(Top Banner Ad)
oracular
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Văn hóa

oracular

UK: /ɒˈrækjʊlə(r)/ • US: /ɔːˈrækjələr/

Nghĩa tiếng Việt

như lời sấm truyền mang tính tiên tri khó hiểu, bí ẩn như lời sấm truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to or resembling an oracle

Vietnamese Meaning

liên quan đến hoặc giống như một lời sấm truyền, lời tiên tri

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO's speech was strangely oracular, offering no clear direction for the company."

    "Bài phát biểu của CEO kỳ lạ thay lại mang tính chất sấm truyền, không đưa ra bất kỳ định hướng rõ ràng nào cho công ty."

  • "The guru's oracular advice was difficult to follow."

    "Lời khuyên khó hiểu của vị đạo sư rất khó để làm theo."

  • "The ancient texts were often oracular, requiring careful interpretation."

    "Những văn bản cổ thường mang tính chất sấm truyền, đòi hỏi sự giải thích cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oracle Nhà tiên tri, sấm truyền; lời tiên tri, lời phán quyết thiêng liêng.
Adverb oracularly Một cách tiên tri, một cách mơ hồ hoặc có thẩm quyền như sấm truyền.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃erh₁- (to utter, proclaim)
Latin
orare (to speak, pray)
Latin
oraculum (a divine announcement, a place where such an announcement is given)
Old French
oracle (prophecy, diviner)
Middle English
oracle (from Old French)
English
oracle (noun) -> oracular (adjective, c. 1600)

Nguồn gốc cổ xưa của "Oracular"

Từ "oracular" có nguồn gốc từ từ "oracle" (nhà tiên tri, sấm truyền). "Oracle" đến từ tiếng Latin "oraculum", chỉ một lời tiên tri thiêng liêng hoặc nơi lời tiên tri đó được đưa ra. Ban đầu, nó liên quan đến các nhà tiên tri thời cổ đại, đặc biệt là ở Hy Lạp và La Mã, những người được cho là có khả năng giao tiếp với các vị thần và truyền đạt ý muốn của họ, thường bằng những câu nói mơ hồ và khó hiểu.

Từ "Nói" đến "Tiên tri"

Cội rễ sâu xa hơn của "oracle" nằm ở động từ tiếng Latin "orare", có nghĩa là "nói" hoặc "cầu nguyện". Điều này nhấn mạnh khía cạnh giao tiếp và lời nói thiêng liêng là trung tâm của khái niệm "oracular". Một lời tiên tri không chỉ là một dự đoán mà còn là một phát biểu có sức mạnh và thẩm quyền, thường chứa đựng sự sâu sắc và bí ẩn.

Usage Note

Từ 'oracular' thường được dùng để miêu tả những phát ngôn, lời nói, hoặc văn bản có tính chất mơ hồ, khó hiểu, nhưng được cho là mang ý nghĩa sâu xa hoặc tiên đoán tương lai. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc đôi khi là châm biếm, ám chỉ sự kiêu ngạo hoặc khó hiểu không cần thiết. So với các từ đồng nghĩa như 'prophetic' (có tính chất tiên tri) hoặc 'prescient' (biết trước tương lai), 'oracular' nhấn mạnh vào nguồn gốc của thông tin (từ một lời sấm truyền) và tính chất bí ẩn, khó giải thích của nó.

Prepositions

about on in

Các giới từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ chủ đề hoặc lĩnh vực mà lời sấm truyền hoặc tuyên bố 'oracular' liên quan đến. Ví dụ: 'oracular about the future', 'oracular on political matters', 'oracular in its pronouncements'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oracular
  • profound profound oracular statements
    (những lời phát biểu sấm truyền sâu sắc)
  • cryptic cryptic oracular pronouncements
    (những lời tuyên bố sấm truyền bí ẩn)
  • ambiguous an ambiguous oracular answer
    (một câu trả lời sấm truyền mơ hồ)
Noun + oracular
  • pronouncements oracular pronouncements
    (những lời tuyên bố mang tính sấm truyền)
  • wisdom oracular wisdom
    (sự khôn ngoan mang tính tiên tri)
  • utterance an oracular utterance
    (một lời nói mang tính sấm truyền)
Verb + oracular (or related structures)
  • speak speak in an oracular tone
    (nói với giọng điệu tiên tri)
  • deliver deliver an oracular judgment
    (đưa ra một phán quyết mang tính tiên tri)

Idioms

  • an oracular pronouncement/utterance

    Một lời tuyên bố/phát biểu mang tính sấm truyền (thường là sâu sắc, có thẩm quyền nhưng khó hiểu).

