(Top Banner Ad)
oozing
B2
Động từ (Verb) B2 Tổng quát

oozing

UK: /ˈuːzɪŋ/ • US: /ˈuːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rỉ ra chảy rỉ tràn ra tứa ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To flow or leak slowly out of something; to display a quality or characteristic strongly and obviously.

Vietnamese Meaning

Chảy hoặc rỉ ra chậm rãi từ cái gì đó; thể hiện một phẩm chất hoặc đặc điểm một cách mạnh mẽ và rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wound was oozing blood."

    "Vết thương đang rỉ máu."

  • "The cheese was old and oozing."

    "Miếng phô mai đã cũ và đang rỉ nước."

  • "The city was oozing with corruption."

    "Thành phố ngập tràn sự tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ooze rỉ ra, chảy ra từ từ
Noun ooze chất lỏng rỉ ra; bùn lầy, đất sét mềm dưới đáy biển/sông
Adjective oozy sền sệt, lầy lội; có chất lỏng rỉ ra
Noun ooziness tính chất sền sệt, sự lầy lội; trạng thái rỉ ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wōs
Middle English
wose
English
ooze

Nguồn gốc của từ 'ooze'

Từ 'ooze' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wōs', ban đầu mang nghĩa là 'nhựa cây', 'nước ép', hoặc 'chất lỏng'. Qua thời gian trong tiếng Anh Trung đại ('wose'), nó phát triển thêm nghĩa là 'bùn lầy' hay 'chất rỉ ra'. Cuối cùng, nó trở thành động từ 'ooze' mà chúng ta dùng ngày nay, mô tả hành động rỉ ra, chảy ra từ từ.

Usage Note

Động từ 'ooze' thường được dùng để mô tả chất lỏng hoặc chất sệt chảy ra một cách chậm rãi, thường là từ một vết thương, một lỗ hổng nhỏ, hoặc một bề mặt ẩm ướt. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thể hiện một phẩm chất hoặc cảm xúc một cách rõ ràng và dễ nhận thấy. Khác với 'flow' mang tính liên tục và mạnh mẽ hơn, 'ooze' nhấn mạnh vào sự chậm rãi, nhỏ giọt và thường đi kèm với cảm giác không mấy dễ chịu (ví dụ: mủ, chất bẩn).
Khi là tính từ, 'oozing' mô tả một vật gì đó đang chảy ra chậm rãi hoặc thể hiện một đặc điểm nào đó một cách rõ rệt. Ví dụ, 'an oozing wound' là một vết thương đang rỉ máu. Theo nghĩa bóng, 'oozing confidence' có nghĩa là tràn đầy sự tự tin, thể hiện một cách rõ ràng.

Prepositions

from with

Khi đi với 'from', 'ooze from' chỉ nguồn gốc của chất chảy ra (e.g., 'Blood oozed from the wound'). Khi đi với 'with', 'oozing with' (nghĩa bóng) diễn tả việc tràn đầy một phẩm chất nào đó (e.g., 'The performance was oozing with charm').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + oozing
  • slowly slowly oozing
    (rỉ ra/chảy ra từ từ)
  • constantly constantly oozing
    (liên tục rỉ ra/chảy ra)
Oozing + Noun (miêu tả vật lý)
  • wound an oozing wound
    (một vết thương đang rỉ dịch/máu)
  • pus oozing pus
    (mủ đang rỉ ra)
  • mud oozing mud
    (bùn lầy lội/sền sệt)
Oozing (nghĩa bóng)
  • charm oozing charm
    (tỏa ra sức hút/vẻ quyến rũ)
  • confidence oozing confidence
    (toát ra sự tự tin)
  • wealth oozing wealth
    (toát ra vẻ giàu có/sang trọng)

Idioms

  • ooze confidence/charm/talent

    toát ra/tỏa ra sự tự tin/quyến rũ/tài năng (một cách mạnh mẽ, rõ rệt)

    "From the moment he stepped on stage, he just oozed confidence."

    (Ngay từ khoảnh khắc bước lên sân khấu, anh ấy đã toát ra sự tự tin.)

  • ooze with something

    tràn đầy/ngập tràn (một cảm xúc, phẩm chất, hoặc đặc điểm gì đó)

    "The old mansion just oozed with history and mystery."

    (Ngôi biệt thự cổ đó toát lên vẻ lịch sử và bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oozing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Chảy hoặc rỉ ra chậm rãi từ cái gì đó; thể hiện một phẩm chất hoặc đặc điểm một cách mạnh mẽ và rõ ràng.

"The wound was oozing blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oozing".

Ý nghĩa kép của 'oozing'

Từ 'oozing' mang trong mình hai ý nghĩa khá đối lập tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng để mô tả sự rỉ ra của chất lỏng vật lý như mủ từ vết thương, nó thường gợi lên cảm giác tiêu cực về bệnh tật, sự khó chịu hoặc ghê tởm. Tuy nhiên, khi được dùng theo nghĩa bóng để miêu tả phẩm chất con người (ví dụ: oozing confidence, oozing charm), nó lại mang ý nghĩa rất tích cực, diễn tả việc một người thể hiện hoặc tỏa ra những phẩm chất đó một cách mạnh mẽ và rõ ràng.

Sử dụng trong văn học và điện ảnh

'Oozing' là một từ mạnh mẽ thường được sử dụng trong văn học, đặc biệt là trong các thể loại kinh dị, kỳ ảo hoặc khoa học viễn tưởng. Nó giúp tạo ra hình ảnh sống động về những chất lỏng bí ẩn, đáng sợ rỉ ra từ các sinh vật, vật thể, hoặc môi trường, góp phần tăng thêm sự rùng rợn, ghê tởm và bí ẩn cho câu chuyện hoặc cảnh quay.