(Top Banner Ad)
spontaneous symmetry breaking
C2
Noun phrase C2 Vật lý

spontaneous symmetry breaking

UK: /spɒnˈteɪniəs ˈsɪmətri ˈbreɪkɪŋ/ • US: /spɑnˈteɪniəs ˈsɪmətri ˈbreɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phá vỡ đối xứng tự phát phá vỡ tính đối xứng tự phát
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process where a system that possesses a certain symmetry in its underlying laws transitions to a state that does not exhibit that same symmetry.

Vietnamese Meaning

Một quá trình trong đó một hệ thống có tính đối xứng nhất định trong các quy luật cơ bản của nó chuyển sang một trạng thái không thể hiện tính đối xứng đó nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spontaneous symmetry breaking is a key mechanism in the Standard Model of particle physics, explaining the origin of mass."

    "Phá vỡ đối xứng tự phát là một cơ chế quan trọng trong Mô hình Chuẩn của vật lý hạt, giải thích nguồn gốc của khối lượng."

  • "The condensation of Cooper pairs in a superconductor is an example of spontaneous symmetry breaking."

    "Sự ngưng tụ của các cặp Cooper trong một chất siêu dẫn là một ví dụ về sự phá vỡ đối xứng tự phát."

  • "Spontaneous symmetry breaking in the early universe is thought to have led to the formation of matter."

    "Sự phá vỡ đối xứng tự phát trong vũ trụ sơ khai được cho là đã dẫn đến sự hình thành vật chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spontaneity Tính tự phát, sự ngẫu hứng
Adverb spontaneously Một cách tự phát, ngẫu nhiên
Adjective symmetrical Đối xứng
Adjective asymmetrical Bất đối xứng
Adverb symmetrically Một cách đối xứng
Verb break Làm vỡ, phá vỡ
Adjective broken Bị vỡ, hỏng
Noun breaker Người/vật phá vỡ, máy ngắt mạch

Synonyms

symmetry breaking (phá vỡ đối xứng)

Related Words

Higgs mechanism (cơ chế Higgs)Goldstone boson (boson Goldstone)phase transition (chuyển pha)

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sponte (of one's own accord)
English
spontaneous
Greek
symmetria (agreement in measure)
English
symmetry
Old English
brecan (to shatter, disrupt)
English
breaking

Nguồn gốc khoa học

"Sự phá vỡ đối xứng tự phát" là một khái niệm cốt lõi trong vật lý hiện đại, đặc biệt là trong vật lý hạt và vật lý vật chất ngưng tụ. Nó mô tả cách một hệ thống, trong khi các định luật cơ bản của nó có thể đối xứng, lại kết thúc ở một trạng thái không đối xứng. Khái niệm này đã được phát triển vào giữa thế kỷ 20, cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về các lực cơ bản của tự nhiên và nguồn gốc khối lượng của các hạt cơ bản thông qua cơ chế Higgs.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong vật lý, đặc biệt là trong lý thuyết trường lượng tử và vật lý chất rắn. Nó mô tả cách các đối tượng vật lý hoặc các hệ thống có thể tuân theo các quy tắc đối xứng ở mức độ cơ bản nhưng lại thể hiện hành vi phi đối xứng ở các mức độ vĩ mô. 'Spontaneous' ở đây có nghĩa là sự phá vỡ đối xứng không phải do một tác động bên ngoài cụ thể nào gây ra, mà là một đặc tính vốn có của hệ thống.

Prepositions

of in

'Spontaneous symmetry breaking of': Liên quan đến việc chỉ rõ đối tượng hoặc hệ thống mà sự phá vỡ đối xứng xảy ra. 'Spontaneous symmetry breaking in': Liên quan đến việc đề cập đến bối cảnh hoặc lĩnh vực mà hiện tượng này xuất hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spontaneous symmetry breaking
  • electroweak electroweak spontaneous symmetry breaking
    (sự phá vỡ đối xứng tự phát điện yếu)
  • chiral chiral spontaneous symmetry breaking
    (sự phá vỡ đối xứng tự phát chiral)
  • dynamical dynamical spontaneous symmetry breaking
    (sự phá vỡ đối xứng tự phát động lực học)
Verb + spontaneous symmetry breaking
  • undergo undergo spontaneous symmetry breaking
    (trải qua sự phá vỡ đối xứng tự phát)
  • explain explain spontaneous symmetry breaking
    (giải thích sự phá vỡ đối xứng tự phát)
  • result from result from spontaneous symmetry breaking
    (là kết quả từ sự phá vỡ đối xứng tự phát)
Noun + of spontaneous symmetry breaking
  • mechanism mechanism of spontaneous symmetry breaking
    (cơ chế của sự phá vỡ đối xứng tự phát)
  • consequences consequences of spontaneous symmetry breaking
    (hậu quả của sự phá vỡ đối xứng tự phát)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spontaneous symmetry breaking

Noun phrase
Lật mặt

Một quá trình trong đó một hệ thống có tính đối xứng nhất định trong các quy luật cơ bản của nó chuyển sang một trạng thái không thể hiện tính đối xứng đó nữa.

"Spontaneous symmetry breaking is a key mechanism in the Standard Model of particle physics, explaining the origin of mass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The physicist had been studying spontaneous symmetry breaking for years before he finally made a breakthrough.
Nhà vật lý đã nghiên cứu sự phá vỡ đối xứng tự phát trong nhiều năm trước khi cuối cùng ông ấy đạt được một bước đột phá.
Phủ định
They hadn't been considering spontaneous symmetry breaking as a possible explanation for the phenomenon.
Họ đã không xem xét sự phá vỡ đối xứng tự phát như một lời giải thích khả thi cho hiện tượng này.
Nghi vấn
Had the team been researching spontaneous symmetry breaking when the anomaly was detected?
Có phải nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu sự phá vỡ đối xứng tự phát khi sự bất thường được phát hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous symmetry breaking".

Tầm quan trọng trong Vật lý hạt

Sự phá vỡ đối xứng tự phát là chìa khóa để hiểu cơ chế Higgs, một lý thuyết giải thích tại sao các hạt cơ bản như electron và quark lại có khối lượng. Việc phát hiện ra boson Higgs tại CERN vào năm 2012 đã xác nhận điều này, mở ra cánh cửa mới trong việc khám phá cấu trúc cơ bản của vũ trụ và nguồn gốc của vật chất.

Từ đối xứng đến phức tạp

Mặc dù là một khái niệm vật lý, sự phá vỡ đối xứng tự phát còn mang ý nghĩa triết học sâu sắc, cho thấy rằng các hệ thống với các định luật cơ bản hoàn toàn đối xứng có thể phát triển thành các trạng thái phức tạp, không đối xứng trong thực tế. Điều này có thể được hình dung qua nhiều hiện tượng tự nhiên, từ hình thành tinh thể đến cấu trúc vũ trụ rộng lớn.