(Top Banner Ad)
echoism
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Văn học

echoism

UK: /ˈekəʊˌɪzəm/ • US: /ˈekoʊˌɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự lặp lại hành vi bắt chước tật lặp lại lời nói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to repeat the words or actions of others; mimicking behavior.

Vietnamese Meaning

Xu hướng lặp lại lời nói hoặc hành động của người khác; hành vi bắt chước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His echoism was evident in the way he mirrored his manager's speaking style."

    "Sự lặp lại của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy bắt chước phong cách nói của người quản lý."

  • "The psychologist observed echoism in the child's behavior."

    "Nhà tâm lý học quan sát thấy sự lặp lại trong hành vi của đứa trẻ."

  • "The echoism in her writing style made it difficult to discern her own voice."

    "Sự lặp lại trong phong cách viết của cô ấy khiến khó nhận ra giọng văn riêng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun echo tiếng vọng, sự lặp lại
Verb echo vang vọng, lặp lại, bắt chước
Adjective echoing đang vang vọng, lặp lại (âm thanh, ý kiến)
Noun echoer người lặp lại, người bắt chước
Adjective echoic có tính chất tiếng vọng, bắt chước âm thanh
Noun echoist người có khuynh hướng tiếng vọng (người thể hiện echoism)
Noun echoism chủ nghĩa tiếng vọng, khuynh hướng tiếng vọng (thuật ngữ tâm lý học mô tả sự thiếu tiếng nói cá nhân, xu hướng làm hài lòng người khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἠχώ (ēkhō)
Latin
echo
English
echo
Ancient Greek
-ισμός (-ismos)
Latin
-ismus
English
-ism
English
echoism

Nguồn gốc từ 'Echo'

Từ 'echo' (tiếng vọng) có nguồn gốc từ thần thoại Hy Lạp cổ đại. Nàng Echo là một nữ thần núi bị nguyền rủa chỉ có thể lặp lại những lời cuối cùng mà người khác nói, không thể tự mình nói lên lời. Nàng đã yêu say đắm chàng Narcissus tự luyến nhưng không được đáp lại, và cuối cùng tan biến, chỉ còn lại giọng nói.

Sự hình thành của 'Echoism'

Từ 'echoism' là một thuật ngữ hiện đại trong tâm lý học, được ghép từ 'echo' và hậu tố '-ism'. Hậu tố '-ism' thường chỉ một học thuyết, hệ thống niềm tin, hoặc một đặc điểm hành vi. 'Echoism' được tạo ra để mô tả một đặc điểm tính cách, ám chỉ những người có xu hướng lặp lại, đáp ứng, và hòa mình vào nhu cầu của người khác, giống như Echo chỉ có thể 'vọng lại' lời nói của người yêu.

Usage Note

Echoism thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm tính cách hoặc một hành vi có tính chất bắt chước, lặp lại. Nó có thể liên quan đến sự thiếu tự tin hoặc sự phụ thuộc vào người khác. Trong văn học, echoism có thể đề cập đến việc sử dụng các hình ảnh hoặc âm thanh để tạo hiệu ứng lặp lại.

Prepositions

in of

‘Echoism in’ thường được sử dụng để nói về sự tồn tại của echoism trong một người hoặc một nhóm. Ví dụ: 'There's a certain echoism in his writing style.' ‘Echoism of’ thường được sử dụng để chỉ sự bắt chước hoặc lặp lại một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The echoism of his father's mannerisms was striking.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + echoism
  • subtle subtle echoism
    (chủ nghĩa tiếng vọng tinh tế)
  • inherent inherent echoism
    (chủ nghĩa tiếng vọng vốn có)
  • pervasive pervasive echoism
    (chủ nghĩa tiếng vọng phổ biến)
  • deep-seated deep-seated echoism
    (chủ nghĩa tiếng vọng ăn sâu)
Verb + echoism
  • exhibit exhibit echoism
    (biểu hiện chủ nghĩa tiếng vọng)
  • struggle with struggle with echoism
    (đấu tranh với chủ nghĩa tiếng vọng)
  • overcome overcome echoism
    (vượt qua chủ nghĩa tiếng vọng)
  • address address echoism
    (giải quyết vấn đề chủ nghĩa tiếng vọng)
Noun + of + echoism
  • signs of signs of echoism
    (những dấu hiệu của chủ nghĩa tiếng vọng)
  • traits of traits of echoism
    (những đặc điểm của chủ nghĩa tiếng vọng)

