(Top Banner Ad)
critical exponent
C1
Noun C1 Vật lý, Toán học

critical exponent

UK: /ˈkrɪtɪkəl ɪkˈspəʊnənt/ • US: /ˈkrɪtɪkəl ɪkˈspoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

số mũ tới hạn hệ số tới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A critical exponent is a number that describes the behavior of a physical quantity near a continuous phase transition (or critical point).

Vietnamese Meaning

Số mũ tới hạn là một số mô tả hành vi của một đại lượng vật lý gần một chuyển pha liên tục (hoặc điểm tới hạn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The critical exponent β describes how the spontaneous magnetization approaches zero as the temperature approaches the critical temperature."

    "Số mũ tới hạn β mô tả độ từ hóa tự phát tiến gần đến không như thế nào khi nhiệt độ tiến gần đến nhiệt độ tới hạn."

  • "The experimentally measured critical exponent deviated slightly from the theoretical prediction."

    "Số mũ tới hạn đo được bằng thực nghiệm hơi khác so với dự đoán lý thuyết."

  • "Understanding critical exponents is crucial for characterizing the behavior of materials near phase transitions."

    "Hiểu các số mũ tới hạn là rất quan trọng để mô tả đặc tính của vật liệu gần các chuyển pha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exponent Số mũ, người trình bày, người đại diện.
Adjective critical Tới hạn, quan trọng, mang tính phê bình.
Adjective exponential Thuộc về số mũ, tăng trưởng theo cấp số nhân.
Adverb critically Một cách nghiêm trọng, một cách tới hạn.

Synonyms

critical index (chỉ số tới hạn)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei- (to sieve, judge)
Greek
kritikos (able to judge/decide)
Latin
exponentem (putting out, setting forth)
19th Century Physics
critical exponent (concept of power-law behavior near phase transitions)

Nguồn gốc sự 'Quyết định'

Từ 'critical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'krinein' (sàng lọc/phán xét). Trong vật lý, 'critical exponent' (số mũ tới hạn) mang ý nghĩa là con số quyết định tính chất của vật chất ngay tại thời điểm nó chuẩn bị thay đổi trạng thái (như từ lỏng sang khí).

Sự ra đời của 'Số mũ'

Từ 'exponent' đến từ tiếng Latin 'exponere', nghĩa là 'phơi bày' hoặc 'đưa ra ngoài'. Trong toán học, nó đưa một giá trị lên một sức mạnh mới. Khi kết hợp, 'critical exponent' mô tả sức mạnh toán học chi phối sự thay đổi tại điểm tới hạn.

Usage Note

Số mũ tới hạn thường được ký hiệu bằng các chữ cái Hy Lạp như α, β, γ, ν. Chúng biểu thị tốc độ mà các đại lượng vật lý khác nhau (như nhiệt dung, độ từ hóa, hệ số nén) tiến đến vô cùng hoặc bằng không khi nhiệt độ tiến đến nhiệt độ tới hạn. Các số mũ này là *universal*, có nghĩa là chúng giống nhau cho các hệ thống khác nhau thuộc cùng một *class universality*, bất kể chi tiết vi mô của hệ thống.

Prepositions

of for

*of*: Describes what the exponent represents. Example: 'The critical exponent of magnetization.'
*for*: Describes what the exponent is used for. Example: 'The critical exponent for describing the correlation length.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + critical exponent
  • Universal universal critical exponent
    (số mũ tới hạn phổ quát (không đổi giữa các hệ thống khác nhau))
  • Calculated calculated critical exponent
    (số mũ tới hạn đã được tính toán)
Verb + critical exponent
  • Determine determine the critical exponent
    (xác định số mũ tới hạn)
  • Measure measure the critical exponent
    (đo lường số mũ tới hạn)

Idioms

  • Power-law behavior

    Hành vi theo luật lũy thừa (liên quan mật thiết đến số mũ tới hạn)

    "Near the transition point, the system exhibits a power-law behavior defined by the critical exponent."

    (Gần điểm chuyển pha, hệ thống thể hiện hành vi theo luật lũy thừa được xác định bởi số mũ tới hạn.)

  • Universality class

    Lớp phổ quát (các hệ thống có cùng số mũ tới hạn)

    "Fluids and magnets can belong to the same universality class because they share the same critical exponent."

    (Chất lỏng và nam châm có thể thuộc cùng một lớp phổ quát vì chúng có chung số mũ tới hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical exponent

Noun
Lật mặt

Số mũ tới hạn là một số mô tả hành vi của một đại lượng vật lý gần một chuyển pha liên tục (hoặc điểm tới hạn).

"The critical exponent β describes how the spontaneous magnetization approaches zero as the temperature approaches the critical temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical exponent".

Tính Phổ Quát trong Khoa Học

Trong văn hóa khoa học phương Tây, khái niệm 'critical exponent' gắn liền với sự kinh ngạc về tính 'phổ quát' (universality). Nó cho thấy những hệ thống hoàn toàn khác nhau (như nước sôi và sự từ hóa) có thể tuân theo cùng một quy luật toán học chính xác tại điểm tới hạn.

Giải Nobel Vật Lý

Việc nghiên cứu các số mũ tới hạn đã dẫn đến giải Nobel Vật lý năm 1982 cho Kenneth Wilson. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu cách các thay đổi nhỏ ở cấp độ nguyên tử dẫn đến thay đổi lớn ở cấp độ vĩ mô.