(Top Banner Ad)
open borders
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội học

open borders

UK: /ˈəʊpən ˈbɔːdəz/ • US: /ˈoʊpən ˈbɔːrdərz/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách biên giới mở mở cửa biên giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A policy or situation where people can move freely between countries without immigration controls.

Vietnamese Meaning

Một chính sách hoặc tình huống mà người dân có thể tự do di chuyển giữa các quốc gia mà không có kiểm soát nhập cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposal for open borders between the two countries sparked a heated debate."

    "Đề xuất về biên giới mở giữa hai quốc gia đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt."

  • "Advocates of open borders argue that it would boost the economy."

    "Những người ủng hộ biên giới mở lập luận rằng nó sẽ thúc đẩy nền kinh tế."

  • "Opponents of open borders express concerns about national security."

    "Những người phản đối biên giới mở bày tỏ lo ngại về an ninh quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun openness sự cởi mở, tính công khai
Adjective borderless không biên giới
Noun/Adjective borderline ranh giới, giới hạn; ở ranh giới

Synonyms

free movement of people (tự do di chuyển của người dân)

Antonyms

closed borders (biên giới đóng cửa)strict border control (kiểm soát biên giới nghiêm ngặt)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz* (root of 'open')
Old English
open
Proto-Germanic
*bordą* (root of 'border')
Old French
bordeure
Modern English
open borders (compound phrase)

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'open borders' (biên giới mở) là một khái niệm hiện đại trong lĩnh vực chính trị và kinh tế, kết hợp hai từ tiếng Anh độc lập. 'Open' có nghĩa là không hạn chế, tự do, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'open'. 'Border' (biên giới) chỉ đường phân chia giữa các quốc gia, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bordeure'. Cụm từ này mô tả một chính sách cho phép người dân di chuyển tự do giữa các quốc gia mà không có các rào cản kiểm soát nhập cư nghiêm ngặt.

Usage Note

Thuật ngữ 'open borders' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị và kinh tế. Nó thường mang ý nghĩa một hệ thống trong đó người di cư không bị hạn chế, hoặc các hạn chế rất ít. Việc thực hiện 'open borders' có thể có những tác động kinh tế, xã hội và chính trị lớn, và là một chủ đề gây tranh cãi.

Prepositions

to towards

'Open borders to' được dùng để chỉ việc mở cửa biên giới cho một nhóm người hoặc một mục đích cụ thể nào đó. 'Open borders towards' mang ý nghĩa thể hiện một xu hướng hoặc chính sách hướng tới việc mở cửa biên giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open borders
  • de facto de facto open borders
    (biên giới mở trên thực tế)
  • effective effective open borders
    (biên giới mở hiệu quả)
  • uncontrolled uncontrolled open borders
    (biên giới mở không kiểm soát)
Verb + open borders
  • advocate for advocate for open borders
    (ủng hộ chính sách biên giới mở)
  • implement implement open borders
    (thực hiện chính sách biên giới mở)
  • oppose oppose open borders
    (phản đối chính sách biên giới mở)
Noun + open borders
  • policy of a policy of open borders
    (một chính sách biên giới mở)
  • proponents of proponents of open borders
    (những người ủng hộ biên giới mở)
  • debate over the debate over open borders
    (cuộc tranh luận về biên giới mở)

Idioms

  • the concept of open borders

    khái niệm biên giới mở

    "The concept of open borders is often discussed in immigration debates."

    (Khái niệm biên giới mở thường được thảo luận trong các cuộc tranh luận về nhập cư.)

  • a push for open borders

    nỗ lực/đòi hỏi biên giới mở

    "Some organizations are making a strong push for open borders."

    (Một số tổ chức đang nỗ lực mạnh mẽ để đòi hỏi chính sách biên giới mở.)

  • from open borders to closed borders

    từ biên giới mở đến biên giới đóng

    "The country shifted its stance from open borders to closed borders due to security concerns."

    (Đất nước đã thay đổi lập trường từ biên giới mở sang biên giới đóng do lo ngại về an ninh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open borders

Danh từ
Lật mặt

Một chính sách hoặc tình huống mà người dân có thể tự do di chuyển giữa các quốc gia mà không có kiểm soát nhập cư.

"The proposal for open borders between the two countries sparked a heated debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had implemented open borders, the economy would have experienced significant growth.
Nếu chính phủ đã thực hiện chính sách biên giới mở, nền kinh tế đã trải qua sự tăng trưởng đáng kể.
Phủ định
If the country had not had open borders, many refugees would not have found a safe haven.
Nếu đất nước không có biên giới mở, nhiều người tị nạn đã không tìm được nơi trú ẩn an toàn.
Nghi vấn
Would the country have faced more challenges if it had had open borders?
Liệu đất nước có phải đối mặt với nhiều thách thức hơn nếu có biên giới mở không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open borders".

Khu vực Schengen (Châu Âu)

Khu vực Schengen ở châu Âu là một ví dụ nổi bật về biên giới mở giữa các quốc gia thành viên. Công dân của 27 quốc gia trong khu vực này có thể di chuyển tự do mà không cần kiểm tra hộ chiếu tại các biên giới nội bộ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho du lịch, thương mại và việc làm, đồng thời phản ánh một hình thức hội nhập khu vực sâu sắc.

Tranh luận chính trị và kinh tế

Chính sách biên giới mở là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận sôi nổi trên toàn cầu. Những người ủng hộ nhấn mạnh lợi ích kinh tế (tăng trưởng, cung cấp lao động), nhân quyền (tự do di chuyển) và sự đa dạng văn hóa. Ngược lại, những người phản đối thường nêu bật các vấn đề về an ninh quốc gia, áp lực lên dịch vụ công, và tác động đến thị trường lao động trong nước, cũng như các lo ngại về bản sắc văn hóa.