an additional
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More than what already exists or is available.
Vietnamese Meaning
Thêm vào, bổ sung vào những gì đã có hoặc đã sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need an additional $100 to complete the purchase."
"Chúng ta cần thêm 100 đô la nữa để hoàn tất việc mua hàng."
-
"The company requires additional staff to handle the increased workload."
"Công ty cần thêm nhân viên để xử lý khối lượng công việc gia tăng."
-
"An additional charge will be applied for late payment."
"Một khoản phí bổ sung sẽ được áp dụng cho việc thanh toán trễ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'additional' thường được dùng để chỉ một số lượng, số đo, hoặc một phần tử được thêm vào. Nó mang ý nghĩa là sự tăng thêm, sự bổ sung. Khác với 'extra', 'additional' thường ngụ ý rằng cái được thêm vào là cần thiết hoặc có ích, trong khi 'extra' có thể chỉ một cái gì đó dư thừa hoặc không cần thiết. So với 'supplementary', 'additional' thường ám chỉ một sự bổ sung nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'additional' chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà cái gì đó được thêm vào (ví dụ: 'additional information to the report'). Khi đi với 'for', 'additional' chỉ mục đích sử dụng của cái được thêm vào (ví dụ: 'additional funding for the project').
Collocations (Từ đi kèm)
-
cost an additional cost (một chi phí bổ sung)
-
hour an additional hour (thêm một giờ nữa)
-
fee an additional fee (một khoản phí phụ trội)
-
benefit an additional benefit (một lợi ích cộng thêm)
-
pay pay an additional amount (trả thêm một số tiền)
-
require require an additional signature (yêu cầu thêm một chữ ký)
-
get get an additional 10% (được thêm 10%)
Idioms
-
At an additional charge/cost
Với một khoản phí/chi phí bổ sung
"Delivery outside the city limits will be processed at an additional charge."
(Việc giao hàng ngoài giới hạn thành phố sẽ được tính với một khoản phí bổ sung.)
-
Need an additional pair of hands
Cần thêm người giúp đỡ (thêm một cặp tay)
"The kitchen staff needs an additional pair of hands to handle the weekend rush."
(Nhân viên bếp cần thêm người giúp việc để xử lý lượng khách đông đúc vào cuối tuần.)
-
To seek an additional opinion
Tìm kiếm thêm một ý kiến nữa (thường là trong y học hoặc tư vấn)
"Before deciding on surgery, she decided to seek an additional opinion from another doctor."
(Trước khi quyết định phẫu thuật, cô ấy đã quyết định tìm kiếm thêm một ý kiến nữa từ bác sĩ khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
an additional
Tính từThêm vào, bổ sung vào những gì đã có hoặc đã sẵn.
"We need an additional $100 to complete the purchase."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "an additional".
