(Top Banner Ad)
order parameter
C1
Danh từ C1 Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu

order parameter

UK: /ˈɔːdə pəˈræmɪtə/ • US: /ˈɔːrdər pəˈræmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

tham số trật tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity that characterizes the order of a phase transition. It typically takes a non-zero value in the ordered phase and is zero in the disordered phase.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đặc trưng cho trật tự của một sự chuyển pha. Nó thường có giá trị khác không trong pha có trật tự và bằng không trong pha vô trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magnetization is the order parameter for ferromagnetic materials."

    "Độ từ hóa là tham số trật tự cho các vật liệu sắt từ."

  • "The critical behavior is determined by the order parameter."

    "Hành vi tới hạn được xác định bởi tham số trật tự."

  • "The liquid crystal exhibits a non-zero order parameter."

    "Tinh thể lỏng thể hiện một tham số trật tự khác không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order sự sắp xếp, trật tự, thứ tự
Verb order ra lệnh, sắp xếp, đặt hàng
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp
Noun disorder sự hỗn loạn, rối loạn
Verb disorder làm rối loạn
Noun parameter tham số
Adjective parametric thuộc tham số
Verb parameterize tham số hóa

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Old French
ordre
Middle English
ordre
English
order
Ancient Greek
para- (beside) + metron (measure)
New Latin
parameter
English
parameter
English (Physics)
order parameter (mid-20th century)

Sự Ra Đời của 'Order' (Trật tự)

Từ 'order' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordo', mang ý nghĩa 'sự sắp xếp', 'hàng lối', hoặc 'dãy'. Trong xã hội La Mã cổ đại, 'ordo' dùng để chỉ các tầng lớp xã hội được tổ chức rõ ràng. Qua thời gian, nghĩa của từ mở rộng để bao gồm cả sự ngăn nắp, kỷ luật và các quy tắc. Khi được sử dụng trong 'order parameter', nó hàm ý mức độ trật tự hoặc tổ chức của một hệ thống vật lý.

Nguồn Gốc của 'Parameter' (Tham số)

Từ 'parameter' được hình thành từ tiếng Hy Lạp 'para-' (nghĩa là 'bên cạnh', 'phụ trợ') và 'metron' (nghĩa là 'đo lường'). Ban đầu, nó được dùng trong toán học để chỉ một biến số không phải là biến chính nhưng giúp xác định các đặc tính của hệ thống. Trong khoa học, 'parameter' là một yếu tố hoặc giới hạn có thể thay đổi hoặc kiểm soát một kết quả.

Sự Kết Hợp Độc Đáo trong Khoa Học

Khái niệm 'order parameter' lần đầu tiên được nhà vật lý Lev Landau giới thiệu vào những năm 1930 để mô tả các quá trình chuyển pha trong vật lý, ví dụ như sự chuyển từ nước lỏng sang nước đá, hay từ vật liệu sắt từ sang phi từ tính. Nó là một đại lượng đặc trưng cho mức độ trật tự hoặc đối xứng của một hệ thống ở một trạng thái pha nhất định. Khi hệ thống chuyển từ trạng thái ít trật tự sang trạng thái có trật tự hơn, 'order parameter' thường chuyển từ giá trị 0 sang giá trị khác 0.

Usage Note

Tham số trật tự là một khái niệm quan trọng trong vật lý thống kê và khoa học vật liệu. Nó cho phép ta định lượng mức độ trật tự trong một hệ thống. Ví dụ, trong một chất sắt từ, tham số trật tự là độ từ hóa, cho biết mức độ các mômen từ của các nguyên tử được sắp xếp song song. Trong một chất siêu dẫn, tham số trật tự liên quan đến sự hình thành các cặp Cooper và sự ngưng tụ của chúng vào trạng thái lượng tử vĩ mô. Các pha khác nhau của vật chất có thể được phân biệt bằng các giá trị khác nhau của tham số trật tự.

