one another
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Each other; used when referring to three or more people or things.
Vietnamese Meaning
Lẫn nhau, với nhau; được sử dụng khi đề cập đến ba người hoặc vật trở lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The members of the team support one another."
"Các thành viên của đội hỗ trợ lẫn nhau."
-
"The students helped one another with their assignments."
"Các sinh viên giúp đỡ lẫn nhau làm bài tập."
-
"They gave one another gifts at Christmas."
"Họ tặng quà cho nhau vào dịp Giáng Sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'one another' và 'each other' đều là đại từ tương hỗ, được sử dụng để chỉ sự tác động qua lại giữa các đối tượng. Tuy nhiên, có một quy tắc truyền thống (mặc dù ngày nay ít được tuân thủ nghiêm ngặt) rằng 'each other' nên được dùng khi đề cập đến hai người hoặc vật, còn 'one another' khi đề cập đến ba người hoặc vật trở lên. Trong thực tế, 'each other' được sử dụng phổ biến hơn trong cả hai trường hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help one another (giúp đỡ lẫn nhau)
-
love love one another (yêu thương lẫn nhau)
-
respect respect one another (tôn trọng lẫn nhau)
-
understand understand one another (hiểu nhau)
-
talk to talk to one another (nói chuyện với nhau)
-
support support one another (hỗ trợ lẫn nhau)
-
with with one another (với nhau)
-
to to one another (cho nhau, với nhau)
-
from from one another (khỏi nhau, tách biệt nhau)
-
for for one another (vì nhau, cho nhau)
-
close to close to one another (gần gũi với nhau)
-
similar to similar to one another (tương tự nhau)
Idioms
-
Look out for one another
Quan tâm, trông nom, bảo vệ lẫn nhau
"In a good community, people always look out for one another."
(Trong một cộng đồng tốt, mọi người luôn quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau.)
-
Be there for one another
Luôn có mặt để hỗ trợ, an ủi lẫn nhau (trong lúc khó khăn)
"True friends are always there for one another, no matter what."
(Bạn bè thật sự luôn ở bên nhau, dù có chuyện gì xảy ra.)
-
Rub shoulders with one another
Giao lưu, tiếp xúc với nhau (thường là người có địa vị, nổi tiếng)
"At the conference, delegates from different countries rubbed shoulders with one another."
(Tại hội nghị, các đại biểu từ nhiều quốc gia khác nhau đã giao lưu với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one another
Đại từ tương hỗ (Reciprocal Pronoun)Lẫn nhau, với nhau; được sử dụng khi đề cập đến ba người hoặc vật trở lên.
"The members of the team support one another."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students help one another with their assignments. |
Các học sinh giúp đỡ lẫn nhau với bài tập của họ. |
| Phủ định | They don't trust one another easily. |
Họ không dễ dàng tin tưởng lẫn nhau. |
| Nghi vấn | Do they support one another in times of need? |
Họ có hỗ trợ lẫn nhau khi cần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one another".
