ont (optical network terminal)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A modem that connects to an optical fiber network and provides internet, television, and telephone services to a home or business.
Vietnamese Meaning
Một modem kết nối với mạng cáp quang và cung cấp các dịch vụ internet, truyền hình và điện thoại cho một hộ gia đình hoặc doanh nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The technician installed a new ONT in my home to improve my internet speed."
"Kỹ thuật viên đã lắp đặt một ONT mới tại nhà tôi để cải thiện tốc độ internet."
-
"The ONT converts optical signals into electrical signals that your devices can understand."
"ONT chuyển đổi tín hiệu quang thành tín hiệu điện mà các thiết bị của bạn có thể hiểu được."
-
"Make sure the ONT is properly connected to the power supply."
"Hãy đảm bảo ONT được kết nối đúng cách với nguồn điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Optical | Thuộc về quang học, liên quan đến ánh sáng |
| Noun | Optics | Ngành quang học |
| Noun | Network | Mạng lưới (máy tính, giao thông...) |
| Verb | Network | Kết nối mạng; giao lưu, mở rộng quan hệ |
| Noun | Networking | Hoạt động kết nối mạng; việc giao lưu, tạo dựng các mối quan hệ |
| Noun | Terminal | Thiết bị đầu cuối; ga, bến cuối; nhà ga, sân bay |
| Adjective | Terminal | Cuối cùng, ở đầu cuối; gây chết người (trong y học) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
ONT là thiết bị đầu cuối mạng quang, thường được gọi là modem quang hoặc modem cáp quang. Nó khác với modem thông thường (sử dụng cáp đồng trục hoặc đường dây điện thoại) ở chỗ nó sử dụng cáp quang để truyền dữ liệu. ONT thường được sử dụng trong các hệ thống FTTH (Fiber To The Home).
Prepositions
* **to:** Chỉ sự kết nối vật lý hoặc kết nối logic đến mạng hoặc thiết bị khác. Ví dụ: 'The ONT is connected *to* the fiber optic cable.'
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của ONT. Ví dụ: 'The ONT is used *for* providing internet access.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install an ONT (lắp đặt một thiết bị ONT)
-
connect connect the ONT (kết nối thiết bị ONT)
-
provision provision the ONT (cấu hình/cung cấp dịch vụ cho ONT)
-
troubleshoot troubleshoot an ONT (khắc phục sự cố ONT)
-
faulty a faulty ONT (một ONT bị lỗi)
-
new a new ONT (một ONT mới)
-
active an active ONT (một ONT đang hoạt động)
-
ONT device the ONT device (thiết bị ONT)
-
ONT port the ONT port (cổng ONT)
-
ONT status the ONT status light (đèn báo trạng thái ONT)
Idioms
-
ONT activation
Kích hoạt ONT
"The technician performed the ONT activation to get the internet service running."
(Kỹ thuật viên đã thực hiện việc kích hoạt ONT để dịch vụ internet hoạt động.)
-
ONT registration
Đăng ký ONT (với nhà cung cấp dịch vụ)
"Successful ONT registration is crucial for your home's internet access."
(Việc đăng ký ONT thành công là rất quan trọng để ngôi nhà của bạn có thể truy cập internet.)
-
ONT light status
Trạng thái đèn báo trên ONT
"You should check the ONT light status if you're experiencing connection issues."
(Bạn nên kiểm tra trạng thái đèn báo trên ONT nếu đang gặp sự cố kết nối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ont (optical network terminal)
Danh từMột modem kết nối với mạng cáp quang và cung cấp các dịch vụ internet, truyền hình và điện thoại cho một hộ gia đình hoặc doanh nghiệp.
"The technician installed a new ONT in my home to improve my internet speed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ont (optical network terminal)".
