(Top Banner Ad)
controlled environment
B2
Noun Phrase B2 Khoa học, Kỹ thuật, Y học, Nông nghiệp

controlled environment

UK: /kənˈtrəʊld ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /kənˈtroʊld ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường được kiểm soát môi trường có kiểm soát môi trường điều khiển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment where specific conditions (temperature, humidity, light, etc.) are regulated and maintained to a desired level.

Vietnamese Meaning

Một môi trường nơi các điều kiện cụ thể (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, v.v.) được điều chỉnh và duy trì ở mức mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment was conducted in a controlled environment to minimize external influences."

    "Thí nghiệm được tiến hành trong một môi trường được kiểm soát để giảm thiểu các ảnh hưởng bên ngoài."

  • "The plants grew faster in the controlled environment of the greenhouse."

    "Cây phát triển nhanh hơn trong môi trường được kiểm soát của nhà kính."

  • "Sterile procedures are performed in a controlled environment to prevent infection."

    "Các thủ tục vô trùng được thực hiện trong môi trường được kiểm soát để ngăn ngừa nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controlled được kiểm soát, có kiểm soát
Adjective controlling có tính kiểm soát, độc đoán
Adjective uncontrolled không kiểm soát được, mất kiểm soát
Noun controller bộ điều khiển, người kiểm soát
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường
Noun environmentalism chủ nghĩa bảo vệ môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Y học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
controle
English
control
Old French
environ
English
environment
Modern English
controlled environment

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'controle', có nghĩa là 'một cuốn sổ đăng ký' hoặc 'danh sách'. Ban đầu, nó chỉ việc kiểm tra một cuốn sổ ghi chép này với một cuốn khác để đảm bảo tính chính xác. Từ đó, ý nghĩa của 'kiểm soát' hay 'điều khiển' đã phát triển, ám chỉ việc giữ cho mọi thứ theo đúng quy tắc hoặc đạt được kết quả mong muốn.

Nguồn gốc của 'Environment'

'Environment' đến từ tiếng Pháp cổ 'environner' (bao quanh), xuất phát từ 'environ' (xung quanh). Với hậu tố '-ment' được thêm vào trong tiếng Anh, từ này mang nghĩa là 'những gì bao quanh chúng ta' hoặc 'môi trường sống'. Nó nhấn mạnh tập hợp các điều kiện và ảnh hưởng bên ngoài tác động lên một sinh vật hoặc hệ thống.

Sự kết hợp cho thời đại mới

Cụm từ 'controlled environment' không có một nguồn gốc lịch sử sâu xa duy nhất mà là sự kết hợp hiện đại của hai từ quan trọng. Nó trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong khoa học và công nghệ, để mô tả một không gian hoặc điều kiện được điều chỉnh cẩn thận nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể, từ thí nghiệm khoa học đến sản xuất công nghiệp tiên tiến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật, y học và nông nghiệp, nơi việc kiểm soát các biến số môi trường là rất quan trọng để đảm bảo kết quả chính xác hoặc điều kiện tối ưu. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có mục đích trong việc quản lý các yếu tố môi trường.

Prepositions

in within for

'in' được dùng để chỉ sự tồn tại bên trong một môi trường được kiểm soát. 'within' nhấn mạnh phạm vi kiểm soát. 'for' chỉ mục đích của môi trường được kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controlled environment
  • highly highly controlled environment
    (môi trường được kiểm soát rất chặt chẽ)
  • strictly strictly controlled environment
    (môi trường được kiểm soát nghiêm ngặt)
  • sterile sterile controlled environment
    (môi trường kiểm soát vô trùng)
  • simulated simulated controlled environment
    (môi trường kiểm soát mô phỏng)
  • optimal optimal controlled environment
    (môi trường kiểm soát tối ưu)
Verb + controlled environment
  • create create a controlled environment
    (tạo ra một môi trường được kiểm soát)
  • maintain maintain a controlled environment
    (duy trì một môi trường được kiểm soát)
  • establish establish a controlled environment
    (thiết lập một môi trường được kiểm soát)
  • operate in operate in a controlled environment
    (hoạt động trong một môi trường được kiểm soát)
  • provide provide a controlled environment
    (cung cấp một môi trường được kiểm soát)

Idioms

  • in a controlled environment

    trong một môi trường được kiểm soát (để đảm bảo an toàn, độ chính xác, hoặc các điều kiện cụ thể)

    "The experiment must be conducted in a controlled environment to ensure accurate results."

    (Thí nghiệm phải được tiến hành trong một môi trường được kiểm soát để đảm bảo kết quả chính xác.)

  • create a controlled environment

    tạo ra một môi trường được kiểm soát (có chủ đích điều chỉnh các yếu tố để đạt mục tiêu)

    "Scientists created a controlled environment to study the effects of zero gravity."

    (Các nhà khoa học đã tạo ra một môi trường được kiểm soát để nghiên cứu ảnh hưởng của trạng thái không trọng lực.)

  • under controlled environment conditions

    dưới các điều kiện môi trường được kiểm soát (nhấn mạnh sự tuân thủ các điều kiện đã định)

    "The new vaccine needs to be stored under controlled environment conditions."

    (Vắc-xin mới cần được bảo quản dưới các điều kiện môi trường được kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlled environment

Noun Phrase
Lật mặt

Một môi trường nơi các điều kiện cụ thể (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, v.v.) được điều chỉnh và duy trì ở mức mong muốn.

"The experiment was conducted in a controlled environment to minimize external influences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled environment".

Nghiên cứu khoa học và sự chính xác

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học, khái niệm 'controlled environment' (môi trường được kiểm soát) là nền tảng. Nó đại diện cho nguyên tắc khoa học về việc loại bỏ các biến số không mong muốn để đảm bảo tính hợp lệ và khả năng lặp lại của thí nghiệm. Điều này là cốt lõi cho mọi khám phá khoa học đáng tin cậy, từ y học đến vật lý.

Công nghệ phòng sạch (Cleanroom)

Một ví dụ nổi bật về 'controlled environment' là phòng sạch (cleanroom). Đây là không gian được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, độ ẩm, và đặc biệt là nồng độ hạt bụi trong không khí. Phòng sạch đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sản xuất vi điện tử, dược phẩm, công nghệ sinh học và khám phá vũ trụ, nơi mà ngay cả một hạt bụi nhỏ cũng có thể gây ra lỗi lớn.