optimal conditions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most favorable or desirable circumstances or factors for achieving a particular outcome.
Vietnamese Meaning
Những điều kiện thuận lợi hoặc mong muốn nhất để đạt được một kết quả cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment was conducted under optimal conditions to ensure accurate results."
"Thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện tối ưu để đảm bảo kết quả chính xác."
-
"These plants grow best in optimal conditions of sunlight and moisture."
"Những cây này phát triển tốt nhất trong điều kiện tối ưu về ánh sáng mặt trời và độ ẩm."
-
"The athlete trained under optimal conditions to prepare for the competition."
"Vận động viên đã tập luyện trong điều kiện tối ưu để chuẩn bị cho cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'optimal conditions' thường được sử dụng để mô tả môi trường hoặc hoàn cảnh lý tưởng cho một quá trình, hoạt động hoặc sự phát triển nào đó. Nó nhấn mạnh đến việc tạo ra những yếu tố tốt nhất để tối đa hóa hiệu quả hoặc thành công. So với 'favorable conditions' (điều kiện thuận lợi), 'optimal conditions' mang ý nghĩa mạnh hơn, chỉ ra rằng mọi yếu tố đã được điều chỉnh để đạt đến mức tối ưu.
Prepositions
'Optimal conditions for [something]' chỉ ra những điều kiện lý tưởng để [something] phát triển, hoạt động, hoặc tồn tại. Ví dụ: 'Optimal conditions for plant growth' (điều kiện tối ưu cho sự phát triển của cây).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ideal ideal optimal conditions (điều kiện tối ưu lý tưởng)
-
favorable favorable optimal conditions (điều kiện tối ưu thuận lợi)
-
perfect perfect optimal conditions (điều kiện tối ưu hoàn hảo)
-
achieve achieve optimal conditions (đạt được các điều kiện tối ưu)
-
create create optimal conditions (tạo ra các điều kiện tối ưu)
-
ensure ensure optimal conditions (đảm bảo các điều kiện tối ưu)
-
maintain maintain optimal conditions (duy trì các điều kiện tối ưu)
-
under under optimal conditions (trong điều kiện tối ưu)
-
for for optimal conditions (để đạt được điều kiện tối ưu)
Idioms
-
under optimal conditions
Trong các điều kiện tốt nhất/lý tưởng nhất có thể.
"The machine performs best under optimal conditions."
(Cỗ máy hoạt động tốt nhất trong các điều kiện tối ưu.)
-
strive for optimal conditions
Phấn đấu để tạo ra/đạt được các điều kiện tốt nhất.
"We must always strive for optimal conditions to maximize our potential."
(Chúng ta phải luôn phấn đấu đạt được các điều kiện tối ưu để phát huy tối đa tiềm năng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optimal conditions
Danh từ + Tính từNhững điều kiện thuận lợi hoặc mong muốn nhất để đạt được một kết quả cụ thể.
"The experiment was conducted under optimal conditions to ensure accurate results."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experiment yielded the best results because the lab maintained optimal conditions. |
Thí nghiệm cho kết quả tốt nhất vì phòng thí nghiệm duy trì các điều kiện tối ưu. |
| Phủ định | Although we tried, the plants didn't thrive because optimal conditions weren't consistently provided. |
Mặc dù chúng tôi đã cố gắng, nhưng cây không phát triển mạnh vì các điều kiện tối ưu không được cung cấp một cách nhất quán. |
| Nghi vấn | If we control the temperature, humidity, and light, will we have created optimal conditions for the mold to grow? |
Nếu chúng ta kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng, liệu chúng ta có tạo ra các điều kiện tối ưu cho nấm mốc phát triển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimal conditions".
