(Top Banner Ad)
waiver
B2
danh từ B2 Pháp luật, Kinh doanh, Bảo hiểm

waiver

UK: /ˈweɪvə(r)/ • US: /ˈweɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

sự từ bỏ quyền sự khước từ quyền giấy miễn trừ miễn trừ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An intentional relinquishment or abandonment of a known right or privilege.

Vietnamese Meaning

Sự từ bỏ hoặc khước từ một cách có chủ ý một quyền hoặc đặc quyền đã biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company requested a waiver of liability before the participants began the activity."

    "Công ty yêu cầu một giấy miễn trừ trách nhiệm trước khi những người tham gia bắt đầu hoạt động."

  • "He signed a waiver before participating in the study."

    "Anh ấy đã ký giấy miễn trừ trước khi tham gia vào nghiên cứu."

  • "The school granted a tuition waiver for the student."

    "Trường học đã cấp giấy miễn học phí cho học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb waive từ bỏ, khước từ (quyền lợi, yêu sách)
Adjective waivable có thể từ bỏ, có thể khước từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Northern French
waiver
Anglo-French
weivre
English
waiver

Nguồn gốc của 'waiver'

Từ 'waiver' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'weivre', có nghĩa là 'từ bỏ' hoặc 'khước từ'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Anglo-Norman. Ban đầu, nó ám chỉ hành động từ bỏ một quyền lợi hoặc yêu sách nào đó. Ngày nay, 'waiver' vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, thường được sử dụng trong các hợp đồng pháp lý và các tình huống chính thức khác.

Usage Note

Từ 'waiver' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc bảo hiểm, khi một bên đồng ý từ bỏ quyền lợi của mình. Nó nhấn mạnh sự tự nguyện và nhận thức rõ ràng về quyền lợi đang từ bỏ. Khác với 'renunciation' (sự từ bỏ), 'waiver' thường liên quan đến một quyền cụ thể hơn là một niềm tin hoặc nguyên tắc.

Prepositions

of for

Waiver *of* (something): từ bỏ cái gì. Ví dụ: waiver of rights (từ bỏ quyền). Waiver *for* (something): miễn trừ cho cái gì, hoặc có giấy miễn trừ cho việc gì. Ví dụ: waiver for late fees (miễn trừ phí trả chậm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waiver
  • express waiver
    (sự từ bỏ/khước từ rõ ràng)
  • implied waiver
    (sự từ bỏ/khước từ ngụ ý)
  • complete waiver
    (sự từ bỏ/khước từ hoàn toàn)
  • conditional waiver
    (sự từ bỏ/khước từ có điều kiện)
Verb + waiver
  • grant a waiver
    (cấp phép miễn trừ)
  • obtain a waiver
    (nhận được sự miễn trừ)
  • request a waiver
    (yêu cầu miễn trừ)
  • sign a waiver
    (ký vào giấy miễn trừ)
Noun + of + waiver
  • terms of waiver
    (điều khoản miễn trừ)
  • period of waiver
    (thời gian miễn trừ)
  • right of waiver
    (quyền được miễn trừ)

Idioms

  • sign a waiver

    ký giấy từ bỏ quyền lợi, ký giấy miễn trừ trách nhiệm

    "Before going skydiving, you must sign a waiver."

    (Trước khi đi nhảy dù, bạn phải ký giấy miễn trừ trách nhiệm.)

  • obtain a waiver

    nhận được sự miễn trừ, xin được giấy miễn trừ

    "The company obtained a waiver from the environmental regulations."

    (Công ty đã nhận được sự miễn trừ từ các quy định về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waiver

danh từ
Lật mặt

Sự từ bỏ hoặc khước từ một cách có chủ ý một quyền hoặc đặc quyền đã biết.

"The company requested a waiver of liability before the participants began the activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having reviewed the documents, the board granted a waiver, and the project could proceed.
Sau khi xem xét các tài liệu, hội đồng quản trị đã chấp thuận miễn trừ, và dự án có thể tiếp tục.
Phủ định
Without a waiver, however, the construction, scheduled to begin next week, cannot legally commence.
Tuy nhiên, nếu không có sự miễn trừ, công trình xây dựng, dự kiến bắt đầu vào tuần tới, không thể bắt đầu một cách hợp pháp.
Nghi vấn
Considering the circumstances, Mr. Johnson, is a waiver necessary for this particular clause?
Xem xét các tình huống, thưa ông Johnson, có cần một sự miễn trừ cho điều khoản cụ thể này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student received a waiver for the tuition fee.
Sinh viên đã nhận được sự miễn trừ cho học phí.
Phủ định
She does not need a waiver because she is a scholarship recipient.
Cô ấy không cần giấy miễn trừ vì cô ấy là người nhận học bổng.
Nghi vấn
Does he qualify for a waiver based on his financial situation?
Anh ấy có đủ điều kiện để được miễn trừ dựa trên tình hình tài chính của mình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the contract is finalized, the company will have been considering a waiver of liability for potential damages.
Vào thời điểm hợp đồng được hoàn tất, công ty sẽ đã xem xét việc miễn trừ trách nhiệm đối với các thiệt hại tiềm ẩn.
Phủ định
By next week, they won't have been processing the waiver request, as the department is short-staffed.
Đến tuần tới, họ sẽ không còn xử lý yêu cầu miễn trừ, vì bộ phận đang thiếu nhân viên.
Nghi vấn
Will the government have been granting waivers to these companies without proper oversight by the end of the year?
Liệu chính phủ có còn cấp các miễn trừ cho các công ty này mà không có sự giám sát thích hợp vào cuối năm nay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to require a signed waiver for all participants, but now it's optional.
Công ty đã từng yêu cầu giấy miễn trừ trách nhiệm có chữ ký cho tất cả người tham gia, nhưng bây giờ nó là tùy chọn.
Phủ định
They didn't use to need a waiver for this simple activity, but safety regulations have changed.
Họ đã không cần giấy miễn trừ trách nhiệm cho hoạt động đơn giản này, nhưng các quy định an toàn đã thay đổi.
Nghi vấn
Did they use to provide a waiver explaining the risks involved in the surgery?
Họ đã từng cung cấp giấy miễn trừ trách nhiệm giải thích những rủi ro liên quan đến phẫu thuật phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waiver".

Miễn trừ trách nhiệm trong thể thao mạo hiểm

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc ký giấy miễn trừ trách nhiệm (waiver) rất phổ biến trong các hoạt động thể thao mạo hiểm hoặc các sự kiện có rủi ro. Điều này có nghĩa là người tham gia đồng ý tự chịu trách nhiệm cho bất kỳ thương tích nào có thể xảy ra và không kiện người tổ chức.

Waiver trong Hợp đồng

Trong bối cảnh hợp đồng, một 'waiver' thường đề cập đến sự từ bỏ tự nguyện của một quyền lợi hoặc yêu cầu cụ thể mà một bên có theo hợp đồng. Nó được sử dụng như một công cụ quản lý rủi ro và đảm bảo rằng tất cả các bên đều nhận thức được các nghĩa vụ và quyền lợi của họ.