Prepositions

of for

'Order parameter of' dùng để chỉ tham số trật tự của một hệ thống cụ thể. 'Order parameter for' được dùng để chỉ tham số trật tự được sử dụng để mô tả một loại hiện tượng chuyển pha cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + order parameter
  • scalar scalar order parameter
    (tham số trật tự vô hướng)
  • vector vector order parameter
    (tham số trật tự véc-tơ)
  • complex complex order parameter
    (tham số trật tự phức)
  • macroscopic macroscopic order parameter
    (tham số trật tự vĩ mô)
  • non-zero non-zero order parameter
    (tham số trật tự khác không)
  • vanishing vanishing order parameter
    (tham số trật tự bằng không/biến mất)
Verb + order parameter
  • define define an order parameter
    (định nghĩa một tham số trật tự)
  • introduce introduce an order parameter
    (giới thiệu một tham số trật tự)
  • measure measure the order parameter
    (đo tham số trật tự)
  • calculate calculate the order parameter
    (tính toán tham số trật tự)
  • vanishes the order parameter vanishes
    (tham số trật tự biến mất/bằng không)
  • emerges the order parameter emerges
    (tham số trật tự xuất hiện)
Order parameter + Noun / Noun + of the order parameter
  • fluctuations fluctuations of the order parameter
    (biến động của tham số trật tự)
  • spatial variation spatial variation of the order parameter
    (biến thiên không gian của tham số trật tự)
  • magnitude magnitude of the order parameter
    (độ lớn của tham số trật tự)
  • theory order parameter theory
    (lý thuyết tham số trật tự)

Idioms

  • The order parameter vanishes (above/below a critical point).

    Tham số trật tự trở về 0 (khi vượt qua một điểm tới hạn), cho thấy hệ thống mất đi trật tự.

    "Above the critical temperature, the order parameter for ferromagnetism vanishes, and the material becomes paramagnetic."

    (Trên nhiệt độ tới hạn, tham số trật tự cho tính sắt từ biến mất, và vật liệu trở thành thuận từ.)

  • To introduce/define an order parameter.

    Đưa vào/định nghĩa một tham số trật tự (để mô tả một hệ thống hoặc quá trình chuyển pha).

    "In the Landau theory of phase transitions, one introduces an order parameter to characterize the symmetry breaking."

    (Trong lý thuyết Landau về chuyển pha, người ta giới thiệu một tham số trật tự để đặc trưng cho sự phá vỡ đối xứng.)

  • The order parameter characterizes (the degree of order).

    Tham số trật tự đặc trưng cho (mức độ trật tự của một hệ thống).

    "The order parameter in superconductivity characterizes the density of superconducting electron pairs."

    (Tham số trật tự trong siêu dẫn đặc trưng cho mật độ của các cặp điện tử siêu dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

order parameter

Danh từ
Lật mặt

Một đại lượng đặc trưng cho trật tự của một sự chuyển pha. Nó thường có giá trị khác không trong pha có trật tự và bằng không trong pha vô trật tự.

"The magnetization is the order parameter for ferromagnetic materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "order parameter".

Khái niệm Trật tự và Hỗn loạn trong Đời sống

Mặc dù 'order parameter' là một khái niệm khoa học cụ thể, ý tưởng về 'trật tự' và 'hỗn loạn' lại phổ quát trong mọi nền văn hóa. Con người luôn tìm cách thiết lập trật tự trong xã hội, gia đình và cuộc sống cá nhân. Các khái niệm như luật pháp, quy tắc xã hội và các nghi lễ đều là những nỗ lực nhằm duy trì một 'trật tự' nào đó, tương tự như cách tham số trật tự định lượng mức độ sắp xếp trong các hệ vật lý.

Điểm Bùng Phát và Chuyển Đổi trong Xã hội

Trong vật lý, tham số trật tự thường thay đổi đột ngột tại một 'điểm tới hạn' (critical point), đánh dấu sự chuyển đổi pha của một hệ thống. Tương tự, trong xã hội học và lịch sử, có những 'điểm bùng phát' hay 'điểm tới hạn' mà tại đó các cấu trúc xã hội, ý thức hệ hoặc hành vi tập thể thay đổi đáng kể và nhanh chóng, dẫn đến những trạng thái 'có trật tự' hoặc 'hỗn loạn' mới (ví dụ: cách mạng, phong trào xã hội lớn).