(Top Banner Ad)
an additional
B1
Tính từ B1 Tổng quát

an additional

UK: /əˈdɪʃənəl/ • US: /əˈdɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thêm bổ sung thêm vào phụ thêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More than what already exists or is available.

Vietnamese Meaning

Thêm vào, bổ sung vào những gì đã có hoặc đã sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need an additional $100 to complete the purchase."

    "Chúng ta cần thêm 100 đô la nữa để hoàn tất việc mua hàng."

  • "The company requires additional staff to handle the increased workload."

    "Công ty cần thêm nhân viên để xử lý khối lượng công việc gia tăng."

  • "An additional charge will be applied for late payment."

    "Một khoản phí bổ sung sẽ được áp dụng cho việc thanh toán trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun addition Sự thêm vào, sự bổ sung, phép cộng
Verb add Thêm, cộng, gia tăng
Adverb additionally Thêm vào đó, ngoài ra, hơn nữa
Adjective additive Có tính chất thêm vào; chất phụ gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-dō
Latin
addere
Old French
addition
English (17th C)
additional

Nguồn gốc của sự ‘Thêm vào’

Từ 'additional' (bổ sung) có nguồn gốc từ động từ Latin 'addere', nghĩa là 'thêm vào' hoặc 'đặt vào'. Khái niệm này ban đầu được sử dụng rất nhiều trong toán học và kế toán, và sau đó lan rộng ra các lĩnh vực khác để chỉ bất kỳ sự gia tăng, bổ sung hay gia cố nào cho một thứ đã có sẵn.

Usage Note

Từ 'additional' thường được dùng để chỉ một số lượng, số đo, hoặc một phần tử được thêm vào. Nó mang ý nghĩa là sự tăng thêm, sự bổ sung. Khác với 'extra', 'additional' thường ngụ ý rằng cái được thêm vào là cần thiết hoặc có ích, trong khi 'extra' có thể chỉ một cái gì đó dư thừa hoặc không cần thiết. So với 'supplementary', 'additional' thường ám chỉ một sự bổ sung nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', 'additional' chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà cái gì đó được thêm vào (ví dụ: 'additional information to the report'). Khi đi với 'for', 'additional' chỉ mục đích sử dụng của cái được thêm vào (ví dụ: 'additional funding for the project').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (an additional + Noun)
  • cost an additional cost
    (một chi phí bổ sung)
  • hour an additional hour
    (thêm một giờ nữa)
  • fee an additional fee
    (một khoản phí phụ trội)
  • benefit an additional benefit
    (một lợi ích cộng thêm)
Verb + Object (requiring an additional...)
  • pay pay an additional amount
    (trả thêm một số tiền)
  • require require an additional signature
    (yêu cầu thêm một chữ ký)
  • get get an additional 10%
    (được thêm 10%)

Idioms

  • At an additional charge/cost

    Với một khoản phí/chi phí bổ sung

    "Delivery outside the city limits will be processed at an additional charge."

    (Việc giao hàng ngoài giới hạn thành phố sẽ được tính với một khoản phí bổ sung.)

  • Need an additional pair of hands

    Cần thêm người giúp đỡ (thêm một cặp tay)

    "The kitchen staff needs an additional pair of hands to handle the weekend rush."

    (Nhân viên bếp cần thêm người giúp việc để xử lý lượng khách đông đúc vào cuối tuần.)

  • To seek an additional opinion

    Tìm kiếm thêm một ý kiến nữa (thường là trong y học hoặc tư vấn)

    "Before deciding on surgery, she decided to seek an additional opinion from another doctor."

    (Trước khi quyết định phẫu thuật, cô ấy đã quyết định tìm kiếm thêm một ý kiến nữa từ bác sĩ khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

an additional

Tính từ
Lật mặt

Thêm vào, bổ sung vào những gì đã có hoặc đã sẵn.

"We need an additional $100 to complete the purchase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "an additional".

Tính minh bạch trong Chi phí

Trong văn hóa kinh doanh và dịch vụ phương Tây, việc sử dụng cụm từ 'an additional fee/charge' (một khoản phí bổ sung) là yêu cầu quan trọng về mặt pháp lý. Nó đảm bảo tính minh bạch, giúp người tiêu dùng tránh được các chi phí ẩn hoặc bất ngờ khi mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ.

Văn hóa Tín dụng và Tiền thưởng

Trong môi trường giáo dục phương Tây, học sinh/sinh viên thường có cơ hội nhận 'an additional credit' (tín chỉ bổ sung) hoặc 'extra points' (điểm cộng thêm) bằng cách hoàn thành các dự án ngoài chương trình học. Điều này khuyến khích sự chủ động và vượt trội trong học tập.