feeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of giving food to someone or something.
Vietnamese Meaning
Hành động cho ai đó hoặc cái gì đó ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The feeding of the animals is done twice a day."
"Việc cho động vật ăn được thực hiện hai lần một ngày."
-
"The feeding schedule is posted on the wall."
"Lịch cho ăn được dán trên tường."
-
"Feeding wild animals can make them dependent on humans."
"Việc cho động vật hoang dã ăn có thể khiến chúng phụ thuộc vào con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | feed | Cho ăn, nuôi dưỡng; ăn |
| Noun | feed | Bữa ăn (của động vật); thức ăn (cho động vật); sự cho ăn; nguồn cấp dữ liệu |
| Noun | feeder | Người/vật cho ăn; máng ăn; sông nhánh; người ăn nhiều |
| Noun | food | Thức ăn, thực phẩm |
| Adjective | fed | Được cho ăn; được nuôi dưỡng (quá khứ phân từ của 'feed') |
| Adjective | unfed | Không được cho ăn; đói |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đề cập đến quá trình hoặc hành động cho ăn, thường nhấn mạnh tính liên tục hoặc thói quen. Khác với 'food' (thức ăn), 'feeding' là quá trình.
Prepositions
'Feeding on' chỉ hành động ăn một loại thức ăn cụ thể nào đó. Ví dụ, 'The birds are feeding on seeds' nghĩa là 'Những con chim đang ăn hạt'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bottle bottle feeding (Cho bú bình)
-
breast breast feeding (Cho bú mẹ, nuôi con bằng sữa mẹ)
-
demand demand feeding (Cho bú theo nhu cầu (của em bé))
-
force force feeding (Ép ăn, cưỡng bức ăn)
-
livestock livestock feeding (Việc cho gia súc ăn)
-
bird bird feeding (Việc cho chim ăn)
-
supplemental supplemental feeding (Bổ sung thức ăn, cho ăn bổ sung)
-
artificial artificial feeding (Nuôi ăn nhân tạo (ví dụ: qua ống))
Idioms
-
feeding frenzy
Cơn cuồng ăn (của động vật); tình trạng mọi người tranh giành, háo hức một cách điên cuồng (thường là để đạt được lợi ích gì đó)
"There was a feeding frenzy among the media for details of the scandal."
(Giới truyền thông đã có một cơn cuồng loạn tranh giành thông tin chi tiết về vụ bê bối.)
-
feeding into something
Đổ vào, chảy vào; góp phần vào, tiếp thêm (cho một tình huống, vấn đề trở nên xấu hơn hoặc phức tạp hơn)
"His anxieties were feeding into his insomnia, making it worse."
(Những lo lắng của anh ấy đang góp phần làm chứng mất ngủ của anh ấy tệ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feeding
Danh động từ (Gerund)Hành động cho ai đó hoặc cái gì đó ăn.
"The feeding of the animals is done twice a day."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper, who is responsible for feeding the animals, arrives early each morning. |
Người trông coi sở thú, người chịu trách nhiệm cho việc cho động vật ăn, đến sớm mỗi sáng. |
| Phủ định | The automatic feeding system, which doesn't require human intervention, malfunctions occasionally. |
Hệ thống cho ăn tự động, cái mà không yêu cầu sự can thiệp của con người, thỉnh thoảng bị trục trặc. |
| Nghi vấn | Is the baby bird, which requires frequent feeding, thriving under your care? |
Chim non, cái mà yêu cầu việc cho ăn thường xuyên, có phát triển tốt dưới sự chăm sóc của bạn không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Feeding the birds in the park is a relaxing activity. |
Cho chim ăn ở công viên là một hoạt động thư giãn. |
| Phủ định | I don't mind feeding my neighbor's cat while they are away. |
Tôi không ngại cho mèo của hàng xóm ăn khi họ đi vắng. |
| Nghi vấn | Is feeding the baby your responsibility today? |
Hôm nay việc cho em bé ăn có phải là trách nhiệm của bạn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After feeding the cat, cleaning its litter box, and giving it fresh water, she finally relaxed. |
Sau khi cho mèo ăn, dọn dẹp hộp vệ sinh và cho nó nước sạch, cuối cùng cô ấy cũng thư giãn. |
| Phủ định | Despite feeding him regularly, giving him plenty of exercise, and providing a stimulating environment, the dog still chewed the furniture. |
Mặc dù cho anh ta ăn thường xuyên, cho anh ta tập thể dục đầy đủ và cung cấp một môi trường kích thích, con chó vẫn gặm đồ đạc. |
| Nghi vấn | Having finished feeding the baby, changing her diaper, and putting her to sleep, are you ready to go out? |
Sau khi cho em bé ăn xong, thay tã cho bé và cho bé ngủ, bạn đã sẵn sàng ra ngoài chưa? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had focused on feeding the stray cats regularly, they wouldn't be so aggressive now. |
Nếu anh ấy đã tập trung vào việc cho những con mèo hoang ăn thường xuyên, chúng sẽ không hung dữ như bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't been feeding the birds in her garden for years, they wouldn't suddenly disappear. |
Nếu cô ấy không cho chim ăn trong vườn của mình trong nhiều năm, chúng sẽ không đột ngột biến mất. |
| Nghi vấn | If we hadn't run out of food, would we be feeding them so little now? |
Nếu chúng ta không hết thức ăn, liệu chúng ta có cho chúng ăn ít như vậy bây giờ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The feeding of the birds in the park was a popular activity. |
Việc cho chim ăn ở công viên là một hoạt động phổ biến. |
| Phủ định | She didn't feed the stray cat yesterday. |
Cô ấy đã không cho con mèo hoang ăn ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you see him feeding the ducks by the lake? |
Bạn có thấy anh ấy cho vịt ăn bên hồ không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is feeding the cat right now. |
Cô ấy đang cho con mèo ăn ngay bây giờ. |
| Phủ định | They are not feeding the animals in the zoo today. |
Hôm nay họ không cho động vật trong sở thú ăn. |
| Nghi vấn | Is he feeding the baby? |
Anh ấy đang cho em bé ăn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeding".
