toronto
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ phủ của tỉnh Ontario, Canada.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am going to Toronto next week."
"Tôi sẽ đến Toronto vào tuần tới."
-
"Toronto is a multicultural city."
"Toronto là một thành phố đa văn hóa."
-
"I live in Toronto."
"Tôi sống ở Toronto."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Toronto là thành phố lớn nhất Canada và là một trung tâm văn hóa, tài chính và thương mại quan trọng. Nó nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa, kiến trúc hiện đại (ví dụ như CN Tower), và các lễ hội nghệ thuật. Khi sử dụng 'Toronto', thường đề cập đến thành phố cụ thể chứ không phải một khái niệm trừu tượng. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp vì nó là tên riêng. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ như 'thành phố lớn nhất Canada' để mô tả nó.
Prepositions
'in Toronto' chỉ vị trí bên trong thành phố. 'to Toronto' chỉ hướng di chuyển đến thành phố. 'from Toronto' chỉ xuất xứ hoặc điểm khởi hành từ thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Greater Greater Toronto Area (Vùng Đại Toronto)
-
Downtown Downtown Toronto (Khu trung tâm Toronto)
-
Visit visit Toronto (tham quan Toronto)
-
Live in live in Toronto (sống ở Toronto)
-
Born in Born in Toronto (Sinh ra ở Toronto)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toronto
Danh từThủ phủ của tỉnh Ontario, Canada.
"I am going to Toronto next week."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should visit Toronto next summer. |
Bạn nên đến thăm Toronto vào mùa hè tới. |
| Phủ định | You cannot drive to Toronto without a valid passport. |
Bạn không thể lái xe đến Toronto mà không có hộ chiếu hợp lệ. |
| Nghi vấn | Could we fly to Toronto this weekend? |
Chúng ta có thể bay đến Toronto vào cuối tuần này không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have visited Toronto many times. |
Tôi đã đến thăm Toronto nhiều lần. |
| Phủ định | She hasn't lived in Toronto for very long. |
Cô ấy chưa sống ở Toronto lâu lắm. |
| Nghi vấn | Have you ever been to Toronto? |
Bạn đã bao giờ đến Toronto chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toronto".
