(Top Banner Ad)
carbon chemistry
C1
Danh từ C1 Hóa học

carbon chemistry

UK: /ˈkɑːbən ˈkemɪstri/ • US: /ˈkɑːrbən ˈkemɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

hóa học carbon hóa học cacbon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of chemistry concerned with the elements carbon and its compounds.

Vietnamese Meaning

Ngành hóa học nghiên cứu về nguyên tố carbon và các hợp chất của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carbon chemistry is fundamental to the development of new materials and pharmaceuticals."

    "Hóa học carbon là nền tảng cho sự phát triển của các vật liệu và dược phẩm mới."

  • "The professor specialized in carbon chemistry and its applications in nanotechnology."

    "Giáo sư chuyên về hóa học carbon và các ứng dụng của nó trong công nghệ nano."

  • "Understanding carbon chemistry is crucial for addressing environmental challenges related to carbon emissions."

    "Hiểu biết về hóa học carbon là rất quan trọng để giải quyết các thách thức môi trường liên quan đến khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Carbon Nguyên tố cacbon
Noun Chemistry Ngành hóa học
Adjective Carbonic Thuộc về cacbon
Noun Carbonate Muối cacbonat
Noun Chemist Nhà hóa học
Adjective Chemical Thuộc về hóa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo (coal)
Greek
khēmeia (art of metal-working)
Arabic
al-kīmiyā' (alchemy)
Middle English
alkamye
Modern English
carbon chemistry

Nguồn gốc của 'Carbon'

Từ 'carbon' bắt nguồn từ tiếng Latin 'carbo', có nghĩa là than củi. Trong lịch sử, than củi là hình thức tinh khiết nhất của cacbon mà con người thời cổ đại tiếp xúc thường xuyên thông qua lửa.

Sự tiến hóa của 'Chemistry'

Từ 'chemistry' có rễ từ 'alchemy' (giả kim thuật). Trước khi trở thành một ngành khoa học chính xác, nó là một môn nghệ thuật huyền bí tìm cách biến kim loại thành vàng và tìm kiếm thuốc trường sinh bất tử.

Usage Note

"Carbon chemistry" is essentially synonymous with "organic chemistry." It focuses on the structure, properties, composition, reactions, and synthesis of carbon compounds, which are essential to life and numerous industrial applications. The term may sometimes be used to emphasize the importance of carbon as the central element of study.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbon chemistry
  • Organic organic carbon chemistry
    (hóa học cacbon hữu cơ)
  • Advanced advanced carbon chemistry
    (hóa học cacbon nâng cao)
  • Structural structural carbon chemistry
    (hóa học cấu trúc cacbon)
Verb + carbon chemistry
  • Study study carbon chemistry
    (nghiên cứu hóa học cacbon)
  • Understand understand carbon chemistry
    (hiểu về hóa học cacbon)
  • Apply apply carbon chemistry
    (ứng dụng hóa học cacbon)

Idioms

  • The backbone of carbon chemistry

    Nền tảng của hóa học cacbon (thường nói về chuỗi cacbon)

    "Carbon-carbon bonds are the backbone of carbon chemistry and life itself."

    (Các liên kết cacbon-cacbon là nền tảng của hóa học cacbon và của chính sự sống.)

  • Carbon-based life forms

    Các dạng sống dựa trên cacbon

    "Humans are carbon-based life forms, making carbon chemistry essential to biology."

    (Con người là các dạng sống dựa trên cacbon, điều này khiến hóa học cacbon trở nên thiết yếu đối với sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon chemistry

Danh từ
Lật mặt

Ngành hóa học nghiên cứu về nguyên tố carbon và các hợp chất của nó.

"Carbon chemistry is fundamental to the development of new materials and pharmaceuticals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that he was giving a lecture on carbon chemistry the following day.
Giáo sư nói rằng ông ấy sẽ giảng bài về hóa học cacbon vào ngày hôm sau.
Phủ định
She said that she did not understand the complexities of carbon chemistry.
Cô ấy nói rằng cô ấy không hiểu sự phức tạp của hóa học cacbon.
Nghi vấn
He asked if the research was related to carbon chemistry.
Anh ấy hỏi liệu nghiên cứu có liên quan đến hóa học cacbon không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist lectured on carbon chemistry at the university last week.
Nhà khoa học đã giảng về hóa học carbon tại trường đại học tuần trước.
Phủ định
They didn't study carbon chemistry in high school.
Họ đã không học hóa học carbon ở trường trung học.
Nghi vấn
Did Marie Curie contribute significantly to the field of carbon chemistry?
Marie Curie có đóng góp đáng kể vào lĩnh vực hóa học carbon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon chemistry".

Cacbon - Khởi nguồn của sự sống

Trong văn hóa khoa học phương Tây, cacbon được mệnh danh là 'vua của các nguyên tố'. Hóa học cacbon không chỉ là một môn học mà còn được coi là chìa khóa để hiểu về sự sống trên Trái Đất, vì mọi phân tử sinh học phức tạp đều chứa cacbon.

Kỷ nguyên Kim cương và Graphene

Hóa học cacbon hiện đại đang dẫn đầu cuộc cách mạng công nghệ, từ việc nghiên cứu kim cương nhân tạo đến graphene – vật liệu tương lai bền hơn thép nhưng nhẹ hơn giấy, thay đổi cách con người chế tạo máy móc.