(Top Banner Ad)
fiber modem
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

fiber modem

UK: /ˈfaɪbə ˈməʊdəm/ • US: /ˈfaɪbər ˈmoʊdəm/

Nghĩa tiếng Việt

modem cáp quang modem quang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of modem that connects a computer or network to an internet service provider (ISP) using fiber optic cables.

Vietnamese Meaning

Một loại modem kết nối máy tính hoặc mạng với nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP) bằng cáp quang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fiber modem provides a faster and more reliable internet connection than a traditional DSL modem."

    "Modem cáp quang cung cấp kết nối internet nhanh hơn và ổn định hơn so với modem DSL truyền thống."

  • "Our new internet plan requires a fiber modem."

    "Gói internet mới của chúng tôi yêu cầu một modem cáp quang."

  • "The technician installed the fiber modem and configured the network."

    "Kỹ thuật viên đã lắp đặt modem cáp quang và cấu hình mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiber sợi; chất xơ
Adjective fibrous có sợi; dạng sợi
Verb modulate điều biến (thay đổi đặc tính của sóng)
Verb demodulate giải điều biến (khôi phục tín hiệu gốc)
Noun modem modem (bộ điều biến-giải điều biến)
Noun fiber optic cáp quang
Noun broadband băng thông rộng
Noun router bộ định tuyến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra (thread, filament)
Old French
fibre
English
fiber
English (portmanteau)
modem (from MOdulator-DEModulator)
English (compound)
fiber modem

Nguồn gốc của 'Fiber'

Từ 'fiber' (sợi) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fibra', nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'sợi mỏng'. Nó ám chỉ các sợi thủy tinh siêu mỏng truyền dữ liệu bằng ánh sáng.

Nguồn gốc của 'Modem'

'Modem' là một từ ghép hiện đại, viết tắt của 'MOdulator-DEModulator' (bộ điều biến-giải điều biến). Thiết bị này có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu kỹ thuật số thành tín hiệu tương tự (để truyền đi) và ngược lại (khi nhận).

Sự kết hợp hoàn hảo

'Fiber modem' là sự kết hợp của hai khái niệm này, mô tả một thiết bị sử dụng công nghệ sợi quang để truyền dữ liệu internet tốc độ cao.

Usage Note

Fiber modem là thiết bị chuyển đổi tín hiệu quang từ cáp quang thành tín hiệu điện mà máy tính hoặc các thiết bị mạng khác có thể hiểu được. Nó khác với modem DSL hoặc modem cáp đồng trục ở công nghệ truyền dẫn. Fiber modem thường được sử dụng khi dịch vụ internet được cung cấp qua mạng cáp quang (FTTH).

Prepositions

to

The fiber modem connects 'to' the ISP network.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fiber modem
  • install install a fiber modem
    (cài đặt một modem cáp quang)
  • connect connect the fiber modem
    (kết nối modem cáp quang)
  • upgrade upgrade your fiber modem
    (nâng cấp modem cáp quang của bạn)
  • troubleshoot troubleshoot the fiber modem
    (khắc phục sự cố modem cáp quang)
Adjective + fiber modem
  • new a new fiber modem
    (một modem cáp quang mới)
  • high-speed a high-speed fiber modem
    (một modem cáp quang tốc độ cao)
  • faulty a faulty fiber modem
    (một modem cáp quang bị lỗi)
Noun phrase with fiber modem
  • fiber modem speed fiber modem speed
    (tốc độ của modem cáp quang)
  • fiber modem issues fiber modem issues
    (các vấn đề liên quan đến modem cáp quang)
  • fiber modem connection fiber modem connection
    (kết nối modem cáp quang)

Idioms

  • set up a fiber modem

    thiết lập/cài đặt một modem cáp quang (chuẩn bị để sử dụng)

    "I need to set up a new fiber modem for my home office."

    (Tôi cần thiết lập một modem cáp quang mới cho văn phòng tại nhà của mình.)

  • reboot the fiber modem

    khởi động lại modem cáp quang (thường để khắc phục sự cố nhỏ)

    "If your internet is slow, try to reboot the fiber modem."

    (Nếu internet của bạn chậm, hãy thử khởi động lại modem cáp quang.)

  • get your fiber modem online

    kết nối modem cáp quang của bạn vào mạng internet (để nó hoạt động)

    "The technician helped me get my fiber modem online quickly."

    (Kỹ thuật viên đã giúp tôi kết nối modem cáp quang của tôi vào mạng một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiber modem

Danh từ
Lật mặt

Một loại modem kết nối máy tính hoặc mạng với nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP) bằng cáp quang.

"The fiber modem provides a faster and more reliable internet connection than a traditional DSL modem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a fiber modem, I would download movies much faster.
Nếu tôi có một modem cáp quang, tôi sẽ tải phim nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If the internet provider didn't offer a fiber modem, I wouldn't be able to get such high speeds.
Nếu nhà cung cấp internet không cung cấp modem cáp quang, tôi sẽ không thể có được tốc độ cao như vậy.
Nghi vấn
Would you consider switching to a different provider if they didn't provide a fiber modem?
Bạn có cân nhắc chuyển sang một nhà cung cấp khác nếu họ không cung cấp modem cáp quang không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to install a new fiber modem tomorrow to improve our internet speed.
Chúng tôi sẽ lắp đặt một modem cáp quang mới vào ngày mai để cải thiện tốc độ internet của chúng tôi.
Phủ định
They are not going to replace their old modem with a fiber modem because it's too expensive.
Họ sẽ không thay thế modem cũ của họ bằng modem cáp quang vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Is she going to buy a fiber modem for her home office next month?
Cô ấy có định mua một modem cáp quang cho văn phòng tại nhà của cô ấy vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiber modem".

Cửa ngõ vào kỷ nguyên số

Modem cáp quang đóng vai trò là cửa ngõ thiết yếu kết nối các hộ gia đình và doanh nghiệp với internet tốc độ cao. Nó đã thay đổi cách chúng ta làm việc (làm việc từ xa), học tập (học trực tuyến), giải trí (streaming, game online) và giao tiếp, trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại.

Đẩy mạnh phát triển hạ tầng

Sự phổ biến của modem cáp quang phản ánh nỗ lực toàn cầu trong việc phát triển hạ tầng mạng tiên tiến. Các quốc gia đầu tư mạnh vào mạng lưới cáp quang để đảm bảo công dân và doanh nghiệp có thể tiếp cận băng thông rộng, thúc đẩy kinh tế số và giảm khoảng cách kỹ thuật số giữa các khu vực.