọi người không chỉ sống cá nhân mà còn góp phần vào sự thịnh vượng chung của cộng đồng.

Đạo đức và ứng xử xã hội

Việc sử dụng 'one another' trong các cụm từ như 'love one another' (yêu thương lẫn nhau) hoặc 'respect one another' (tôn trọng lẫn nhau) phản ánh những nguyên tắc đạo đức cơ bản trong xã hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối xử tử tế, công bằng và có trách nhiệm với những người xung quanh, từ đó xây dựng các mối quan hệ bền vững và một xã hội hài hòa.