(Top Banner Ad)
lander
B2
Danh từ B2 Công nghệ vũ trụ

lander

UK: /ˈlæn.də/ • US: /ˈlæn.dɚ/

Nghĩa tiếng Việt

tàu đổ bộ tàu hạ cánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spacecraft designed to descend to and rest on the surface of a celestial body.

Vietnamese Meaning

Tàu vũ trụ được thiết kế để hạ cánh và nằm trên bề mặt của một thiên thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mars lander successfully transmitted data back to Earth."

    "Tàu đổ bộ Sao Hỏa đã truyền dữ liệu thành công trở lại Trái Đất."

  • "The robotic lander was equipped with cameras and sensors."

    "Tàu đổ bộ robot được trang bị camera và cảm biến."

  • "Scientists eagerly awaited the first images from the lander on Titan."

    "Các nhà khoa học háo hức chờ đợi những hình ảnh đầu tiên từ tàu đổ bộ trên Titan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb land Hạ cánh, đổ bộ
Noun landing Sự hạ cánh, sự đổ bộ
Noun land Đất liền, quốc gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
landere
English
land
Suffix
-er

Nguồn gốc của 'Lander'

Từ 'lander' xuất phát từ việc ghép từ 'land' (đất, hạ cánh) với hậu tố '-er', chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Ban đầu, nó có thể ám chỉ người đến đất liền từ biển. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ tàu vũ trụ hạ cánh xuống một hành tinh hoặc thiên thể khác. Điều này phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ và khám phá không gian của con người.

Usage Note

Thuật ngữ 'lander' thường được sử dụng để chỉ các tàu vũ trụ không có người lái được thiết kế để hạ cánh xuống các hành tinh, mặt trăng hoặc các thiên thể khác. Nó khác với 'orbiter', tàu vũ trụ bay quanh một thiên thể, và 'rover', một phương tiện di chuyển trên bề mặt.

Prepositions

on to

Khi sử dụng 'on', chúng ta thường nói về vị trí của lander trên bề mặt của một thiên thể (ví dụ: The lander is on Mars). Khi sử dụng 'to', chúng ta nói về hành động hạ cánh đến một vị trí (ví dụ: The lander traveled to the moon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lander
  • Lunar Lunar lander
    (Tàu đổ bộ mặt trăng)
  • Mars Mars lander
    (Tàu đổ bộ sao Hỏa)
Verb + lander
  • Pilot Pilot a lander
    (Điều khiển tàu đổ bộ)
  • Design Design a lander
    (Thiết kế tàu đổ bộ)

Idioms

  • The Eagle has landed

    Cụm từ nổi tiếng được Neil Armstrong sử dụng khi tàu đổ bộ mặt trăng 'Eagle' hạ cánh xuống Mặt Trăng. Mang ý nghĩa nhiệm vụ đã hoàn thành, thành công.

    "After weeks of preparation, the team finally announced, 'The Eagle has landed!'"

    (Sau nhiều tuần chuẩn bị, cuối cùng đội đã thông báo: 'Đại bàng đã hạ cánh!' )

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lander

Danh từ
Lật mặt

Tàu vũ trụ được thiết kế để hạ cánh và nằm trên bề mặt của một thiên thể.

"The Mars lander successfully transmitted data back to Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lander".

Khám phá không gian

Các tàu đổ bộ (lander) đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá các hành tinh và thiên thể khác. Chúng cho phép các nhà khoa học thu thập dữ liệu trực tiếp về thành phần, địa hình và khí hậu, từ đó mở rộng hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.