one-on-one bargaining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A negotiation or discussion between two individuals, typically to reach an agreement or resolve a dispute.
Vietnamese Meaning
Một cuộc đàm phán hoặc thảo luận trực tiếp giữa hai cá nhân, thường để đạt được một thỏa thuận hoặc giải quyết một tranh chấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company prefers one-on-one bargaining to collective bargaining with the union."
"Công ty thích đàm phán trực tiếp hơn là đàm phán tập thể với công đoàn."
-
"One-on-one bargaining allowed them to reach a mutually beneficial agreement."
"Đàm phán trực tiếp cho phép họ đạt được một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên."
-
"The sales representative used one-on-one bargaining to close the deal."
"Người đại diện bán hàng đã sử dụng đàm phán trực tiếp để chốt giao dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to bargain | mặc cả, thương lượng |
| Noun | bargain | sự mặc cả, món hời |
| Noun | bargainer | người mặc cả |
| Noun | bargaining | sự mặc cả, sự thương lượng (dạng danh động từ) |
| Adjective | one-on-one | trực tiếp, đối mặt (giữa hai người) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất trực tiếp, riêng tư của cuộc đàm phán, không có sự tham gia của các bên thứ ba hay đại diện. Nó thường liên quan đến việc mặc cả về giá cả, điều kiện, hoặc các yếu tố khác trong một giao dịch hoặc thỏa thuận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct one-on-one bargaining (mặc cả tay đôi trực tiếp)
-
intense intense one-on-one bargaining (mặc cả tay đôi căng thẳng)
-
private private one-on-one bargaining (mặc cả tay đôi riêng tư)
-
effective effective one-on-one bargaining (mặc cả tay đôi hiệu quả)
-
face-to-face face-to-face one-on-one bargaining (mặc cả tay đôi trực diện)
-
engage in engage in one-on-one bargaining (tham gia vào cuộc mặc cả tay đôi)
-
conduct conduct one-on-one bargaining (tiến hành mặc cả tay đôi)
-
enter into enter into one-on-one bargaining (bắt đầu mặc cả tay đôi)
-
prefer prefer one-on-one bargaining (thích mặc cả tay đôi hơn)
Idioms
-
The art of one-on-one bargaining
Nghệ thuật mặc cả tay đôi/trực tiếp
"Mastering the art of one-on-one bargaining is crucial for sales professionals."
(Nắm vững nghệ thuật mặc cả tay đôi là điều cần thiết cho các chuyên gia bán hàng.)
-
Go one-on-one in bargaining
Đối đầu/thương lượng trực tiếp trong mặc cả
"They decided to go one-on-one in bargaining rather than using intermediaries."
(Họ quyết định thương lượng trực tiếp thay vì dùng người trung gian.)
-
A session of one-on-one bargaining
Một phiên/buổi mặc cả trực tiếp
"We had a long session of one-on-one bargaining over the terms of the contract."
(Chúng tôi đã có một phiên mặc cả trực tiếp kéo dài về các điều khoản hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-on-one bargaining
Danh từ (cụm)Một cuộc đàm phán hoặc thảo luận trực tiếp giữa hai cá nhân, thường để đạt được một thỏa thuận hoặc giải quyết một tranh chấp.
"The company prefers one-on-one bargaining to collective bargaining with the union."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager held a one-on-one bargaining session with each employee to discuss their concerns. |
Người quản lý đã tổ chức một buổi thương lượng trực tiếp với từng nhân viên để thảo luận về những lo ngại của họ. |
| Phủ định | We didn't expect the union to engage in one-on-one bargaining; they usually negotiate as a group. |
Chúng tôi không mong đợi công đoàn tham gia vào thương lượng trực tiếp; họ thường thương lượng theo nhóm. |
| Nghi vấn | Why did the CEO decide to initiate one-on-one bargaining with the key suppliers? |
Tại sao CEO quyết định bắt đầu thương lượng trực tiếp với các nhà cung cấp chính? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-on-one bargaining".
