(Top Banner Ad)
one-on-one bargaining
C1
Danh từ (cụm) C1 Kinh tế

one-on-one bargaining

UK: /ˌwʌn.ɒnˈwʌn ˈbɑː.ɡɪ.nɪŋ/ • US: /ˌwʌn.ɑːnˈwʌn ˈbɑːr.ɡɪ.nɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đàm phán song phương đàm phán trực tiếp thương lượng cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A negotiation or discussion between two individuals, typically to reach an agreement or resolve a dispute.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đàm phán hoặc thảo luận trực tiếp giữa hai cá nhân, thường để đạt được một thỏa thuận hoặc giải quyết một tranh chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company prefers one-on-one bargaining to collective bargaining with the union."

    "Công ty thích đàm phán trực tiếp hơn là đàm phán tập thể với công đoàn."

  • "One-on-one bargaining allowed them to reach a mutually beneficial agreement."

    "Đàm phán trực tiếp cho phép họ đạt được một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên."

  • "The sales representative used one-on-one bargaining to close the deal."

    "Người đại diện bán hàng đã sử dụng đàm phán trực tiếp để chốt giao dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to bargain mặc cả, thương lượng
Noun bargain sự mặc cả, món hời
Noun bargainer người mặc cả
Noun bargaining sự mặc cả, sự thương lượng (dạng danh động từ)
Adjective one-on-one trực tiếp, đối mặt (giữa hai người)

Synonyms

direct negotiation (đàm phán trực tiếp)private negotiation (đàm phán riêng tư)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bargaignier
Middle English
bargayn
Modern English
bargain
American English (early 20th C)
one-on-one
Modern English
one-on-one bargaining

Nguồn gốc của 'bargaining'

Từ 'bargain' (mặc cả) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bargaignier', có nghĩa là 'trao đổi, giao dịch, hoặc mặc cả'. Nó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13. Ban đầu, nó có thể liên quan đến các giao dịch thương mại, đặc biệt là việc trao đổi hàng hóa.

Sự ra đời của 'one-on-one'

Cụm từ 'one-on-one' xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ vào đầu thế kỷ 20, ban đầu được dùng trong thể thao để chỉ một trận đấu hoặc đối đầu giữa hai người chơi. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để mô tả bất kỳ sự tương tác hoặc tình huống trực tiếp, cá nhân nào giữa hai người. Khi kết hợp với 'bargaining', nó tạo thành 'one-on-one bargaining', nhấn mạnh quá trình thương lượng trực tiếp giữa hai bên.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất trực tiếp, riêng tư của cuộc đàm phán, không có sự tham gia của các bên thứ ba hay đại diện. Nó thường liên quan đến việc mặc cả về giá cả, điều kiện, hoặc các yếu tố khác trong một giao dịch hoặc thỏa thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + one-on-one bargaining
  • direct direct one-on-one bargaining
    (mặc cả tay đôi trực tiếp)
  • intense intense one-on-one bargaining
    (mặc cả tay đôi căng thẳng)
  • private private one-on-one bargaining
    (mặc cả tay đôi riêng tư)
  • effective effective one-on-one bargaining
    (mặc cả tay đôi hiệu quả)
  • face-to-face face-to-face one-on-one bargaining
    (mặc cả tay đôi trực diện)
Verb + one-on-one bargaining
  • engage in engage in one-on-one bargaining
    (tham gia vào cuộc mặc cả tay đôi)
  • conduct conduct one-on-one bargaining
    (tiến hành mặc cả tay đôi)
  • enter into enter into one-on-one bargaining
    (bắt đầu mặc cả tay đôi)
  • prefer prefer one-on-one bargaining
    (thích mặc cả tay đôi hơn)

Idioms

  • The art of one-on-one bargaining

    Nghệ thuật mặc cả tay đôi/trực tiếp

    "Mastering the art of one-on-one bargaining is crucial for sales professionals."

    (Nắm vững nghệ thuật mặc cả tay đôi là điều cần thiết cho các chuyên gia bán hàng.)

  • Go one-on-one in bargaining

    Đối đầu/thương lượng trực tiếp trong mặc cả

    "They decided to go one-on-one in bargaining rather than using intermediaries."

    (Họ quyết định thương lượng trực tiếp thay vì dùng người trung gian.)

  • A session of one-on-one bargaining

    Một phiên/buổi mặc cả trực tiếp

    "We had a long session of one-on-one bargaining over the terms of the contract."

    (Chúng tôi đã có một phiên mặc cả trực tiếp kéo dài về các điều khoản hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-on-one bargaining

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Một cuộc đàm phán hoặc thảo luận trực tiếp giữa hai cá nhân, thường để đạt được một thỏa thuận hoặc giải quyết một tranh chấp.

"The company prefers one-on-one bargaining to collective bargaining with the union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager held a one-on-one bargaining session with each employee to discuss their concerns.
Người quản lý đã tổ chức một buổi thương lượng trực tiếp với từng nhân viên để thảo luận về những lo ngại của họ.
Phủ định
We didn't expect the union to engage in one-on-one bargaining; they usually negotiate as a group.
Chúng tôi không mong đợi công đoàn tham gia vào thương lượng trực tiếp; họ thường thương lượng theo nhóm.
Nghi vấn
Why did the CEO decide to initiate one-on-one bargaining with the key suppliers?
Tại sao CEO quyết định bắt đầu thương lượng trực tiếp với các nhà cung cấp chính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-on-one bargaining".

Văn hóa mặc cả tại các khu chợ truyền thống

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ và tại các khu chợ truyền thống, việc mặc cả tay đôi (one-on-one bargaining) là một phần không thể thiếu của trải nghiệm mua sắm. Người mua và người bán trực tiếp thương lượng giá cả, tạo ra một sự tương tác cá nhân. Tuy nhiên, trong các cửa hàng bán lẻ hiện đại, giá thường đã được niêm yết cố định.

Kỹ năng đàm phán cá nhân trong công việc và mua sắm lớn

Trong bối cảnh phương Tây, kỹ năng mặc cả tay đôi rất quan trọng trong nhiều tình huống, từ đàm phán lương với nhà tuyển dụng đến mua các mặt hàng lớn như nhà cửa hoặc ô tô. Khả năng thương lượng trực tiếp và hiệu quả có thể mang lại lợi ích tài chính đáng kể và thường được coi là một kỹ năng sống quan trọng.