(Top Banner Ad)
one more
A1
Determiner/Adverbial Phrase A1 General Usage

one more

UK: /wʌn mɔː(r)/ • US: /wʌn mɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

thêm một một cái nữa thêm một lần nữa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An additional or extra one.

Vietnamese Meaning

Thêm một cái nữa, thêm một lần nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Can I have one more piece of cake?"

    "Tôi có thể ăn thêm một miếng bánh nữa không?"

  • "Just one more question, please."

    "Chỉ một câu hỏi nữa thôi, làm ơn."

  • "Let's do one more round."

    "Chúng ta hãy chơi thêm một ván nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Số từ one Số một; một người/vật
Trạng từ/Tính từ more Nhiều hơn; thêm nữa
Tính từ/Đại từ another Một cái/người khác; thêm một cái nữa

Synonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ān
Old English
māra
Modern English
one more

Nguồn gốc của 'one more'

Cụm từ 'one more' được hình thành từ hai từ cơ bản trong tiếng Anh: 'one' (một) và 'more' (thêm nữa). 'One' có nguồn gốc từ từ 'ān' trong tiếng Anh cổ, trong khi 'more' bắt nguồn từ 'māra' cũng trong tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này đơn giản là để diễn tả ý nghĩa 'thêm một cái/lần nữa', cho thấy sự bổ sung hoặc lặp lại.

Usage Note

Cụm từ 'one more' được dùng để diễn tả việc thêm một đơn vị, một lần, hoặc một số lượng nào đó vào cái đã có. Nó thường được sử dụng để yêu cầu hoặc đề nghị thêm một cái gì đó. Sắc thái nghĩa có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, ví dụ, 'one more try' (thêm một lần thử) mang ý nghĩa khuyến khích, trong khi 'one more cookie' (thêm một cái bánh quy nữa) có thể ám chỉ sự nuông chiều hoặc vượt quá giới hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + one more
  • have have one more (drink/slice)
    (uống/ăn thêm một ly/miếng nữa)
  • take take one more step
    (bước thêm một bước)
  • need need one more minute
    (cần thêm một phút nữa)
Tính từ/Trạng từ + one more
  • just just one more thing
    (chỉ một điều nữa thôi)
  • only only one more chance
    (chỉ còn một cơ hội nữa)
Cụm từ với 'one more'
  • time one more time
    (một lần nữa)
  • round one more round
    (thêm một vòng nữa (thường là đồ uống hoặc trò chơi))
  • try one more try
    (thêm một lần thử nữa)

Idioms

  • One for the road

    Uống nốt ly cuối cùng trước khi về (một chén chia tay)

    "Alright, everyone, let's have one for the road!"

    (Được rồi mọi người, làm một ly cuối rồi về nào!)

  • Give it one more shot/try

    Thử thêm một lần nữa (thường là khi gặp thất bại)

    "I'm tired, but I'm going to give it one more shot."

    (Tôi mệt rồi, nhưng tôi sẽ cố gắng thử thêm một lần nữa.)

  • Just one more thing...

    Còn một điều nữa... (thường dùng để bổ sung ý cuối cùng)

    "Oh, just one more thing, don't forget to lock the door!"

    (À, còn một điều nữa, đừng quên khóa cửa nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one more

Determiner/Adverbial Phrase
Lật mặt

Thêm một cái nữa, thêm một lần nữa.

"Can I have one more piece of cake?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to practice one more time to perfect this song.
Tôi cần luyện tập thêm một lần nữa để hoàn thiện bài hát này.
Phủ định
I decided not to ask for one more chance.
Tôi quyết định không xin thêm một cơ hội nào nữa.
Nghi vấn
Do you want to try one more slice of pizza?
Bạn có muốn thử thêm một miếng pizza nữa không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I'll have one more slice of pizza.
Tôi sẽ ăn thêm một miếng pizza nữa.
Phủ định
I don't need one more reason to be happy.
Tôi không cần thêm một lý do nào nữa để hạnh phúc.
Nghi vấn
Who wants one more chance to win?
Ai muốn có thêm một cơ hội nữa để chiến thắng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one more".

Sự cám dỗ và sự kiềm chế

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'just one more' (chỉ một cái nữa thôi) thường gắn liền với sự cám dỗ và sự thiếu kiềm chế, đặc biệt khi nói về đồ ăn, thức uống, hoặc các hoạt động giải trí (ví dụ: 'just one more cookie', 'one more episode'). Nó phản ánh cuộc đấu tranh nội tâm giữa mong muốn tiếp tục và sự cần thiết phải dừng lại.

Sự hào phóng và cơ hội cuối cùng

Cụm từ 'one more' cũng có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hào phóng hoặc trao thêm một cơ hội. Ví dụ, trong các quán bar, 'last call for one more drink' (lần gọi đồ uống cuối cùng) mang ý nghĩa cho khách hàng cơ hội gọi thêm một ly trước khi đóng cửa. Nó cũng có thể ám chỉ việc cho ai đó thêm một cơ hội để chứng minh bản thân hoặc đạt được điều gì đó.