(Top Banner Ad)
oneness
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học, Tâm lý học

oneness

UK: /ˈwʌnnəs/ • US: /ˈwʌnnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hợp nhất tính duy nhất sự đồng nhất tính nhất thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being one; unity; singleness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái là một; sự thống nhất; sự đơn nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They strive for oneness with God."

    "Họ cố gắng đạt được sự hợp nhất với Chúa."

  • "The goal is to achieve a sense of oneness with the universe."

    "Mục tiêu là đạt được cảm giác hợp nhất với vũ trụ."

  • "Through meditation, they sought oneness with their inner selves."

    "Thông qua thiền định, họ tìm kiếm sự hợp nhất với bản thân bên trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Number, Determiner, Adjective, Pronoun one một, số một
Adjective, Adverb only duy nhất, chỉ
Noun unity sự thống nhất, đoàn kết, hợp nhất
Verb unite thống nhất, đoàn kết, hợp nhất
Adjective united thống nhất, đoàn kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oinos
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
ān
Old English
-ness
English
oneness

Nguồn gốc của "oneness"

Từ "oneness" được tạo thành từ từ "one" (một) và hậu tố "-ness" (chỉ trạng thái hoặc phẩm chất). Vì vậy, nó có nghĩa đen là "trạng thái là một" hoặc "sự là một". Nó nhấn mạnh ý tưởng về sự thống nhất, đoàn kết hoặc hòa hợp hoàn toàn, thường mang ý nghĩa sâu sắc về tâm linh hoặc triết học.

Usage Note

Oneness thường được dùng để chỉ sự hợp nhất về mặt tinh thần, ý thức hoặc mục đích. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, triết học và tâm linh để mô tả sự hòa hợp giữa các cá nhân, hoặc giữa cá nhân và vũ trụ. Sự khác biệt với 'unity' là 'oneness' mang tính chất sâu sắc và toàn diện hơn, thường liên quan đến sự hợp nhất về mặt bản chất.

Prepositions

with in

'Oneness with' thường dùng để chỉ sự hợp nhất với một người, một vật, hoặc một ý niệm. Ví dụ: 'oneness with nature'. 'Oneness in' thường chỉ sự thống nhất trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'oneness in purpose'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oneness
  • profound profound oneness
    (sự thống nhất sâu sắc)
  • spiritual spiritual oneness
    (sự hợp nhất tâm linh)
  • complete complete oneness
    (sự thống nhất hoàn toàn)
Verb + oneness
  • feel feel oneness
    (cảm nhận sự hợp nhất)
  • achieve achieve oneness
    (đạt được sự hợp nhất)
  • experience experience oneness
    (trải nghiệm sự hợp nhất)
Common phrases with oneness
  • a sense of a sense of oneness
    (cảm giác hợp nhất)
  • a state of a state of oneness
    (trạng thái hợp nhất)

Idioms

  • a sense of oneness with something

    cảm giác hòa mình/hợp nhất với cái gì đó

    "Many people find a deep sense of oneness with nature when hiking in the mountains."

    (Nhiều người tìm thấy cảm giác hòa mình sâu sắc với thiên nhiên khi đi bộ đường dài trên núi.)

  • achieve oneness with something

    đạt được sự hợp nhất với cái gì đó

    "Through meditation, one can aim to achieve oneness with the universe."

    (Thông qua thiền định, người ta có thể hướng tới việc đạt được sự hợp nhất với vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oneness

noun
Lật mặt

Trạng thái là một; sự thống nhất; sự đơn nhất.

"They strive for oneness with God."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oneness".

"Oneness" trong các truyền thống tâm linh

Trong nhiều truyền thống tâm linh và triết học (như Phật giáo, Ấn Độ giáo, hay các trường phái thần bí phương Tây), "oneness" là một khái niệm trung tâm. Nó đề cập đến ý tưởng rằng tất cả mọi vật thể, con người và vũ trụ đều liên kết với nhau, tạo thành một thực thể duy nhất và không thể tách rời, thường mang ý nghĩa về sự hợp nhất với thần thánh hoặc vũ trụ.

Hòa mình với thiên nhiên

Khái niệm "oneness with nature" (hòa mình/hợp nhất với thiên nhiên) rất phổ biến trong các phong trào môi trường và lối sống bền vững. Nó khuyến khích con người cảm nhận sự kết nối sâu sắc với môi trường tự nhiên, coi mình là một phần không thể tách rời của hệ sinh thái, thay vì là một thực thể riêng biệt cai trị nó.