(Top Banner Ad)
ottawa
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

ottawa

UK: /ˈɒtəwə/ • US: /ˈɑːtəwɑː/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đô Ottawa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Canada, located in the province of Ontario.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Canada, nằm ở tỉnh Ontario.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Prime Minister resides in Ottawa."

    "Thủ tướng sống ở Ottawa."

  • "We are planning a trip to Ottawa next summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Ottawa vào mùa hè tới."

  • "Ottawa is known for its beautiful tulip festival."

    "Ottawa nổi tiếng với lễ hội hoa tulip tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ottawa Thủ đô của Canada, một thành phố lớn.
Adjective Ottawa Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Ottawa.
Noun Ottawan Người dân hoặc cư dân của Ottawa.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Anishinaabemowin
Odaawaa
English
Ottawa

Nguồn gốc tên gọi Ottawa

Từ 'Ottawa' có nguồn gốc từ 'Odaawaa', tên của một bộ lạc người bản địa Anishinaabe. 'Odaawaa' trong ngôn ngữ của họ có nghĩa là 'những người giao thương'. Tên này ban đầu được dùng để chỉ con sông Ottawa, sau đó được đặt cho thành phố, trở thành thủ đô của Canada.

Usage Note

Ottawa là trung tâm chính trị của Canada, nơi tọa lạc các cơ quan chính phủ như Quốc hội và Tòa án Tối cao. Ngoài vai trò hành chính, Ottawa còn là một trung tâm văn hóa với nhiều bảo tàng và di tích lịch sử.

Prepositions

in to

in Ottawa: chỉ vị trí bên trong thành phố Ottawa. to Ottawa: chỉ sự di chuyển hoặc hướng về thành phố Ottawa.

Collocations (Từ đi kèm)

Địa danh và Tổ chức
  • city the city of Ottawa
    (thành phố Ottawa)
  • River the Ottawa River
    (sông Ottawa)
  • Parliament the Parliament of Canada in Ottawa
    (Nghị viện Canada ở Ottawa)
  • Senators the Ottawa Senators
    (đội khúc côn cầu trên băng Ottawa Senators)
Chính sách và Hiệp định
  • Protocol the Ottawa Protocol
    (Nghị định thư Ottawa (hiệp ước cấm mìn sát thương))
  • agreement an Ottawa agreement
    (một thỏa thuận được ký kết tại Ottawa (hoặc bởi chính phủ Canada))

Idioms

  • go to Ottawa

    Đến chính phủ liên bang, tham gia vào chính trị liên bang (Canada).

    "Many lobbyists go to Ottawa to influence policy."

    (Nhiều nhà vận động hành lang đến Ottawa để gây ảnh hưởng tới chính sách.)

  • the voice of Ottawa

    Quan điểm hoặc chính sách của chính phủ liên bang Canada.

    "The prime minister articulated the voice of Ottawa on climate change."

    (Thủ tướng đã thể hiện quan điểm của chính phủ Canada về biến đổi khí hậu.)

  • Ottawa's decision

    Quyết định của chính phủ liên bang Canada.

    "It was Ottawa's decision to increase funding for infrastructure."

    (Đó là quyết định của chính phủ Canada về việc tăng tài trợ cho cơ sở hạ tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ottawa

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Canada, nằm ở tỉnh Ontario.

"The Prime Minister resides in Ottawa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Ottawa River is crossed by many bridges.
Sông Ottawa được bắc qua bởi nhiều cây cầu.
Phủ định
Ottawa was not visited by the Queen last year.
Ottawa đã không được Nữ hoàng ghé thăm vào năm ngoái.
Nghi vấn
Will Ottawa be affected by the new trade agreement?
Ottawa có bị ảnh hưởng bởi hiệp định thương mại mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ottawa".

Thủ đô đa văn hóa và song ngữ

Ottawa không chỉ là thủ đô của Canada mà còn là một thành phố đa văn hóa với cả tiếng Anh và tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức. Đây là một trung tâm chính trị quan trọng và là thành phố lớn thứ tư của Canada.

Kênh Rideau - Sân trượt băng tự nhiên dài nhất thế giới

Kênh Rideau ở Ottawa là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận và biến thành sân trượt băng tự nhiên dài nhất thế giới vào mùa đông. Đây là một điểm thu hút du lịch nổi tiếng và là biểu tượng của thành phố.