(Top Banner Ad)
onomatopoeia
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

onomatopoeia

UK: /ˌɒnəˌmætəˈpiːə/ • US: /ˌɑːnəˌmædəˈpiːə/

Nghĩa tiếng Việt

từ tượng thanh hiện tượng tượng thanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The formation of a word from a sound associated with what is named.

Vietnamese Meaning

Sự hình thành một từ từ âm thanh liên quan đến vật hoặc hành động được gọi tên; từ tượng thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'buzz' is an example of onomatopoeia."

    "Từ 'buzz' là một ví dụ về từ tượng thanh."

  • "Many comic books use onomatopoeia to represent sound effects."

    "Nhiều truyện tranh sử dụng từ tượng thanh để biểu diễn hiệu ứng âm thanh."

  • "The onomatopoeia of the word 'splash' makes you almost hear the water."

    "Từ tượng thanh 'splash' khiến bạn gần như nghe thấy tiếng nước văng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun onomatopoeia Từ tượng thanh; sự tạo từ tượng thanh
Adjective onomatopoeic Mang tính tượng thanh; thuộc về từ tượng thanh
Adjective onomatopoetic Có khả năng tạo từ tượng thanh; tượng thanh
Adverb onomatopoeically Một cách tượng thanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀνοματοποιία (onomatopoiía)
Latin
onomatopoeia
English
onomatopoeia

Nguồn gốc 'tạo tên'

Từ 'onomatopoeia' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, được ghép từ 'onoma' (có nghĩa là 'tên' hoặc 'từ') và 'poiein' (có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'làm ra'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'sự tạo ra tên' hoặc 'sự tạo ra từ ngữ', mô tả chính xác bản chất của nó là các từ mô phỏng âm thanh.

Usage Note

Onomatopoeia là hiện tượng ngôn ngữ trong đó từ ngữ được tạo ra hoặc sử dụng để mô phỏng âm thanh tự nhiên. Ví dụ, 'meow' mô phỏng tiếng mèo kêu, 'buzz' mô phỏng tiếng ong vo ve, 'hiss' mô phỏng tiếng rắn rít. Sự thành công của một từ tượng thanh phụ thuộc vào khả năng người nghe liên hệ từ đó với âm thanh tương ứng. Các ngôn ngữ khác nhau có thể có các từ tượng thanh khác nhau cho cùng một âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + onomatopoeia
  • effective effective onomatopoeia
    (từ tượng thanh hiệu quả)
  • literary literary onomatopoeia
    (từ tượng thanh trong văn học)
  • auditory auditory onomatopoeia
    (từ tượng thanh về âm thanh)
Verb + onomatopoeia
  • use use onomatopoeia
    (sử dụng từ tượng thanh)
  • employ employ onomatopoeia
    (áp dụng từ tượng thanh)
Noun + onomatopoeia (phrases with 'of')
  • example an example of onomatopoeia
    (một ví dụ về từ tượng thanh)
  • type a type of onomatopoeia
    (một loại từ tượng thanh)

Idioms

  • a classic example of onomatopoeia

    một ví dụ kinh điển về từ tượng thanh

    "The word 'buzz' is a classic example of onomatopoeia."

    (Từ 'buzz' (tiếng vo ve) là một ví dụ kinh điển về từ tượng thanh.)

  • to employ onomatopoeia in writing

    sử dụng từ tượng thanh trong văn viết

    "Poets often employ onomatopoeia in writing to create vivid imagery."

    (Các nhà thơ thường sử dụng từ tượng thanh trong văn viết để tạo ra hình ảnh sống động.)

  • the power of onomatopoeia

    sức mạnh của từ tượng thanh

    "The power of onomatopoeia can bring sounds to life on the page."

    (Sức mạnh của từ tượng thanh có thể biến âm thanh trở nên sống động trên trang giấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

onomatopoeia

noun
Lật mặt

Sự hình thành một từ từ âm thanh liên quan đến vật hoặc hành động được gọi tên; từ tượng thanh.

"The word 'buzz' is an example of onomatopoeia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The linguist had been studying onomatopoeia in different languages for years before publishing his findings.
Nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu về tượng thanh trong các ngôn ngữ khác nhau trong nhiều năm trước khi công bố những phát hiện của mình.
Phủ định
The students hadn't been focusing on onomatopoeic words in their poetry analysis until the teacher specifically pointed them out.
Các sinh viên đã không tập trung vào các từ tượng thanh trong phân tích thơ của họ cho đến khi giáo viên chỉ ra một cách cụ thể.
Nghi vấn
Had the marketing team been using onomatopoeic language in their advertising campaigns prior to the legal review?
Đội ngũ marketing đã sử dụng ngôn ngữ tượng thanh trong các chiến dịch quảng cáo của họ trước khi được kiểm duyệt pháp lý phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onomatopoeia".

Onomatopoeia trong truyện tranh và văn học thiếu nhi

Từ tượng thanh đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong truyện tranh, hoạt hình và sách thiếu nhi ở các nước phương Tây. Những từ như 'Boom!', 'Crash!', 'Pow!', 'Zap!' không chỉ mô phỏng âm thanh mà còn truyền tải cảm xúc và hành động một cách trực quan, giúp người đọc (đặc biệt là trẻ em) dễ dàng hình dung và nhập tâm vào câu chuyện.

Sự đa dạng của Onomatopoeia giữa các ngôn ngữ

Mặc dù từ tượng thanh mô phỏng âm thanh tự nhiên, cách chúng được biểu hiện lại khác nhau đáng kể giữa các ngôn ngữ. Ví dụ, tiếng mèo kêu trong tiếng Anh là 'meow', nhưng trong tiếng Nhật là 'nya-nya', và trong tiếng Việt là 'meo meo'. Sự khác biệt này phản ánh cách mỗi nền văn hóa giải thích và tái tạo âm thanh thế giới xung quanh.