oracular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
relating to or resembling an oracle
Vietnamese Meaning
liên quan đến hoặc giống như một lời sấm truyền, lời tiên tri
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO's speech was strangely oracular, offering no clear direction for the company."
"Bài phát biểu của CEO kỳ lạ thay lại mang tính chất sấm truyền, không đưa ra bất kỳ định hướng rõ ràng nào cho công ty."
-
"The guru's oracular advice was difficult to follow."
"Lời khuyên khó hiểu của vị đạo sư rất khó để làm theo."
-
"The ancient texts were often oracular, requiring careful interpretation."
"Những văn bản cổ thường mang tính chất sấm truyền, đòi hỏi sự giải thích cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oracle | Nhà tiên tri, sấm truyền; lời tiên tri, lời phán quyết thiêng liêng. |
| Adverb | oracularly | Một cách tiên tri, một cách mơ hồ hoặc có thẩm quyền như sấm truyền. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'oracular' thường được dùng để miêu tả những phát ngôn, lời nói, hoặc văn bản có tính chất mơ hồ, khó hiểu, nhưng được cho là mang ý nghĩa sâu xa hoặc tiên đoán tương lai. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc đôi khi là châm biếm, ám chỉ sự kiêu ngạo hoặc khó hiểu không cần thiết. So với các từ đồng nghĩa như 'prophetic' (có tính chất tiên tri) hoặc 'prescient' (biết trước tương lai), 'oracular' nhấn mạnh vào nguồn gốc của thông tin (từ một lời sấm truyền) và tính chất bí ẩn, khó giải thích của nó.
Prepositions
Các giới từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ chủ đề hoặc lĩnh vực mà lời sấm truyền hoặc tuyên bố 'oracular' liên quan đến. Ví dụ: 'oracular about the future', 'oracular on political matters', 'oracular in its pronouncements'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound profound oracular statements (những lời phát biểu sấm truyền sâu sắc)
-
cryptic cryptic oracular pronouncements (những lời tuyên bố sấm truyền bí ẩn)
-
ambiguous an ambiguous oracular answer (một câu trả lời sấm truyền mơ hồ)
-
pronouncements oracular pronouncements (những lời tuyên bố mang tính sấm truyền)
-
wisdom oracular wisdom (sự khôn ngoan mang tính tiên tri)
-
utterance an oracular utterance (một lời nói mang tính sấm truyền)
-
speak speak in an oracular tone (nói với giọng điệu tiên tri)
-
deliver deliver an oracular judgment (đưa ra một phán quyết mang tính tiên tri)
Idioms
-
an oracular pronouncement/utterance
Một lời tuyên bố/phát biểu mang tính sấm truyền (thường là sâu sắc, có thẩm quyền nhưng khó hiểu).
"The CEO's speech was full of an oracular pronouncements, leaving investors to guess the company's next move."
(Bài phát biểu của CEO đầy những lời tuyên bố mang tính sấm truyền, khiến các nhà đầu tư phải đoán động thái tiếp theo của công ty.)
-
to speak in an oracular tone/manner
Nói với giọng điệu/cách thức tiên tri (nghiêm trọng, đầy ý nghĩa nhưng có thể khó hiểu).
"The old professor often spoke in an oracular tone, expecting his students to ponder deeply on his words."
(Vị giáo sư già thường nói với giọng điệu tiên tri, mong đợi sinh viên của mình suy ngẫm sâu sắc về lời nói của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oracular
adjectiveliên quan đến hoặc giống như một lời sấm truyền, lời tiên tri
"The CEO's speech was strangely oracular, offering no clear direction for the company."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His oracular pronouncements always left us pondering their true meaning. |
Những lời tuyên bố đầy tính chất tiên tri của anh ấy luôn khiến chúng tôi suy ngẫm về ý nghĩa thật sự của chúng. |
| Phủ định | They were not impressed by her oracular advice, finding it too vague to be helpful. |
Họ không ấn tượng với lời khuyên mang tính chất tiên tri của cô ấy, vì thấy nó quá mơ hồ để có ích. |
| Nghi vấn | Was it his intention to be oracular, or was he simply unsure of the answer? |
Có phải ý định của anh ta là trở nên có tính chất tiên tri, hay anh ta chỉ đơn giản là không chắc chắn về câu trả lời? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The guru's pronouncements were oracular, offering wisdom to those who sought it. |
Những lời tuyên bố của vị guru mang tính tiên tri, mang lại sự khôn ngoan cho những ai tìm kiếm nó. |
| Phủ định | Seldom had the consultant provided such an oracular assessment of the company's future. |
Hiếm khi nhà tư vấn đưa ra một đánh giá tiên tri như vậy về tương lai của công ty. |
| Nghi vấn | Were the signs oracular enough for them to make a confident decision? |
Liệu những dấu hiệu có đủ tính tiên tri để họ đưa ra một quyết định tự tin không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The psychic said that the old woman's oracular pronouncements were often misinterpreted. |
Nhà ngoại cảm nói rằng những lời tuyên bố đầy tính tiên tri của bà lão thường bị hiểu sai. |
| Phủ định | The historian said that the ancient texts were not oracular, but rather straightforward accounts of daily life. |
Nhà sử học nói rằng những văn bản cổ không mang tính tiên tri, mà là những ghi chép thẳng thắn về cuộc sống hàng ngày. |
| Nghi vấn | The student asked if the professor believed the prophecies were oracular in nature. |
Học sinh hỏi liệu giáo sư có tin rằng những lời tiên tri có bản chất tiên tri hay không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The oracle's pronouncements are often oracular. |
Những lời tuyên bố của nhà tiên tri thường mang tính chất tiên tri, khó hiểu. |
| Phủ định | His explanation is not oracular; it's quite straightforward. |
Lời giải thích của anh ấy không hề khó hiểu; nó khá đơn giản. |
| Nghi vấn | Is her advice oracular, or is it based on solid experience? |
Lời khuyên của cô ấy mang tính chất tiên tri hay dựa trên kinh nghiệm vững chắc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oracular".
