one more
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An additional or extra one.
Vietnamese Meaning
Thêm một cái nữa, thêm một lần nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Can I have one more piece of cake?"
"Tôi có thể ăn thêm một miếng bánh nữa không?"
-
"Just one more question, please."
"Chỉ một câu hỏi nữa thôi, làm ơn."
-
"Let's do one more round."
"Chúng ta hãy chơi thêm một ván nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'one more' được dùng để diễn tả việc thêm một đơn vị, một lần, hoặc một số lượng nào đó vào cái đã có. Nó thường được sử dụng để yêu cầu hoặc đề nghị thêm một cái gì đó. Sắc thái nghĩa có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, ví dụ, 'one more try' (thêm một lần thử) mang ý nghĩa khuyến khích, trong khi 'one more cookie' (thêm một cái bánh quy nữa) có thể ám chỉ sự nuông chiều hoặc vượt quá giới hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have one more (drink/slice) (uống/ăn thêm một ly/miếng nữa)
-
take take one more step (bước thêm một bước)
-
need need one more minute (cần thêm một phút nữa)
-
just just one more thing (chỉ một điều nữa thôi)
-
only only one more chance (chỉ còn một cơ hội nữa)
-
time one more time (một lần nữa)
-
round one more round (thêm một vòng nữa (thường là đồ uống hoặc trò chơi))
-
try one more try (thêm một lần thử nữa)
Idioms
-
One for the road
Uống nốt ly cuối cùng trước khi về (một chén chia tay)
"Alright, everyone, let's have one for the road!"
(Được rồi mọi người, làm một ly cuối rồi về nào!)
-
Give it one more shot/try
Thử thêm một lần nữa (thường là khi gặp thất bại)
"I'm tired, but I'm going to give it one more shot."
(Tôi mệt rồi, nhưng tôi sẽ cố gắng thử thêm một lần nữa.)
-
Just one more thing...
Còn một điều nữa... (thường dùng để bổ sung ý cuối cùng)
"Oh, just one more thing, don't forget to lock the door!"
(À, còn một điều nữa, đừng quên khóa cửa nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one more
Determiner/Adverbial PhraseThêm một cái nữa, thêm một lần nữa.
"Can I have one more piece of cake?"
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to practice one more time to perfect this song. |
Tôi cần luyện tập thêm một lần nữa để hoàn thiện bài hát này. |
| Phủ định | I decided not to ask for one more chance. |
Tôi quyết định không xin thêm một cơ hội nào nữa. |
| Nghi vấn | Do you want to try one more slice of pizza? |
Bạn có muốn thử thêm một miếng pizza nữa không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I'll have one more slice of pizza. |
Tôi sẽ ăn thêm một miếng pizza nữa. |
| Phủ định | I don't need one more reason to be happy. |
Tôi không cần thêm một lý do nào nữa để hạnh phúc. |
| Nghi vấn | Who wants one more chance to win? |
Ai muốn có thêm một cơ hội nữa để chiến thắng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one more".
