(Top Banner Ad)
scavenger
B2
noun B2 Sinh thái học, Động vật học, Kinh tế

scavenger

UK: /ˈskævɪndʒə(r)/ • US: /ˈskævɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

động vật ăn xác thối người nhặt rác người lượm lặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal or other organism that feeds on dead or decaying organic matter.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật hoặc sinh vật khác ăn xác chết hoặc vật chất hữu cơ đang phân hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vultures are important scavengers, helping to prevent the spread of disease."

    "Kền kền là những loài ăn xác thối quan trọng, giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật."

  • "Hyenas are known to be opportunistic scavengers."

    "Linh cẩu được biết đến là loài ăn xác thối cơ hội."

  • "The beach was full of scavengers looking for seashells."

    "Bãi biển đầy những người nhặt vỏ sò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scavenge tìm kiếm, bới móc (thường là đồ ăn, vật dụng bị bỏ đi)
Noun scavenging hành động tìm kiếm, bới móc; sự dọn dẹp (trong sinh học)
Noun scavenger động vật ăn xác chết; người nhặt rác; người bới móc tìm kiếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Động vật học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skawōn
Old French
escauwage
Anglo-Norman
scawage
Middle English
scavager
English
scavenger

Câu chuyện về người kiểm tra thuế và người nhặt rác

Từ 'scavenger' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, vào thời Trung cổ, từ 'scavager' (tiền thân của 'scavenger') dùng để chỉ một quan chức có nhiệm vụ thu 'scavage' – một loại thuế hoặc phí kiểm tra hàng hóa nhập khẩu. Sau này, từ này dần chuyển nghĩa để chỉ những người dọn dẹp đường phố hoặc nhặt những thứ bị bỏ đi. Và cuối cùng, nó được dùng để miêu tả động vật ăn xác chết hoặc những người tìm kiếm đồ vật hữu ích từ rác thải.

Usage Note

Từ 'scavenger' thường được dùng để chỉ các loài động vật đóng vai trò quan trọng trong việc làm sạch môi trường bằng cách ăn xác động vật chết. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất cứ ai hoặc bất cứ thứ gì tìm kiếm và sử dụng những thứ bỏ đi. Ví dụ, trong kinh tế, nó có thể chỉ những người tận dụng các nguồn lực bị bỏ phí.

Prepositions

of on

'Scavenger of' được dùng để chỉ nguồn gốc của những thứ mà scavenger thu lượm (ví dụ: 'scavenger of waste'). 'Scavenger on' được dùng để chỉ thức ăn hoặc vật liệu mà scavenger ăn/thu lượm (ví dụ: 'scavenger on carrion').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + scavenger
  • urban urban scavenger
    (người nhặt rác/bới đồ ở thành phố)
  • opportunistic opportunistic scavenger
    (động vật/người nhặt rác có tính cơ hội)
  • natural natural scavenger
    (động vật ăn xác thối/dọn dẹp tự nhiên (trong hệ sinh thái))
  • animal animal scavenger
    (động vật ăn xác thối)
  • street street scavenger
    (người nhặt rác trên phố)
scavenger + Danh từ
  • scavenger scavenger hunt
    (trò chơi săn lùng kho báu (tìm các vật phẩm theo danh sách))
  • scavenger scavenger birds
    (các loài chim ăn xác thối)
Động từ + scavenger
  • act as a act as a scavenger
    (đóng vai trò như một người/động vật nhặt rác/ăn xác thối)
  • become a become a scavenger
    (trở thành người nhặt rác/động vật ăn xác thối)

Idioms

  • scavenger hunt

    Trò chơi săn lùng kho báu (người chơi phải tìm và thu thập các vật phẩm được liệt kê)

    "The kids loved the scavenger hunt we organized for their birthday party."

    (Bọn trẻ rất thích trò săn kho báu mà chúng tôi tổ chức cho tiệc sinh nhật của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scavenger

noun
Lật mặt

Một loài động vật hoặc sinh vật khác ăn xác chết hoặc vật chất hữu cơ đang phân hủy.

"Vultures are important scavengers, helping to prevent the spread of disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park, where the scavenger birds feed, is closed on Mondays.
Công viên, nơi những loài chim ăn xác thối kiếm ăn, đóng cửa vào các ngày thứ Hai.
Phủ định
A person who is a scavenger is not always considered a criminal, even when taking discarded items.
Một người là người nhặt rác không phải lúc nào cũng bị coi là tội phạm, ngay cả khi lấy những món đồ bị vứt bỏ.
Nghi vấn
Is the city dump, where the scavenger animals gather, a health hazard?
Bãi rác của thành phố, nơi các động vật ăn xác thối tụ tập, có phải là một mối nguy hiểm cho sức khỏe không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city could become a scavenger's paradise if waste management fails.
Thành phố có thể trở thành thiên đường của những người nhặt rác nếu quản lý chất thải thất bại.
Phủ định
She shouldn't act as a scavenger; she can find a better job.
Cô ấy không nên làm công việc nhặt rác; cô ấy có thể tìm được một công việc tốt hơn.
Nghi vấn
Will he be a scavenger after losing his job?
Anh ấy sẽ trở thành người nhặt rác sau khi mất việc sao?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sanitation workers will be acting as scavengers, collecting discarded items along the streets.
Các công nhân vệ sinh sẽ đóng vai trò là những người nhặt rác, thu gom những món đồ bị vứt bỏ dọc các con đường.
Phủ định
The seagulls won't be scavenging for food on the beach tomorrow because the tide will be too high.
Ngày mai những con mòng biển sẽ không đi nhặt rác tìm thức ăn trên bãi biển vì thủy triều sẽ quá cao.
Nghi vấn
Will the rats be scavenging for scraps in the alleyway tonight?
Đêm nay lũ chuột có đi lục lọi thức ăn thừa trong hẻm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't such a scavenger, always picking up discarded things.
Tôi ước mình không phải là một người nhặt nhạnh, luôn lượm lặt những thứ bị vứt bỏ.
Phủ định
If only she hadn't been a scavenger, she wouldn't have found that incriminating evidence.
Giá như cô ấy không phải là một người nhặt nhạnh, cô ấy đã không tìm thấy bằng chứng buộc tội đó.
Nghi vấn
If only we could stop being scavengers and afford to buy new things!
Giá như chúng ta có thể ngừng việc nhặt nhạnh và có đủ khả năng mua đồ mới!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scavenger".

Trò chơi 'Săn lùng kho báu' (Scavenger Hunt)

Scavenger hunt là một trò chơi phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt trong các bữa tiệc, buổi dã ngoại hoặc hoạt động giáo dục. Người chơi (hoặc các đội) sẽ được trao một danh sách các vật phẩm hoặc manh mối để tìm kiếm trong một khu vực nhất định. Trò chơi này không chỉ mang tính giải trí mà còn khuyến khích sự hợp tác và kỹ năng giải quyết vấn đề.

Vai trò trong hệ sinh thái và xã hội

Trong tự nhiên, các loài động vật ăn xác thối (scavengers) như kền kền, linh cẩu đóng vai trò quan trọng trong việc dọn dẹp môi trường, ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật. Trong xã hội loài người, 'scavenger' đôi khi dùng để chỉ những người kiếm sống bằng cách nhặt nhạnh, tái chế các vật phẩm từ bãi rác hoặc đường phố, phản ánh một khía cạnh của cuộc sống và sự bền bỉ.