(Top Banner Ad)
inorganic chemistry
C1
noun C1 Hóa học

inorganic chemistry

UK: /ˌɪnɔːˈɡænɪk ˈkemɪstri/ • US: /ˌɪnɔrˈɡænɪk ˈkemɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

hóa học vô cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of chemistry dealing with inorganic compounds.

Vietnamese Meaning

Ngành hóa học nghiên cứu các hợp chất vô cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inorganic chemistry is essential for understanding the properties of materials used in electronics."

    "Hóa học vô cơ rất cần thiết để hiểu các tính chất của vật liệu được sử dụng trong điện tử."

  • "She is a professor specializing in inorganic chemistry."

    "Cô ấy là một giáo sư chuyên về hóa học vô cơ."

  • "The study of inorganic chemistry helps us understand the composition of minerals."

    "Nghiên cứu hóa học vô cơ giúp chúng ta hiểu thành phần của khoáng chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemist nhà hóa học
Noun chemistry môn hóa học
Noun chemical chất hóa học, hóa chất
Adjective inorganic vô cơ
Adjective organic hữu cơ
Adjective chemical thuộc về hóa học
Adverb chemically về mặt hóa học

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Greek
organikos
English
organic
English
inorganic
Arabic
al-kīmiyā
English
chemistry
English
inorganic chemistry

Nguồn gốc tên gọi "hóa học vô cơ"

Thuật ngữ "inorganic chemistry" (hóa học vô cơ) được ghép từ "inorganic" (vô cơ) và "chemistry" (hóa học). "Inorganic" ra đời vào đầu thế kỷ 19, được hình thành từ tiền tố "in-" (không, không phải) và "organic" (hữu cơ), dùng để chỉ các chất không có nguồn gốc từ sinh vật sống, nhằm phân biệt với hóa học hữu cơ. Từ "chemistry" có nguồn gốc từ "alchemy" (giả kim thuật) trong tiếng Ả Rập, một lĩnh vực nghiên cứu cổ xưa về vật chất và sự biến đổi của chúng, dần phát triển thành khoa học hóa học hiện đại.

Usage Note

Hóa học vô cơ tập trung vào các hợp chất không chứa liên kết carbon-hydro (C-H), mặc dù có một số ngoại lệ. Nó khác với hóa học hữu cơ, ngành nghiên cứu các hợp chất chứa liên kết carbon-hydro. Hóa học vô cơ bao gồm nghiên cứu về kim loại, khoáng chất và các vật liệu không hữu cơ khác.

Prepositions

in of

Ví dụ: Research *in* inorganic chemistry. The principles *of* inorganic chemistry.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inorganic chemistry
  • advanced advanced inorganic chemistry
    (hóa học vô cơ nâng cao)
  • general general inorganic chemistry
    (hóa học vô cơ đại cương)
  • theoretical theoretical inorganic chemistry
    (hóa học vô cơ lý thuyết)
Verb + inorganic chemistry
  • study study inorganic chemistry
    (học/nghiên cứu hóa học vô cơ)
  • teach teach inorganic chemistry
    (giảng dạy hóa học vô cơ)
  • specialize in specialize in inorganic chemistry
    (chuyên về hóa học vô cơ)
Noun + inorganic chemistry
  • field of the field of inorganic chemistry
    (lĩnh vực hóa học vô cơ)
  • principles of the principles of inorganic chemistry
    (các nguyên tắc của hóa học vô cơ)
  • research in research in inorganic chemistry
    (nghiên cứu trong hóa học vô cơ)

Idioms

  • core principles of inorganic chemistry

    các nguyên lý cốt lõi của hóa học vô cơ

    "Understanding the core principles of inorganic chemistry is essential for any aspiring chemist."

    (Hiểu các nguyên lý cốt lõi của hóa học vô cơ là điều cần thiết cho bất kỳ nhà hóa học tương lai nào.)

  • a branch of inorganic chemistry

    một nhánh của hóa học vô cơ

    "Materials science often overlaps with a branch of inorganic chemistry."

    (Khoa học vật liệu thường trùng lặp với một nhánh của hóa học vô cơ.)

  • breakthroughs in inorganic chemistry

    những đột phá trong hóa học vô cơ

    "Recent breakthroughs in inorganic chemistry have led to new battery technologies."

    (Những đột phá gần đây trong hóa học vô cơ đã dẫn đến các công nghệ pin mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inorganic chemistry

noun
Lật mặt

Ngành hóa học nghiên cứu các hợp chất vô cơ.

"Inorganic chemistry is essential for understanding the properties of materials used in electronics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the semester, she will have mastered the fundamentals of inorganic chemistry.
Đến cuối học kỳ, cô ấy sẽ nắm vững những kiến thức cơ bản về hóa học vô cơ.
Phủ định
By the time he graduates, he won't have specialized in inorganic chemistry.
Đến khi tốt nghiệp, anh ấy sẽ không chuyên về hóa học vô cơ.
Nghi vấn
Will they have completed their research in inorganic chemistry by next year?
Liệu họ có hoàn thành nghiên cứu về hóa học vô cơ vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inorganic chemistry".

Nền tảng của công nghệ hiện đại

Hóa học vô cơ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và sự phát triển công nghệ. Nó là nền tảng cho việc sản xuất nhiều vật liệu thiết yếu như kim loại, gốm sứ, thủy tinh, chất bán dẫn, pin, chất xúc tác và các hợp chất sử dụng trong y học. Không có hóa học vô cơ, chúng ta sẽ không có điện thoại thông minh, máy tính, ô tô hay nhiều thiết bị hiện đại khác, cho thấy tầm ảnh hưởng sâu rộng của nó đến xã hội.

Một lĩnh vực nghiên cứu đa dạng

Trong văn hóa học thuật phương Tây, hóa học vô cơ thường được coi là một môn học cơ bản nhưng đầy thách thức, đòi hỏi tư duy logic và khả năng phân tích sâu sắc. Nó là cầu nối giữa các lĩnh vực như vật lý, địa chất học và khoa học vật liệu, mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu và ứng dụng đổi mới, từ việc tạo ra vật liệu siêu dẫn đến phát triển các giải pháp năng lượng bền vững và công nghệ xanh. Điều này làm cho nó trở thành một lĩnh vực hấp dẫn đối với những người đam mê khoa học.