(Top Banner Ad)
ontario
B1
Danh từ B1 Địa lý

ontario

UK: /ɒnˈteɪri.əʊ/ • US: /ɑːnˈtɛəri.oʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh Ontario
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A province in east-central Canada, bordering on Hudson Bay, James Bay, and the Great Lakes.

Vietnamese Meaning

Một tỉnh ở đông trung Canada, giáp Vịnh Hudson, Vịnh James và Ngũ Đại Hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Toronto is the capital of Ontario."

    "Toronto là thủ phủ của Ontario."

  • "Many people visit Niagara Falls in Ontario."

    "Nhiều người đến thăm thác Niagara ở Ontario."

  • "Ontario is known for its diverse economy."

    "Ontario nổi tiếng với nền kinh tế đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective Ontarian Người dân hoặc thuộc về tỉnh Ontario (Canada)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Huron (Wyandot)
Ontarí:io
English
Ontario

Nguồn gốc tên gọi Ontario

Tên 'Ontario' có nguồn gốc từ tiếng Huron (một ngôn ngữ bản địa của người Wyandot ở Bắc Mỹ), cụ thể là từ 'Ontarí:io', có nghĩa là 'hồ lớn' hoặc 'hồ đẹp'. Cái tên này ban đầu dùng để chỉ Hồ Ontario, một trong Ngũ Đại Hồ, trước khi được dùng để đặt tên cho tỉnh bang Ontario của Canada.

Usage Note

Ontario là tỉnh đông dân nhất của Canada và là tỉnh lớn thứ hai về diện tích. Tên gọi 'Ontario' có nguồn gốc từ tiếng Huron 'kanadario,' có nghĩa là 'vùng đất đẹp'. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh địa lý, chính trị và du lịch liên quan đến Canada.

Prepositions

in of

'in Ontario' được dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong tỉnh Ontario. 'of Ontario' được dùng để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến tỉnh Ontario (ví dụ: 'the government of Ontario').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Ontario
  • Province Province of Ontario
    (Tỉnh bang Ontario)
  • Lake Lake Ontario
    (Hồ Ontario)
  • Government Government of Ontario
    (Chính phủ Ontario)
Adjective + Ontario
  • southern southern Ontario
    (miền nam Ontario)
  • rural rural Ontario
    (vùng nông thôn Ontario)
  • beautiful beautiful Ontario
    (Ontario xinh đẹp)
Verb + Ontario
  • visit visit Ontario
    (thăm Ontario)
  • live in live in Ontario
    (sống ở Ontario)
  • travel to travel to Ontario
    (đi du lịch đến Ontario)

Idioms

  • Lake Ontario

    Hồ Ontario (một trong Ngũ Đại Hồ ở Bắc Mỹ)

    "They spent their summer vacation fishing on Lake Ontario."

    (Họ đã trải qua kỳ nghỉ hè của mình bằng cách câu cá trên Hồ Ontario.)

  • Northern Ontario

    Miền Bắc Ontario (một vùng địa lý rộng lớn của tỉnh bang)

    "Northern Ontario is known for its vast forests and outdoor activities."

    (Miền Bắc Ontario nổi tiếng với những khu rừng rộng lớn và các hoạt động ngoài trời.)

  • Southern Ontario

    Miền Nam Ontario (vùng đông dân nhất của tỉnh bang)

    "Most of Ontario's population resides in Southern Ontario."

    (Phần lớn dân số Ontario cư trú ở Miền Nam Ontario.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ontario

Danh từ
Lật mặt

Một tỉnh ở đông trung Canada, giáp Vịnh Hudson, Vịnh James và Ngũ Đại Hồ.

"Toronto is the capital of Ontario."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ontario".

Tỉnh bang đông dân và kinh tế mạnh nhất Canada

Ontario là tỉnh bang đông dân nhất và có nền kinh tế lớn nhất Canada. Đây là nơi đặt trụ sở của thủ đô Ottawa và thành phố lớn nhất Canada, Toronto, một trung tâm tài chính và văn hóa toàn cầu.

Sự đa dạng về địa lý và văn hóa

Ontario nổi tiếng với sự đa dạng về cảnh quan, từ bờ Hồ Lớn (Great Lakes) hùng vĩ, bao gồm Thác Niagara nổi tiếng thế giới, đến những khu rừng rộng lớn ở phía bắc. Tỉnh bang này cũng là một trong những khu vực đa văn hóa nhất thế giới, thu hút người nhập cư từ khắp nơi.