oneness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being one; unity; singleness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái là một; sự thống nhất; sự đơn nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They strive for oneness with God."
"Họ cố gắng đạt được sự hợp nhất với Chúa."
-
"The goal is to achieve a sense of oneness with the universe."
"Mục tiêu là đạt được cảm giác hợp nhất với vũ trụ."
-
"Through meditation, they sought oneness with their inner selves."
"Thông qua thiền định, họ tìm kiếm sự hợp nhất với bản thân bên trong."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Oneness thường được dùng để chỉ sự hợp nhất về mặt tinh thần, ý thức hoặc mục đích. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, triết học và tâm linh để mô tả sự hòa hợp giữa các cá nhân, hoặc giữa cá nhân và vũ trụ. Sự khác biệt với 'unity' là 'oneness' mang tính chất sâu sắc và toàn diện hơn, thường liên quan đến sự hợp nhất về mặt bản chất.
Prepositions
'Oneness with' thường dùng để chỉ sự hợp nhất với một người, một vật, hoặc một ý niệm. Ví dụ: 'oneness with nature'. 'Oneness in' thường chỉ sự thống nhất trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'oneness in purpose'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound profound oneness (sự thống nhất sâu sắc)
-
spiritual spiritual oneness (sự hợp nhất tâm linh)
-
complete complete oneness (sự thống nhất hoàn toàn)
-
feel feel oneness (cảm nhận sự hợp nhất)
-
achieve achieve oneness (đạt được sự hợp nhất)
-
experience experience oneness (trải nghiệm sự hợp nhất)
-
a sense of a sense of oneness (cảm giác hợp nhất)
-
a state of a state of oneness (trạng thái hợp nhất)
Idioms
-
a sense of oneness with something
cảm giác hòa mình/hợp nhất với cái gì đó
"Many people find a deep sense of oneness with nature when hiking in the mountains."
(Nhiều người tìm thấy cảm giác hòa mình sâu sắc với thiên nhiên khi đi bộ đường dài trên núi.)
-
achieve oneness with something
đạt được sự hợp nhất với cái gì đó
"Through meditation, one can aim to achieve oneness with the universe."
(Thông qua thiền định, người ta có thể hướng tới việc đạt được sự hợp nhất với vũ trụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oneness
nounTrạng thái là một; sự thống nhất; sự đơn nhất.
"They strive for oneness with God."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oneness".
