(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ optimal conditions
C1

optimal conditions

Danh từ + Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện tối ưu điều kiện lý tưởng hoàn cảnh tối ưu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Optimal conditions'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những điều kiện thuận lợi hoặc mong muốn nhất để đạt được một kết quả cụ thể.

Definition (English Meaning)

The most favorable or desirable circumstances or factors for achieving a particular outcome.

Ví dụ Thực tế với 'Optimal conditions'

  • "The experiment was conducted under optimal conditions to ensure accurate results."

    "Thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện tối ưu để đảm bảo kết quả chính xác."

  • "These plants grow best in optimal conditions of sunlight and moisture."

    "Những cây này phát triển tốt nhất trong điều kiện tối ưu về ánh sáng mặt trời và độ ẩm."

  • "The athlete trained under optimal conditions to prepare for the competition."

    "Vận động viên đã tập luyện trong điều kiện tối ưu để chuẩn bị cho cuộc thi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Optimal conditions'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: condition
  • Adjective: optimal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

ideal conditions(điều kiện lý tưởng)
perfect conditions(điều kiện hoàn hảo)
prime conditions(điều kiện hàng đầu)

Trái nghĩa (Antonyms)

adverse conditions(điều kiện bất lợi)
unfavorable conditions(điều kiện không thuận lợi)

Từ liên quan (Related Words)

controlled environment(môi trường được kiểm soát)
optimization(tối ưu hóa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học Kỹ thuật Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Ghi chú Cách dùng 'Optimal conditions'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'optimal conditions' thường được sử dụng để mô tả môi trường hoặc hoàn cảnh lý tưởng cho một quá trình, hoạt động hoặc sự phát triển nào đó. Nó nhấn mạnh đến việc tạo ra những yếu tố tốt nhất để tối đa hóa hiệu quả hoặc thành công. So với 'favorable conditions' (điều kiện thuận lợi), 'optimal conditions' mang ý nghĩa mạnh hơn, chỉ ra rằng mọi yếu tố đã được điều chỉnh để đạt đến mức tối ưu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

'Optimal conditions for [something]' chỉ ra những điều kiện lý tưởng để [something] phát triển, hoạt động, hoặc tồn tại. Ví dụ: 'Optimal conditions for plant growth' (điều kiện tối ưu cho sự phát triển của cây).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Optimal conditions'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)