ottawa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Canada, nằm ở tỉnh Ontario.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Prime Minister resides in Ottawa."
"Thủ tướng sống ở Ottawa."
-
"We are planning a trip to Ottawa next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Ottawa vào mùa hè tới."
-
"Ottawa is known for its beautiful tulip festival."
"Ottawa nổi tiếng với lễ hội hoa tulip tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ottawa là trung tâm chính trị của Canada, nơi tọa lạc các cơ quan chính phủ như Quốc hội và Tòa án Tối cao. Ngoài vai trò hành chính, Ottawa còn là một trung tâm văn hóa với nhiều bảo tàng và di tích lịch sử.
Prepositions
in Ottawa: chỉ vị trí bên trong thành phố Ottawa. to Ottawa: chỉ sự di chuyển hoặc hướng về thành phố Ottawa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
city the city of Ottawa (thành phố Ottawa)
-
River the Ottawa River (sông Ottawa)
-
Parliament the Parliament of Canada in Ottawa (Nghị viện Canada ở Ottawa)
-
Senators the Ottawa Senators (đội khúc côn cầu trên băng Ottawa Senators)
-
Protocol the Ottawa Protocol (Nghị định thư Ottawa (hiệp ước cấm mìn sát thương))
-
agreement an Ottawa agreement (một thỏa thuận được ký kết tại Ottawa (hoặc bởi chính phủ Canada))
Idioms
-
go to Ottawa
Đến chính phủ liên bang, tham gia vào chính trị liên bang (Canada).
"Many lobbyists go to Ottawa to influence policy."
(Nhiều nhà vận động hành lang đến Ottawa để gây ảnh hưởng tới chính sách.)
-
the voice of Ottawa
Quan điểm hoặc chính sách của chính phủ liên bang Canada.
"The prime minister articulated the voice of Ottawa on climate change."
(Thủ tướng đã thể hiện quan điểm của chính phủ Canada về biến đổi khí hậu.)
-
Ottawa's decision
Quyết định của chính phủ liên bang Canada.
"It was Ottawa's decision to increase funding for infrastructure."
(Đó là quyết định của chính phủ Canada về việc tăng tài trợ cho cơ sở hạ tầng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ottawa
Danh từThủ đô của Canada, nằm ở tỉnh Ontario.
"The Prime Minister resides in Ottawa."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Ottawa River is crossed by many bridges. |
Sông Ottawa được bắc qua bởi nhiều cây cầu. |
| Phủ định | Ottawa was not visited by the Queen last year. |
Ottawa đã không được Nữ hoàng ghé thăm vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will Ottawa be affected by the new trade agreement? |
Ottawa có bị ảnh hưởng bởi hiệp định thương mại mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ottawa".
