(Top Banner Ad)
seeping
B2
Verb (present participle) B2 Tổng quát

seeping

UK: /ˈsiːpɪŋ/ • US: /ˈsiːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rò rỉ thấm len lỏi rỉ ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gradually flowing or leaking through porous material or small holes.

Vietnamese Meaning

Từ từ chảy hoặc rò rỉ qua vật liệu xốp hoặc các lỗ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water was seeping through the cracks in the wall."

    "Nước đang rò rỉ qua các vết nứt trên tường."

  • "The dampness was seeping into the floorboards."

    "Sự ẩm ướt đang thấm vào các tấm ván sàn."

  • "A feeling of unease was seeping into her consciousness."

    "Một cảm giác bất an đang len lỏi vào ý thức của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seep thấm, rò rỉ, rỉ ra
Noun seep chỗ rò rỉ, sự thấm
Noun seepage sự rò rỉ, chất rò rỉ, nước thấm
Adjective / Present Participle seeping đang rỉ, đang thấm, có tính chất rò rỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sīp-
Old English
sīpian
Middle English
sipen, sippen
English
seep (verb) -> seeping (participle)

Chuyện Kể Về Sự Rò Rỉ Từng Chút Một

Từ gốc Proto-Germanic *sīp- có nghĩa là 'nhỏ giọt, rỉ ra', từ 'seep' trong tiếng Anh đã kế thừa ý nghĩa về một quá trình chất lỏng từ từ thấm qua hoặc chảy ra. Nó gợi lên hình ảnh của một sự di chuyển chậm rãi, khó nhận thấy, thường là của nước, dầu, hoặc thậm chí là cảm xúc và ý tưởng, len lỏi vào hoặc thoát ra khỏi một bề mặt.

Usage Note

Thường dùng để mô tả sự rò rỉ chậm chạp, không dễ nhận thấy ngay lập tức. Khác với 'pouring' (đổ), 'gushing' (phun trào) là những hành động nhanh và mạnh. 'Leaking' (rò rỉ) thường dùng cho chất lỏng hoặc khí thoát ra khỏi một vật chứa không kín.

Prepositions

from through into

- **Seeping from**: Rò rỉ từ một nguồn cụ thể.
- **Seeping through**: Rò rỉ qua một vật liệu hoặc bề mặt.
- **Seeping into**: Rò rỉ vào bên trong một vật gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + seeping
  • slowly slowly seeping
    (chậm rãi thấm/rò rỉ)
  • steadily steadily seeping
    (đều đặn thấm/rò rỉ)
  • constantly constantly seeping
    (liên tục thấm/rò rỉ)
Noun (material/abstract) + seeping
  • water water seeping
    (nước rò rỉ/thấm)
  • oil oil seeping
    (dầu rò rỉ/thấm)
  • doubt doubt seeping
    (sự nghi ngờ len lỏi/thấm vào)
  • light light seeping
    (ánh sáng lọt vào/thấm qua)
Prepositional phrases
  • seeping through seeping through (the cracks)
    (thấm qua, rò rỉ qua (các kẽ hở))
  • seeping into seeping into (the ground)
    (thấm vào, len lỏi vào (lòng đất))
  • seeping out of seeping out of (the wall)
    (rỉ ra từ, thoát ra từ (bức tường))

Idioms

  • A sense of dread seeping in

    Một cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng đang dần len lỏi vào (tâm trí bạn).

    "As the dark clouds gathered, a sense of dread began seeping in."

    (Khi những đám mây đen kéo đến, một cảm giác sợ hãi bắt đầu len lỏi vào.)

  • Secrets seeping out

    Những bí mật dần bị lộ ra ngoài, bị phát hiện.

    "Despite their efforts to keep it quiet, the company's secrets were slowly seeping out."

    (Mặc dù đã cố gắng giữ kín, những bí mật của công ty vẫn dần dần bị lộ ra ngoài.)

  • Light seeping through the cracks

    Ánh sáng lọt qua các kẽ hở; ẩn dụ cho hy vọng hoặc sự thật dần lộ diện trong hoàn cảnh khó khăn.

    "Even in the darkest moments, hope can be like light seeping through the cracks."

    (Ngay cả trong những khoảnh khắc đen tối nhất, hy vọng có thể giống như ánh sáng lọt qua các kẽ hở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seeping

Verb (present participle)
Lật mặt

Từ từ chảy hoặc rò rỉ qua vật liệu xốp hoặc các lỗ nhỏ.

"Water was seeping through the cracks in the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the water would seep through the crack was obvious.
Việc nước sẽ ngấm qua vết nứt là điều hiển nhiên.
Phủ định
It is not true that the guilt didn't seep into his conscience.
Không đúng là sự tội lỗi không ngấm vào lương tâm của anh ta.
Nghi vấn
Whether the dye would seep into the fabric was a major concern.
Liệu thuốc nhuộm có ngấm vào vải hay không là một mối quan tâm lớn.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If water meets porous rock, it will seep through.
Nếu nước gặp đá xốp, nó sẽ thấm qua.
Phủ định
When the container is sealed properly, liquid does not seep out.
Khi thùng chứa được niêm phong đúng cách, chất lỏng không thấm ra ngoài.
Nghi vấn
If there's a crack, does water seep into the basement?
Nếu có vết nứt, nước có thấm vào tầng hầm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seeping".

Ẩn Dụ Về Sự Thật Bị Giấu Kín

Trong văn hóa phương Tây, 'seeping' thường được dùng như một ẩn dụ mạnh mẽ cho việc những sự thật, cảm xúc hay vấn đề bị che giấu dần dần lộ diện hoặc ảnh hưởng. Giống như nước thấm qua bức tường, những điều này có thể ban đầu không được chú ý nhưng cuối cùng sẽ trở nên rõ ràng và gây ra tác động đáng kể, buộc mọi người phải đối mặt với chúng.

Sự Lan Truyền Chậm Rãi Của Ảnh Hưởng

Khái niệm 'seeping' cũng có thể liên quan đến cách thức các ý tưởng, ảnh hưởng xã hội hoặc tin đồn lan truyền một cách chậm rãi và âm thầm trong cộng đồng. Nó mô tả một quá trình từ từ thay đổi bản chất của một tình huống hoặc một nhóm người, giống như một chất lỏng thấm vào một vật thể, mà không có bất kỳ sự kiện rõ ràng hay đột ngột nào xảy ra ngay lập tức.