optical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
relating to sight or the use of light
Vietnamese Meaning
liên quan đến thị giác hoặc việc sử dụng ánh sáng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Optical illusions can trick the brain into perceiving things that are not really there."
"Ảo ảnh quang học có thể đánh lừa não bộ để nhận biết những thứ không thực sự tồn tại."
-
"The telescope uses optical lenses to magnify distant objects."
"Kính viễn vọng sử dụng thấu kính quang học để phóng to các vật thể ở xa."
-
"Optical fiber is used for high-speed data transmission."
"Sợi quang được sử dụng để truyền dữ liệu tốc độ cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'optical' thường được dùng để mô tả các thiết bị, hiện tượng hoặc đặc tính liên quan đến ánh sáng và thị giác. Nó có thể chỉ đến khả năng nhìn thấy được, hoặc đến các công cụ và phương pháp sử dụng ánh sáng.
Prepositions
Khi dùng 'optical for', nó thường chỉ mục đích hoặc ứng dụng của thiết bị quang học (ví dụ: 'optical devices for medical imaging'). Khi dùng 'optical in', nó thường chỉ một đặc tính hoặc khía cạnh được xem xét dưới góc độ quang học (ví dụ: 'optical properties in a material').
Collocations (Từ đi kèm)
-
illusion optical illusion (ảo ảnh quang học)
-
fiber optical fiber (sợi quang học, cáp quang)
-
drive optical drive (ổ đĩa quang)
-
sensor optical sensor (cảm biến quang học)
-
instrument optical instrument (dụng cụ quang học)
-
properties optical properties (tính chất quang học)
-
system optical system (hệ thống quang học)
-
recognition optical character recognition (OCR) (nhận dạng ký tự quang học)
Idioms
-
optical illusion
ảo ảnh quang học (hình ảnh đánh lừa thị giác khiến ta nhận thức sai lệch)
"The artist used clever tricks to create optical illusions."
(Người nghệ sĩ đã sử dụng các thủ thuật thông minh để tạo ra những ảo ảnh quang học.)
-
optical art (Op Art)
nghệ thuật quang học (một phong cách nghệ thuật thị giác sử dụng ảo ảnh để tạo chuyển động hoặc hình ảnh ẩn)
"Artists in the 1960s experimented with optical art to challenge viewers' perceptions."
(Các nghệ sĩ vào những năm 1960 đã thử nghiệm nghệ thuật quang học để thách thức nhận thức của người xem.)
-
optical disc
đĩa quang (một loại đĩa lưu trữ dữ liệu đọc/ghi bằng tia laser, như CD, DVD)
"CDs and DVDs are common examples of optical discs used for data storage."
(CD và DVD là những ví dụ phổ biến về đĩa quang được dùng để lưu trữ dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optical
adjectiveliên quan đến thị giác hoặc việc sử dụng ánh sáng
"Optical illusions can trick the brain into perceiving things that are not really there."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company invested in optical technology is crucial for its future growth. |
Việc công ty đầu tư vào công nghệ quang học là rất quan trọng cho sự tăng trưởng trong tương lai của nó. |
| Phủ định | Whether the device is optically perfect is not what concerns me the most. |
Việc thiết bị có hoàn hảo về mặt quang học hay không không phải là điều tôi quan tâm nhất. |
| Nghi vấn | Why the lens has an optical defect remains a mystery. |
Tại sao ống kính có một khuyết tật quang học vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine is optically calibrated to ensure accuracy. |
Máy được hiệu chỉnh quang học để đảm bảo độ chính xác. |
| Phủ định | The image is not optically clear due to the poor lens quality. |
Hình ảnh không rõ ràng về mặt quang học do chất lượng ống kính kém. |
| Nghi vấn | Is the device optically compatible with older systems? |
Thiết bị có tương thích quang học với các hệ thống cũ hơn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The optical engineer designs lenses. |
Kỹ sư quang học thiết kế các loại thấu kính. |
| Phủ định | The company does not produce optical illusions. |
Công ty không tạo ra ảo ảnh quang học. |
| Nghi vấn | Does the device use optical sensors? |
Thiết bị có sử dụng các cảm biến quang học không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had better technology, I would buy an optical microscope to study cells. |
Nếu tôi có công nghệ tốt hơn, tôi sẽ mua một kính hiển vi quang học để nghiên cứu tế bào. |
| Phủ định | If the lens wasn't optically perfect, the image wouldn't be clear. |
Nếu thấu kính không hoàn hảo về mặt quang học, hình ảnh sẽ không rõ ràng. |
| Nghi vấn | Would you need optical aids if your eyesight was worse? |
Bạn có cần thiết bị hỗ trợ quang học nếu thị lực của bạn kém hơn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the engineers had considered the optical properties of the lens, the telescope would have had a clearer image. |
Nếu các kỹ sư đã xem xét các đặc tính quang học của ống kính, kính viễn vọng đã có một hình ảnh rõ ràng hơn. |
| Phủ định | If the lab had not used optically pure materials, the experiment might not have yielded accurate results. |
Nếu phòng thí nghiệm không sử dụng vật liệu tinh khiết về mặt quang học, thí nghiệm có lẽ đã không mang lại kết quả chính xác. |
| Nghi vấn | Would the company have invested more in research if the optical sensor had performed better? |
Công ty có đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu nếu cảm biến quang học hoạt động tốt hơn không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please check the optical alignment of the machine. |
Vui lòng kiểm tra sự căn chỉnh quang học của máy. |
| Phủ định | Don't rely solely on optical illusions; trust your other senses. |
Đừng chỉ dựa vào ảo ảnh quang học; hãy tin vào các giác quan khác của bạn. |
| Nghi vấn | Do use optically enhanced lenses for better visibility! |
Hãy sử dụng ống kính quang học tăng cường để có tầm nhìn tốt hơn! |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been optically enhancing its products for years. |
Công ty đã và đang cải thiện sản phẩm của mình bằng phương pháp quang học trong nhiều năm. |
| Phủ định | The research team hasn't been optically calibrating the instrument correctly. |
Đội nghiên cứu đã không hiệu chỉnh thiết bị quang học một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Has the engineer been optically inspecting the lenses? |
Kỹ sư có đang kiểm tra quang học các thấu kính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optical".
