(Top Banner Ad)
orbiter
B2
noun B2 Khoa học vũ trụ

orbiter

UK: /ˈɔːbɪtə(r)/ • US: /ˈɔːrbɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

tàu quỹ đạo vệ tinh nhân tạo (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spacecraft designed to go into orbit around a celestial body (such as a planet or moon).

Vietnamese Meaning

Tàu vũ trụ được thiết kế để đi vào quỹ đạo xung quanh một thiên thể (ví dụ: hành tinh hoặc mặt trăng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mars Reconnaissance Orbiter has provided valuable data about the Martian surface."

    "Tàu quỹ đạo Trinh sát Sao Hỏa đã cung cấp dữ liệu giá trị về bề mặt Sao Hỏa."

  • "The Cassini orbiter studied Saturn and its moons for over a decade."

    "Tàu quỹ đạo Cassini đã nghiên cứu Sao Thổ và các mặt trăng của nó trong hơn một thập kỷ."

  • "Scientists are planning a new orbiter mission to Jupiter's moon Europa."

    "Các nhà khoa học đang lên kế hoạch cho một nhiệm vụ tàu quỹ đạo mới tới mặt trăng Europa của Sao Mộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orbit Quỹ đạo; vòng xoay
Verb orbit Bay theo quỹ đạo; xoay quanh
Adjective orbital Thuộc quỹ đạo
Adjective orbiting Đang bay theo quỹ đạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
orbis
Latin
orbita
English
orbit
English
orbiter

Hành trình của Orbiter

Từ 'orbiter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'orbis' nghĩa là 'hình tròn' hoặc 'quả cầu'. Sau đó, từ này phát triển thành 'orbita' chỉ 'vết bánh xe' hay 'con đường'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'orbit' dùng để chỉ quỹ đạo của các thiên thể. Từ 'orbiter' được thêm hậu tố '-er' để chỉ 'vật thể bay theo quỹ đạo', thường là các tàu vũ trụ được thiết kế để quay quanh một hành tinh hoặc mặt trăng để thu thập dữ liệu.

Usage Note

Từ 'orbiter' thường được sử dụng để chỉ các tàu vũ trụ có khả năng duy trì quỹ đạo ổn định quanh một hành tinh hoặc vệ tinh. Nó khác với 'lander' (tàu đổ bộ), 'flyby' (tàu bay ngang qua), và 'probe' (tàu thăm dò) ở khả năng hoạt động lâu dài trong quỹ đạo.

Prepositions

around of

‘Orbiter around [thiên thể]’: Tàu vũ trụ quay quanh [thiên thể]. Ví dụ: The orbiter around Mars. ‘Orbiter of [quốc gia/tổ chức]’: Tàu vũ trụ của [quốc gia/tổ chức]. Ví dụ: The orbiter of NASA.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orbiter
  • lunar lunar orbiter
    (tàu quỹ đạo mặt trăng)
  • Mars Mars orbiter
    (tàu quỹ đạo sao Hỏa)
  • space space orbiter
    (tàu vũ trụ bay theo quỹ đạo)
  • deep-space deep-space orbiter
    (tàu quỹ đạo không gian sâu)
Verb + orbiter
  • launch launch an orbiter
    (phóng một tàu quỹ đạo)
  • deploy deploy an orbiter
    (triển khai một tàu quỹ đạo)
  • send send an orbiter
    (gửi một tàu quỹ đạo)

Idioms

  • a social orbiter

    người cứ lảng vảng, bám riết lấy một người nổi tiếng hoặc quan trọng mà không thực sự thân thiết

    "She's just a social orbiter, always at the events where the CEO is present."

    (Cô ta chỉ là một người bám riết, luôn có mặt ở những sự kiện có CEO.)

  • lunar orbiter mission

    nhiệm vụ tàu quỹ đạo mặt trăng

    "The lunar orbiter mission provided detailed maps of the moon's surface."

    (Nhiệm vụ tàu quỹ đạo mặt trăng đã cung cấp bản đồ chi tiết về bề mặt mặt trăng.)

  • Mars orbiter program

    chương trình tàu quỹ đạo sao Hỏa

    "The Mars orbiter program aims to study the planet's atmosphere and geology."

    (Chương trình tàu quỹ đạo sao Hỏa nhằm mục đích nghiên cứu khí quyển và địa chất của hành tinh này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orbiter

noun
Lật mặt

Tàu vũ trụ được thiết kế để đi vào quỹ đạo xung quanh một thiên thể (ví dụ: hành tinh hoặc mặt trăng).

"The Mars Reconnaissance Orbiter has provided valuable data about the Martian surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The space shuttle, a reusable orbiter, completed many successful missions.
Tàu con thoi, một tàu quỹ đạo có thể tái sử dụng, đã hoàn thành nhiều nhiệm vụ thành công.
Phủ định
Unlike rockets, which are often single-use, the orbiter, designed for multiple flights, is not discarded after one launch.
Không giống như tên lửa, thường chỉ sử dụng một lần, tàu quỹ đạo, được thiết kế cho nhiều chuyến bay, không bị loại bỏ sau một lần phóng.
Nghi vấn
Considering its complexity, is the orbiter, a marvel of engineering, still the best option for space travel?
Xét về độ phức tạp của nó, tàu quỹ đạo, một kỳ quan kỹ thuật, vẫn là lựa chọn tốt nhất cho du hành vũ trụ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orbiter".

Tầm quan trọng của tàu quỹ đạo trong thám hiểm không gian

Các tàu quỹ đạo (orbiter) đóng vai trò then chốt trong việc khám phá hệ mặt trời của chúng ta. Chúng là những vệ tinh nhân tạo được thiết kế để quay quanh các hành tinh hoặc mặt trăng trong thời gian dài, thu thập dữ liệu khoa học quý giá về khí quyển, địa hình, thành phần và tiềm năng sự sống. Ví dụ, tàu quỹ đạo đã giúp chúng ta lập bản đồ sao Hỏa và phát hiện bằng chứng về nước trên mặt trăng.

Chương trình Lunar Orbiter của NASA

Vào những năm 1960, NASA đã thực hiện Chương trình Lunar Orbiter, gửi 5 tàu quỹ đạo không người lái lên Mặt trăng. Nhiệm vụ chính là chụp ảnh bề mặt Mặt trăng để tìm kiếm các địa điểm hạ cánh an toàn cho các sứ mệnh Apollo có người lái. Chương trình này đã cung cấp những hình ảnh cận cảnh đầu tiên về Mặt trăng, mở đường cho việc con người đặt chân lên đó.