(Top Banner Ad)
sound symbolism
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

sound symbolism

UK: /saʊnd ˈsɪmbəlɪzəm/ • US: /saʊnd ˈsɪmbəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tượng trưng âm thanh tính biểu tượng âm thanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The purported association between the sound of a word and its meaning.

Vietnamese Meaning

Sự liên hệ được cho là có tồn tại giữa âm thanh của một từ và ý nghĩa của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies have shown evidence of sound symbolism in various languages, suggesting it might play a role in language evolution."

    "Các nghiên cứu đã cho thấy bằng chứng về sound symbolism trong nhiều ngôn ngữ khác nhau, cho thấy nó có thể đóng một vai trò trong sự phát triển của ngôn ngữ."

  • "The use of 'gl-' in words like 'glitter' and 'gleam' is often cited as an example of sound symbolism suggesting brightness."

    "Việc sử dụng 'gl-' trong các từ như 'glitter' (lấp lánh) và 'gleam' (ánh lên) thường được trích dẫn như một ví dụ về sound symbolism gợi ý sự tươi sáng."

  • "While some argue that sound symbolism is limited, others believe it to be a fundamental aspect of language acquisition."

    "Trong khi một số người cho rằng sound symbolism là có giới hạn, những người khác tin rằng nó là một khía cạnh cơ bản của việc tiếp thu ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun symbol biểu tượng
Verb symbolize biểu tượng hóa, tượng trưng cho
Adjective symbolic mang tính biểu tượng, tượng trưng
Adverb symbolically một cách biểu tượng, có tính tượng trưng
Verb sound nghe có vẻ, phát ra âm thanh
Adjective sound lành lặn, vững chắc, đúng đắn
Adverb soundly một cách sâu sắc (ngủ), một cách vững chắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sund
Middle English
soun
English
sound
Ancient Greek
σύμβολον (sýmbolon)
Latin
symbolum
Old French
symbole
English
symbolism

Nguồn gốc của khái niệm Tượng thanh

Từ 'sound' (âm thanh) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sund'. Từ 'symbolism' (tính biểu tượng) lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sýmbolon', có nghĩa là 'dấu hiệu' hay 'biểu tượng'. 'Sound symbolism' là một thuật ngữ hiện đại trong ngôn ngữ học, ghép hai từ này lại để chỉ một hiện tượng thú vị: khi âm thanh của từ ngữ không chỉ là ngẫu nhiên mà còn mang một ý nghĩa hoặc hình ảnh nhất định.

Usage Note

Sound symbolism, còn được gọi là phonesthesia, là hiện tượng trong ngôn ngữ học, trong đó âm thanh của một từ được cho là phản ánh hoặc gợi ý ý nghĩa của nó. Điều này trái ngược với quan điểm phổ biến rằng mối quan hệ giữa âm thanh và ý nghĩa của một từ là hoàn toàn tùy ý. Tuy nhiên, mức độ và tầm quan trọng của sound symbolism vẫn còn là một chủ đề tranh luận trong giới ngôn ngữ học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound symbolism
  • strong strong sound symbolism
    (tượng thanh rõ rệt/mạnh mẽ)
  • expressive expressive sound symbolism
    (tượng thanh biểu cảm)
  • universal universal sound symbolism
    (tượng thanh phổ quát)
Verb + sound symbolism
  • exhibit exhibit sound symbolism
    (thể hiện/biểu lộ tượng thanh)
  • demonstrate demonstrate sound symbolism
    (chứng minh tượng thanh)
  • explore explore sound symbolism
    (khám phá/nghiên cứu tượng thanh)
Noun + sound symbolism
  • theory of the theory of sound symbolism
    (lý thuyết về tượng thanh)
  • role of the role of sound symbolism
    (vai trò của tượng thanh)

Idioms

  • the phenomenon of sound symbolism

    hiện tượng tượng thanh

    "The phenomenon of sound symbolism is observed across many languages."

    (Hiện tượng tượng thanh được quan sát thấy ở nhiều ngôn ngữ.)

  • study sound symbolism

    nghiên cứu tượng thanh

    "Linguists actively study sound symbolism to understand language origins."

    (Các nhà ngôn ngữ học tích cực nghiên cứu tượng thanh để hiểu về nguồn gốc ngôn ngữ.)

  • sound symbolism in poetry

    tượng thanh trong thơ ca

    "Poets often utilize sound symbolism to evoke specific emotions or imagery."

    (Các nhà thơ thường sử dụng tượng thanh để gợi lên những cảm xúc hoặc hình ảnh cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound symbolism

noun
Lật mặt

Sự liên hệ được cho là có tồn tại giữa âm thanh của một từ và ý nghĩa của nó.

"Studies have shown evidence of sound symbolism in various languages, suggesting it might play a role in language evolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because linguists study sound symbolism, they can better understand how words evoke specific feelings, even before their meanings are fully understood.
Bởi vì các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tượng thanh, họ có thể hiểu rõ hơn về cách các từ gợi lên những cảm xúc cụ thể, ngay cả trước khi ý nghĩa của chúng được hiểu đầy đủ.
Phủ định
Although many theories exist about language acquisition, sound symbolism is not universally accepted as a major factor, as some researchers believe it plays a minimal role.
Mặc dù có nhiều lý thuyết về sự tiếp thu ngôn ngữ, nhưng tượng thanh không được chấp nhận rộng rãi như một yếu tố chính, vì một số nhà nghiên cứu tin rằng nó đóng một vai trò rất nhỏ.
Nghi vấn
If a language barrier exists, can sound symbolism help bridge the gap by providing clues about the emotional content, even though the specific words are unknown?
Nếu rào cản ngôn ngữ tồn tại, liệu tượng thanh có thể giúp thu hẹp khoảng cách bằng cách cung cấp manh mối về nội dung cảm xúc, ngay cả khi những từ ngữ cụ thể không được biết đến hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound symbolism".

Hiệu ứng Kiki và Bouba

Một ví dụ nổi tiếng về tượng thanh là hiệu ứng Kiki và Bouba. Trong thí nghiệm này, hầu hết mọi người trên thế giới đều liên tưởng hình ảnh có góc cạnh sắc nhọn với từ 'Kiki' và hình ảnh tròn trịa với từ 'Bouba', bất kể ngôn ngữ của họ là gì. Điều này cho thấy mối liên hệ không ngẫu nhiên giữa âm thanh và hình dạng/ý nghĩa.

Tượng thanh trong văn học và thương hiệu

Tượng thanh không chỉ là một hiện tượng ngôn ngữ mà còn được ứng dụng rộng rãi trong văn học, đặc biệt là thơ ca, để tạo ra hiệu ứng âm thanh và hình ảnh. Trong lĩnh vực kinh doanh, các nhà tiếp thị và thiết kế thương hiệu cũng sử dụng nguyên lý tượng thanh để chọn tên sản phẩm hoặc thương hiệu có âm điệu gợi cảm giác mong muốn, ví dụ, tên có âm 'i' thường gợi cảm giác nhỏ bé, nhanh nhẹn (ví dụ: 'Mini Cooper').