(Top Banner Ad)
optical modem
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

optical modem

UK: /ˈɒptɪkəl ˈməʊdəm/ • US: /ˈɑːptɪkəl ˈmoʊdəm/

Nghĩa tiếng Việt

modem quang bộ điều biến giải điều chế quang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A modem that transmits data using optical fibers.

Vietnamese Meaning

Một modem truyền dữ liệu bằng cách sử dụng sợi quang học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new office building uses an optical modem to provide employees with high-speed internet access."

    "Tòa nhà văn phòng mới sử dụng một modem quang để cung cấp cho nhân viên truy cập internet tốc độ cao."

  • "We upgraded to an optical modem to improve our internet speed."

    "Chúng tôi đã nâng cấp lên modem quang để cải thiện tốc độ internet của mình."

  • "The optical modem ensures a stable connection even during peak hours."

    "Modem quang đảm bảo kết nối ổn định ngay cả trong giờ cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optic Mắt hoặc bộ phận liên quan đến thị giác; thấu kính
Noun optics Ngành quang học (nghiên cứu ánh sáng)
Noun optician Chuyên gia quang học (người kiểm tra mắt, làm kính)
Adverb optically Về mặt quang học
Verb modulate Điều chế (thay đổi đặc tính của sóng mang để truyền thông tin)
Verb demodulate Giải điều chế (khôi phục thông tin từ sóng mang đã điều chế)
Noun modulator Bộ điều chế
Noun demodulator Bộ giải điều chế

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
optikos
Latin
opticus
English
optical

Nguồn gốc của "optical"

Từ "optical" (quang học) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "optikos", có nghĩa là "liên quan đến thị giác" hoặc "của thị giác". Từ này sau đó được chuyển sang tiếng Latin thành "opticus" và cuối cùng vào tiếng Anh hiện đại thành "optical", dùng để chỉ ánh sáng hoặc sự nhìn.

Nguồn gốc của "modem"

Từ "modem" là một từ ghép (portmanteau) được tạo ra từ hai từ tiếng Anh: "modulator" (bộ điều chế) và "demodulator" (bộ giải điều chế). "Modulator" biến đổi tín hiệu số thành tín hiệu analog để truyền qua đường dây, và "demodulator" làm ngược lại, biến đổi tín hiệu analog nhận được trở lại thành tín hiệu số. "Optical modem" (modem quang) là một thiết bị thực hiện chức năng này thông qua cáp quang.

Usage Note

Optical modem là một loại modem sử dụng ánh sáng để truyền dữ liệu qua cáp quang. Điều này cho phép tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn và khoảng cách xa hơn so với modem truyền thống sử dụng tín hiệu điện. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng băng thông rộng như internet tốc độ cao và truyền hình cáp.

Prepositions

for with

Ví dụ: 'This optical modem is designed for high-speed internet.' (Modem quang này được thiết kế cho internet tốc độ cao.) 'It works well with fiber optic cables.' (Nó hoạt động tốt với cáp quang.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + optical modem
  • install install an optical modem
    (lắp đặt modem quang)
  • connect connect an optical modem
    (kết nối modem quang)
  • upgrade upgrade an optical modem
    (nâng cấp modem quang)
  • configure configure an optical modem
    (cấu hình modem quang)
Adjective + optical modem
  • high-speed high-speed optical modem
    (modem quang tốc độ cao)
  • reliable reliable optical modem
    (modem quang đáng tin cậy)
  • new new optical modem
    (modem quang mới)
Optical modem + Noun
  • connection optical modem connection
    (kết nối modem quang)
  • port optical modem port
    (cổng của modem quang)
  • speed optical modem speed
    (tốc độ của modem quang)

Idioms

  • set up an optical modem

    Thiết lập/Cài đặt modem quang

    "You need to set up an optical modem before you can get internet access."

    (Bạn cần thiết lập modem quang trước khi có thể truy cập internet.)

  • troubleshoot an optical modem

    Khắc phục sự cố modem quang

    "If your internet is down, you might need to troubleshoot an optical modem."

    (Nếu internet của bạn bị ngắt, bạn có thể cần khắc phục sự cố modem quang.)

  • the optical modem is offline

    Modem quang bị mất kết nối/không hoạt động

    "The indicator light shows that the optical modem is offline."

    (Đèn báo hiệu cho thấy modem quang đang bị mất kết nối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optical modem

danh từ
Lật mặt

Một modem truyền dữ liệu bằng cách sử dụng sợi quang học.

"The new office building uses an optical modem to provide employees with high-speed internet access."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optical modem".

Cách mạng tốc độ internet

Modem quang là một phần không thể thiếu của mạng cáp quang, đã cách mạng hóa tốc độ internet trên toàn cầu. Nhờ có chúng, chúng ta có thể xem phim HD, chơi game trực tuyến không giật lag, và làm việc từ xa một cách hiệu quả, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta sống và làm việc trong kỷ nguyên số.

Thu hẹp khoảng cách số

Bằng cách cung cấp kết nối internet tốc độ cao đáng tin cậy, modem quang giúp mọi người dễ dàng tiếp cận thông tin, giáo dục và dịch vụ trực tuyến. Điều này đóng góp vào việc thu hẹp khoảng cách số, cho phép nhiều cộng đồng và cá nhân tham gia vào nền kinh tế và xã hội kỹ thuật số, bất kể vị trí địa lý.