(Top Banner Ad)
opportunistic feeder
C1
noun phrase C1 Sinh thái học, Động vật học

opportunistic feeder

UK: /ˌɒpərtjuːˈnɪstɪk ˈfiːdə(r)/ • US: /ˌɑːpərtuːˈnɪstɪk ˈfiːdər/

Nghĩa tiếng Việt

loài ăn tạp loài ăn cơ hội động vật ăn tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that feeds on whatever food is available, taking advantage of opportunities as they arise, rather than specializing in a particular diet.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật ăn bất cứ thức ăn nào có sẵn, tận dụng các cơ hội khi chúng xuất hiện, thay vì chuyên biệt hóa vào một chế độ ăn uống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Raccoons are opportunistic feeders, eating fruits, insects, and even garbage."

    "Gấu trúc Mỹ là loài ăn tạp, chúng ăn trái cây, côn trùng và thậm chí cả rác."

  • "Seagulls are opportunistic feeders, often scavenging for food near coastlines."

    "Hải âu là loài ăn tạp, thường tìm kiếm thức ăn gần bờ biển."

  • "Many insects are opportunistic feeders, consuming whatever organic matter they find."

    "Nhiều loài côn trùng là loài ăn tạp, tiêu thụ bất kỳ chất hữu cơ nào mà chúng tìm thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opportunity cơ hội
Noun opportunism chủ nghĩa cơ hội
Noun opportunist người cơ hội
Adverb opportunistically một cách cơ hội
Verb feed cho ăn, ăn
Noun feeding sự cho ăn, việc ăn
Noun food thức ăn

Synonyms

generalist feeder (loài ăn tạp)facultative feeder (loài ăn tùy nghi)

Antonyms

specialist feeder (loài ăn chuyên biệt)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ob
Latin
portus
Latin
opportunus
Old French
opportunite
English
opportunity
Greek
-istikos
English
opportunistic
Proto-Germanic
*fodjanan
Old English
fedan
English
feed
English
-er
English
feeder
Modern English
opportunistic feeder

Nguồn gốc của 'Opportunistic'

Từ 'opportunistic' bắt nguồn từ 'opportunity' (cơ hội), có gốc từ tiếng Latin 'opportunus' nghĩa là 'phù hợp, thuận lợi'. Ban đầu, nó mô tả điều gì đó đang 'hướng về bến cảng' (ob + portus), hàm ý đúng lúc, thuận tiện cho việc cập bến. Về sau, 'opportunistic' được dùng để chỉ việc biết nắm bắt các tình huống thuận lợi.

Nguồn gốc của 'Feeder'

Từ 'feeder' xuất phát từ động từ 'feed' (cho ăn, ăn). Gốc của 'feed' có từ tiếng Anh cổ 'fedan' và Proto-Germanic '*fodjanan', nghĩa là 'nuôi dưỡng, duy trì'. Hậu tố '-er' biến nó thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động, ở đây là 'người/vật ăn'.

Usage Note

Cụm từ này mô tả hành vi kiếm ăn linh hoạt, thích nghi của một số loài động vật. Chúng không kén chọn thức ăn và sẵn sàng tiêu thụ nhiều loại nguồn thức ăn khác nhau tùy thuộc vào sự sẵn có. Điều này trái ngược với các loài ăn chuyên biệt (specialist feeders) chỉ ăn một hoặc một vài loại thức ăn cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opportunistic feeder
  • successful successful opportunistic feeder
    (kẻ ăn tạp thành công)
  • classic classic opportunistic feeder
    (kẻ ăn tạp điển hình)
  • true true opportunistic feeder
    (kẻ ăn tạp thực sự)
  • generalist generalist opportunistic feeder
    (kẻ ăn tạp tổng quát)
Verb + opportunistic feeder
  • be be an opportunistic feeder
    (là một kẻ ăn tạp)
  • act as act as an opportunistic feeder
    (hoạt động như một kẻ ăn tạp)
  • thrive as thrive as an opportunistic feeder
    (phát triển mạnh mẽ như một kẻ ăn tạp)

Idioms

  • a classic example of an opportunistic feeder

    một ví dụ điển hình về kẻ ăn tạp

    "Raccoons are a classic example of an opportunistic feeder, eating almost anything they find."

