onomatopoeia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The formation of a word from a sound associated with what is named.
Vietnamese Meaning
Sự hình thành một từ từ âm thanh liên quan đến vật hoặc hành động được gọi tên; từ tượng thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word 'buzz' is an example of onomatopoeia."
"Từ 'buzz' là một ví dụ về từ tượng thanh."
-
"Many comic books use onomatopoeia to represent sound effects."
"Nhiều truyện tranh sử dụng từ tượng thanh để biểu diễn hiệu ứng âm thanh."
-
"The onomatopoeia of the word 'splash' makes you almost hear the water."
"Từ tượng thanh 'splash' khiến bạn gần như nghe thấy tiếng nước văng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | onomatopoeia | Từ tượng thanh; sự tạo từ tượng thanh |
| Adjective | onomatopoeic | Mang tính tượng thanh; thuộc về từ tượng thanh |
| Adjective | onomatopoetic | Có khả năng tạo từ tượng thanh; tượng thanh |
| Adverb | onomatopoeically | Một cách tượng thanh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Onomatopoeia là hiện tượng ngôn ngữ trong đó từ ngữ được tạo ra hoặc sử dụng để mô phỏng âm thanh tự nhiên. Ví dụ, 'meow' mô phỏng tiếng mèo kêu, 'buzz' mô phỏng tiếng ong vo ve, 'hiss' mô phỏng tiếng rắn rít. Sự thành công của một từ tượng thanh phụ thuộc vào khả năng người nghe liên hệ từ đó với âm thanh tương ứng. Các ngôn ngữ khác nhau có thể có các từ tượng thanh khác nhau cho cùng một âm thanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective onomatopoeia (từ tượng thanh hiệu quả)
-
literary literary onomatopoeia (từ tượng thanh trong văn học)
-
auditory auditory onomatopoeia (từ tượng thanh về âm thanh)
-
use use onomatopoeia (sử dụng từ tượng thanh)
-
employ employ onomatopoeia (áp dụng từ tượng thanh)
-
example an example of onomatopoeia (một ví dụ về từ tượng thanh)
-
type a type of onomatopoeia (một loại từ tượng thanh)
Idioms
-
a classic example of onomatopoeia
một ví dụ kinh điển về từ tượng thanh
"The word 'buzz' is a classic example of onomatopoeia."
(Từ 'buzz' (tiếng vo ve) là một ví dụ kinh điển về từ tượng thanh.)
-
to employ onomatopoeia in writing
sử dụng từ tượng thanh trong văn viết
"Poets often employ onomatopoeia in writing to create vivid imagery."
(Các nhà thơ thường sử dụng từ tượng thanh trong văn viết để tạo ra hình ảnh sống động.)
-
the power of onomatopoeia
sức mạnh của từ tượng thanh
"The power of onomatopoeia can bring sounds to life on the page."
(Sức mạnh của từ tượng thanh có thể biến âm thanh trở nên sống động trên trang giấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
onomatopoeia
nounSự hình thành một từ từ âm thanh liên quan đến vật hoặc hành động được gọi tên; từ tượng thanh.
"The word 'buzz' is an example of onomatopoeia."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The linguist had been studying onomatopoeia in different languages for years before publishing his findings. |
Nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu về tượng thanh trong các ngôn ngữ khác nhau trong nhiều năm trước khi công bố những phát hiện của mình. |
| Phủ định | The students hadn't been focusing on onomatopoeic words in their poetry analysis until the teacher specifically pointed them out. |
Các sinh viên đã không tập trung vào các từ tượng thanh trong phân tích thơ của họ cho đến khi giáo viên chỉ ra một cách cụ thể. |
| Nghi vấn | Had the marketing team been using onomatopoeic language in their advertising campaigns prior to the legal review? |
Đội ngũ marketing đã sử dụng ngôn ngữ tượng thanh trong các chiến dịch quảng cáo của họ trước khi được kiểm duyệt pháp lý phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onomatopoeia".
