feeding
Danh động từ (Gerund)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Feeding'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động cho ai đó hoặc cái gì đó ăn.
Definition (English Meaning)
The act of giving food to someone or something.
Ví dụ Thực tế với 'Feeding'
-
"The feeding of the animals is done twice a day."
"Việc cho động vật ăn được thực hiện hai lần một ngày."
-
"The feeding schedule is posted on the wall."
"Lịch cho ăn được dán trên tường."
-
"Feeding wild animals can make them dependent on humans."
"Việc cho động vật hoang dã ăn có thể khiến chúng phụ thuộc vào con người."
Từ loại & Từ liên quan của 'Feeding'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: feeding (danh động từ)
- Verb: feed (V-ing form)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Feeding'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đề cập đến quá trình hoặc hành động cho ăn, thường nhấn mạnh tính liên tục hoặc thói quen. Khác với 'food' (thức ăn), 'feeding' là quá trình.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Feeding on' chỉ hành động ăn một loại thức ăn cụ thể nào đó. Ví dụ, 'The birds are feeding on seeds' nghĩa là 'Những con chim đang ăn hạt'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Feeding'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The zookeeper, who is responsible for feeding the animals, arrives early each morning.
|
Người trông coi sở thú, người chịu trách nhiệm cho việc cho động vật ăn, đến sớm mỗi sáng. |
| Phủ định |
The automatic feeding system, which doesn't require human intervention, malfunctions occasionally.
|
Hệ thống cho ăn tự động, cái mà không yêu cầu sự can thiệp của con người, thỉnh thoảng bị trục trặc. |
| Nghi vấn |
Is the baby bird, which requires frequent feeding, thriving under your care?
|
Chim non, cái mà yêu cầu việc cho ăn thường xuyên, có phát triển tốt dưới sự chăm sóc của bạn không? |
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Feeding the birds in the park is a relaxing activity.
|
Cho chim ăn ở công viên là một hoạt động thư giãn. |
| Phủ định |
I don't mind feeding my neighbor's cat while they are away.
|
Tôi không ngại cho mèo của hàng xóm ăn khi họ đi vắng. |
| Nghi vấn |
Is feeding the baby your responsibility today?
|
Hôm nay việc cho em bé ăn có phải là trách nhiệm của bạn không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After feeding the cat, cleaning its litter box, and giving it fresh water, she finally relaxed.
|
Sau khi cho mèo ăn, dọn dẹp hộp vệ sinh và cho nó nước sạch, cuối cùng cô ấy cũng thư giãn. |
| Phủ định |
Despite feeding him regularly, giving him plenty of exercise, and providing a stimulating environment, the dog still chewed the furniture.
|
Mặc dù cho anh ta ăn thường xuyên, cho anh ta tập thể dục đầy đủ và cung cấp một môi trường kích thích, con chó vẫn gặm đồ đạc. |
| Nghi vấn |
Having finished feeding the baby, changing her diaper, and putting her to sleep, are you ready to go out?
|
Sau khi cho em bé ăn xong, thay tã cho bé và cho bé ngủ, bạn đã sẵn sàng ra ngoài chưa? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he had focused on feeding the stray cats regularly, they wouldn't be so aggressive now.
|
Nếu anh ấy đã tập trung vào việc cho những con mèo hoang ăn thường xuyên, chúng sẽ không hung dữ như bây giờ. |
| Phủ định |
If she hadn't been feeding the birds in her garden for years, they wouldn't suddenly disappear.
|
Nếu cô ấy không cho chim ăn trong vườn của mình trong nhiều năm, chúng sẽ không đột ngột biến mất. |
| Nghi vấn |
If we hadn't run out of food, would we be feeding them so little now?
|
Nếu chúng ta không hết thức ăn, liệu chúng ta có cho chúng ăn ít như vậy bây giờ không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The feeding of the birds in the park was a popular activity.
|
Việc cho chim ăn ở công viên là một hoạt động phổ biến. |
| Phủ định |
She didn't feed the stray cat yesterday.
|
Cô ấy đã không cho con mèo hoang ăn ngày hôm qua. |
| Nghi vấn |
Did you see him feeding the ducks by the lake?
|
Bạn có thấy anh ấy cho vịt ăn bên hồ không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is feeding the cat right now.
|
Cô ấy đang cho con mèo ăn ngay bây giờ. |
| Phủ định |
They are not feeding the animals in the zoo today.
|
Hôm nay họ không cho động vật trong sở thú ăn. |
| Nghi vấn |
Is he feeding the baby?
|
Anh ấy đang cho em bé ăn phải không? |