    (Gấu mèo là một ví dụ điển hình về kẻ ăn tạp, chúng ăn gần như bất cứ thứ gì chúng tìm thấy.)

  • adapt like an opportunistic feeder

    thích nghi như một kẻ ăn tạp

    "To survive in harsh conditions, species must adapt like an opportunistic feeder, utilizing all available resources."

    (Để sinh tồn trong điều kiện khắc nghiệt, các loài phải thích nghi như một kẻ ăn tạp, tận dụng mọi nguồn tài nguyên sẵn có.)

  • survive as an opportunistic feeder

    sinh tồn nhờ việc ăn tạp

    "Many birds manage to survive as an opportunistic feeder in urban areas by eating human scraps."

    (Nhiều loài chim có thể sinh tồn nhờ việc ăn tạp ở khu vực thành thị bằng cách ăn thức ăn thừa của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opportunistic feeder

noun phrase
Lật mặt

Một loài động vật ăn bất cứ thức ăn nào có sẵn, tận dụng các cơ hội khi chúng xuất hiện, thay vì chuyên biệt hóa vào một chế độ ăn uống cụ thể.

"Raccoons are opportunistic feeders, eating fruits, insects, and even garbage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the fox is an opportunistic feeder explains its diverse diet.
Việc con cáo là một loài ăn tạp giải thích chế độ ăn uống đa dạng của nó.
Phủ định
It is not clear whether being an opportunistic feeder always guarantees survival in harsh environments.
Không rõ liệu việc là một loài ăn tạp có luôn đảm bảo sự sống còn trong môi trường khắc nghiệt hay không.
Nghi vấn
Why an animal is an opportunistic feeder is often determined by the availability of resources.
Tại sao một con vật là một loài ăn tạp thường được xác định bởi sự sẵn có của tài nguyên.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have observed that the species has been an opportunistic feeder since the change in its habitat.
Các nhà khoa học đã quan sát thấy rằng loài này đã là một loài ăn tạp cơ hội kể từ khi môi trường sống của nó thay đổi.
Phủ định
The researchers have not considered the animal to be an opportunistic feeder until recently.
Các nhà nghiên cứu đã không coi con vật này là một loài ăn tạp cơ hội cho đến gần đây.
Nghi vấn
Has the animal been an opportunistic feeder throughout its entire life cycle?
Con vật này có phải là một loài ăn tạp cơ hội trong suốt vòng đời của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opportunistic feeder".

Chiến lược sinh tồn trong tự nhiên

Trong sinh học và sinh thái học, 'opportunistic feeder' mô tả những loài động vật không kén chọn thức ăn, mà sẽ ăn bất cứ thứ gì có sẵn trong môi trường của chúng. Đây là một chiến lược thích nghi quan trọng giúp chúng sinh tồn và phát triển mạnh mẽ trong nhiều môi trường khác nhau, từ các loài chim (như hải âu), động vật có vú (như gấu mèo), đến côn trùng. Khả năng này giúp chúng linh hoạt đối phó với sự thay đổi của nguồn thức ăn.

Từ bản năng sinh tồn đến khái niệm xã hội

Mặc dù 'opportunistic feeder' chủ yếu dùng để chỉ hành vi kiếm ăn của động vật, từ 'opportunistic' (cơ hội) cũng được dùng trong ngữ cảnh xã hội loài người. Nó có thể ám chỉ một người biết tận dụng các tình huống để đạt được lợi ích cá nhân. Trong một số trường hợp, hành vi này được nhìn nhận tiêu cực (thiếu nguyên tắc hoặc lợi dụng), nhưng trong các ngữ cảnh khác (như kinh doanh, đổi mới), khả năng nắm bắt cơ hội lại là một phẩm chất đáng giá giúp phát triển và thành công.