echoism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The tendency to repeat the words or actions of others; mimicking behavior.
Vietnamese Meaning
Xu hướng lặp lại lời nói hoặc hành động của người khác; hành vi bắt chước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His echoism was evident in the way he mirrored his manager's speaking style."
"Sự lặp lại của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy bắt chước phong cách nói của người quản lý."
-
"The psychologist observed echoism in the child's behavior."
"Nhà tâm lý học quan sát thấy sự lặp lại trong hành vi của đứa trẻ."
-
"The echoism in her writing style made it difficult to discern her own voice."
"Sự lặp lại trong phong cách viết của cô ấy khiến khó nhận ra giọng văn riêng của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | echo | tiếng vọng, sự lặp lại |
| Verb | echo | vang vọng, lặp lại, bắt chước |
| Adjective | echoing | đang vang vọng, lặp lại (âm thanh, ý kiến) |
| Noun | echoer | người lặp lại, người bắt chước |
| Adjective | echoic | có tính chất tiếng vọng, bắt chước âm thanh |
| Noun | echoist | người có khuynh hướng tiếng vọng (người thể hiện echoism) |
| Noun | echoism | chủ nghĩa tiếng vọng, khuynh hướng tiếng vọng (thuật ngữ tâm lý học mô tả sự thiếu tiếng nói cá nhân, xu hướng làm hài lòng người khác) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Echoism thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm tính cách hoặc một hành vi có tính chất bắt chước, lặp lại. Nó có thể liên quan đến sự thiếu tự tin hoặc sự phụ thuộc vào người khác. Trong văn học, echoism có thể đề cập đến việc sử dụng các hình ảnh hoặc âm thanh để tạo hiệu ứng lặp lại.
Prepositions
‘Echoism in’ thường được sử dụng để nói về sự tồn tại của echoism trong một người hoặc một nhóm. Ví dụ: 'There's a certain echoism in his writing style.' ‘Echoism of’ thường được sử dụng để chỉ sự bắt chước hoặc lặp lại một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The echoism of his father's mannerisms was striking.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
subtle subtle echoism (chủ nghĩa tiếng vọng tinh tế)
-
inherent inherent echoism (chủ nghĩa tiếng vọng vốn có)
-
pervasive pervasive echoism (chủ nghĩa tiếng vọng phổ biến)
-
deep-seated deep-seated echoism (chủ nghĩa tiếng vọng ăn sâu)
-
exhibit exhibit echoism (biểu hiện chủ nghĩa tiếng vọng)
-
struggle with struggle with echoism (đấu tranh với chủ nghĩa tiếng vọng)
-
overcome overcome echoism (vượt qua chủ nghĩa tiếng vọng)
-
address address echoism (giải quyết vấn đề chủ nghĩa tiếng vọng)
-
signs of signs of echoism (những dấu hiệu của chủ nghĩa tiếng vọng)
-
traits of traits of echoism (những đặc điểm của chủ nghĩa tiếng vọng)
Idioms
-
fall into echoism
rơi vào trạng thái chủ nghĩa tiếng vọng (mất đi tiếng nói của bản thân, chỉ chiều theo người khác)
"She tends to fall into echoism when dealing with strong personalities, always agreeing with them."
(Cô ấy có xu hướng rơi vào trạng thái chủ nghĩa tiếng vọng khi đối phó với những người có cá tính mạnh, luôn đồng ý với họ.)
-
a tendency towards echoism
có xu hướng thiên về chủ nghĩa tiếng vọng
"His constant people-pleasing and inability to express his own desires revealed a tendency towards echoism."
(Việc anh ta không ngừng làm hài lòng người khác và không thể bày tỏ mong muốn của riêng mình cho thấy một xu hướng thiên về chủ nghĩa tiếng vọng.)
-
the cycle of echoism and narcissism
chu kỳ giữa chủ nghĩa tiếng vọng và chủ nghĩa tự luyến
"Understanding the cycle of echoism and narcissism is crucial for breaking unhealthy relationship patterns."
(Hiểu rõ chu kỳ giữa chủ nghĩa tiếng vọng và chủ nghĩa tự luyến là rất quan trọng để phá vỡ các mô hình quan hệ không lành mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
echoism
Danh từXu hướng lặp lại lời nói hoặc hành động của người khác; hành vi bắt chước.
"His echoism was evident in the way he mirrored his manager's speaking style."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His echoism was evident in every conversation, as he repeated phrases he'd just heard. |
Chứng vọng ngữ của anh ấy thể hiện rõ trong mọi cuộc trò chuyện, khi anh ấy lặp lại những cụm từ anh ấy vừa nghe. |
| Phủ định | They didn't realize their constant agreement was a form of echoism until someone pointed it out. |
Họ không nhận ra sự đồng tình liên tục của họ là một dạng vọng ngữ cho đến khi ai đó chỉ ra điều đó. |
| Nghi vấn | Is her constant mimicking of others' opinions simply echoism, or does she genuinely agree with them? |
Việc cô ấy liên tục bắt chước ý kiến của người khác chỉ đơn thuần là vọng ngữ, hay cô ấy thực sự đồng ý với họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "echoism".