Idioms

  • fall into echoism

    rơi vào trạng thái chủ nghĩa tiếng vọng (mất đi tiếng nói của bản thân, chỉ chiều theo người khác)

    "She tends to fall into echoism when dealing with strong personalities, always agreeing with them."

    (Cô ấy có xu hướng rơi vào trạng thái chủ nghĩa tiếng vọng khi đối phó với những người có cá tính mạnh, luôn đồng ý với họ.)

  • a tendency towards echoism

    có xu hướng thiên về chủ nghĩa tiếng vọng

    "His constant people-pleasing and inability to express his own desires revealed a tendency towards echoism."

    (Việc anh ta không ngừng làm hài lòng người khác và không thể bày tỏ mong muốn của riêng mình cho thấy một xu hướng thiên về chủ nghĩa tiếng vọng.)

  • the cycle of echoism and narcissism

    chu kỳ giữa chủ nghĩa tiếng vọng và chủ nghĩa tự luyến

    "Understanding the cycle of echoism and narcissism is crucial for breaking unhealthy relationship patterns."

    (Hiểu rõ chu kỳ giữa chủ nghĩa tiếng vọng và chủ nghĩa tự luyến là rất quan trọng để phá vỡ các mô hình quan hệ không lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

echoism

Danh từ
Lật mặt

Xu hướng lặp lại lời nói hoặc hành động của người khác; hành vi bắt chước.

"His echoism was evident in the way he mirrored his manager's speaking style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His echoism was evident in every conversation, as he repeated phrases he'd just heard.
Chứng vọng ngữ của anh ấy thể hiện rõ trong mọi cuộc trò chuyện, khi anh ấy lặp lại những cụm từ anh ấy vừa nghe.
Phủ định
They didn't realize their constant agreement was a form of echoism until someone pointed it out.
Họ không nhận ra sự đồng tình liên tục của họ là một dạng vọng ngữ cho đến khi ai đó chỉ ra điều đó.
Nghi vấn
Is her constant mimicking of others' opinions simply echoism, or does she genuinely agree with them?
Việc cô ấy liên tục bắt chước ý kiến của người khác chỉ đơn thuần là vọng ngữ, hay cô ấy thực sự đồng ý với họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "echoism".

Thần thoại Hy Lạp: Echo và Narcissus

Khái niệm 'echoism' được lấy cảm hứng từ thần thoại Hy Lạp về nàng Echo. Nàng yêu say đắm chàng Narcissus đẹp trai nhưng tự phụ. Do một lời nguyền, Echo chỉ có thể lặp lại những lời cuối cùng người khác nói, không thể tự mình bày tỏ tình yêu. Khi Narcissus cự tuyệt nàng, Echo tan biến dần, chỉ còn lại giọng nói vang vọng. Câu chuyện này là ẩn dụ cho việc mất đi tiếng nói và bản sắc cá nhân để chiều lòng người khác, một đặc trưng của echoism.

Đối trọng của chủ nghĩa tự luyến (Narcissism)

Trong tâm lý học hiện đại, 'echoism' thường được xem là đối trọng của 'narcissism' (chủ nghĩa tự luyến). Nếu người tự luyến có xu hướng tự tôn quá mức và đòi hỏi sự ngưỡng mộ, thì người có khuynh hướng tiếng vọng lại tập trung hoàn toàn vào việc làm hài lòng người khác, sợ hãi khi trở thành trung tâm của sự chú ý và thường hy sinh nhu cầu của bản thân. Mối quan hệ giữa echoism và narcissism thường tạo thành một chu kỳ không lành mạnh.