    "The CEO's speech was full of an oracular pronouncements, leaving investors to guess the company's next move."

    (Bài phát biểu của CEO đầy những lời tuyên bố mang tính sấm truyền, khiến các nhà đầu tư phải đoán động thái tiếp theo của công ty.)

  • to speak in an oracular tone/manner

    Nói với giọng điệu/cách thức tiên tri (nghiêm trọng, đầy ý nghĩa nhưng có thể khó hiểu).

    "The old professor often spoke in an oracular tone, expecting his students to ponder deeply on his words."

    (Vị giáo sư già thường nói với giọng điệu tiên tri, mong đợi sinh viên của mình suy ngẫm sâu sắc về lời nói của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oracular

adjective
Lật mặt

liên quan đến hoặc giống như một lời sấm truyền, lời tiên tri

"The CEO's speech was strangely oracular, offering no clear direction for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His oracular pronouncements always left us pondering their true meaning.
Những lời tuyên bố đầy tính chất tiên tri của anh ấy luôn khiến chúng tôi suy ngẫm về ý nghĩa thật sự của chúng.
Phủ định
They were not impressed by her oracular advice, finding it too vague to be helpful.
Họ không ấn tượng với lời khuyên mang tính chất tiên tri của cô ấy, vì thấy nó quá mơ hồ để có ích.
Nghi vấn
Was it his intention to be oracular, or was he simply unsure of the answer?
Có phải ý định của anh ta là trở nên có tính chất tiên tri, hay anh ta chỉ đơn giản là không chắc chắn về câu trả lời?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guru's pronouncements were oracular, offering wisdom to those who sought it.
Những lời tuyên bố của vị guru mang tính tiên tri, mang lại sự khôn ngoan cho những ai tìm kiếm nó.
Phủ định
Seldom had the consultant provided such an oracular assessment of the company's future.
Hiếm khi nhà tư vấn đưa ra một đánh giá tiên tri như vậy về tương lai của công ty.
Nghi vấn
Were the signs oracular enough for them to make a confident decision?
Liệu những dấu hiệu có đủ tính tiên tri để họ đưa ra một quyết định tự tin không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The psychic said that the old woman's oracular pronouncements were often misinterpreted.
Nhà ngoại cảm nói rằng những lời tuyên bố đầy tính tiên tri của bà lão thường bị hiểu sai.
Phủ định
The historian said that the ancient texts were not oracular, but rather straightforward accounts of daily life.
Nhà sử học nói rằng những văn bản cổ không mang tính tiên tri, mà là những ghi chép thẳng thắn về cuộc sống hàng ngày.
Nghi vấn
The student asked if the professor believed the prophecies were oracular in nature.
Học sinh hỏi liệu giáo sư có tin rằng những lời tiên tri có bản chất tiên tri hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oracle's pronouncements are often oracular.
Những lời tuyên bố của nhà tiên tri thường mang tính chất tiên tri, khó hiểu.
Phủ định
His explanation is not oracular; it's quite straightforward.
Lời giải thích của anh ấy không hề khó hiểu; nó khá đơn giản.
Nghi vấn
Is her advice oracular, or is it based on solid experience?
Lời khuyên của cô ấy mang tính chất tiên tri hay dựa trên kinh nghiệm vững chắc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oracular".

Các nhà tiên tri cổ đại và Sấm truyền Delphi

Trong văn hóa phương Tây, từ "oracular" gắn liền mật thiết với hình ảnh các nhà tiên tri thời Hy Lạp và La Mã cổ đại. Nổi tiếng nhất là Sấm truyền Delphi, nơi nữ tư tế Pythia sẽ đưa ra những lời tiên tri từ Apollo. Những lời này thường được diễn đạt một cách mơ hồ, đa nghĩa, buộc người hỏi phải tự giải thích hoặc nhờ các tư tế khác giải mã. Điều này phản ánh đặc tính "tối nghĩa nhưng sâu sắc" của từ "oracular".

Sức mạnh và sự bí ẩn của lời tiên tri

"Oracular" gợi lên ý niệm về một nguồn tri thức siêu phàm, bí ẩn, có khả năng nhìn thấu tương lai hoặc đưa ra những chân lý sâu sắc. Tuy nhiên, đi kèm với nó là sự thách thức trong việc giải mã. Một người có phong thái "oracular" thường được coi là uyên bác nhưng khó gần, lời nói của họ mang trọng lượng nhưng cũng cần sự suy ngẫm kỹ lưỡng và giải thích cẩn trọng.