(Top Banner Ad)
orgasming
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Sinh học, Tình dục học

orgasming

UK: /ˈɔːɡæzmɪŋ/ • US: /ˈɔːrɡæzmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lên đỉnh đạt cực khoái lên tiên phê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing or reaching an orgasm.

Vietnamese Meaning

Đang trải qua hoặc đạt đến cực khoái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was orgasming intensely."

    "Cô ấy đang đạt cực khoái một cách mãnh liệt."

  • "He described the feeling as orgasming from every cell in his body."

    "Anh ấy mô tả cảm giác như thể mọi tế bào trong cơ thể anh ấy đều đạt cực khoái."

  • "The crowd was orgasming with excitement as the band took the stage."

    "Đám đông như phát cuồng vì phấn khích khi ban nhạc bước lên sân khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orgasm cực khoái, sự lên đỉnh
Verb to orgasm đạt cực khoái, lên đỉnh
Adjective orgasmic thuộc về cực khoái, gây cực khoái
Adverb orgasmically một cách cực khoái, đầy cực khoái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
orgasmos (sự kích thích, sự sưng lên, sự căng phồng)
French
orgasme
English
orgasm

Nguồn gốc từ 'Orgasm'

Từ 'orgasming' là dạng hiện tại phân từ/danh động từ của 'orgasm'. Từ 'orgasm' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'orgasmos', nghĩa là 'sự kích thích', 'sự sưng lên' hoặc 'sự căng phồng'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ sự hưng phấn chung hoặc tình trạng căng tràn. Đến thế kỷ 18, từ này bắt đầu được dùng trong tiếng Pháp ('orgasme') và sau đó là tiếng Anh ('orgasm') để chỉ đỉnh điểm của khoái cảm tình dục.

Usage Note

“Orgasming” là dạng gerund hoặc present participle của động từ “orgasm”. Nó thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ. Nó có thể mang sắc thái trực tiếp, đề cập đến trải nghiệm thể chất, hoặc có thể sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ cảm xúc cực kỳ hưng phấn và thỏa mãn.

Prepositions

during while

Các giới từ này được sử dụng để chỉ thời điểm hành động diễn ra. Ví dụ: 'Orgasming during intercourse' (Đạt cực khoái trong khi giao hợp), 'Orgasming while watching a movie' (một cách ẩn dụ, chỉ sự hưng phấn khi xem phim).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + orgasming
  • start start orgasming
    (bắt đầu đạt cực khoái)
  • stop stop orgasming
    (ngừng đạt cực khoái)
  • pretend pretend orgasming
    (giả vờ đạt cực khoái)
  • fake fake orgasming
    (giả vờ đạt cực khoái)
  • keep keep orgasming
    (tiếp tục đạt cực khoái)
Adverb + orgasming
  • slowly slowly orgasming
    (đạt cực khoái một cách chậm rãi)
  • intensely intensely orgasming
    (đạt cực khoái mãnh liệt)
  • continuously continuously orgasming
    (đạt cực khoái liên tục)
Be + orgasming
  • be be orgasming
    (đang đạt cực khoái)

Idioms

  • fake orgasming

    giả vờ đạt cực khoái (để làm hài lòng bạn tình hoặc tránh ngại ngùng)

    "Many people admit to fake orgasming at some point in their lives."

    (Nhiều người thừa nhận đã từng giả vờ đạt cực khoái vào một thời điểm nào đó trong đời.)

  • pretend orgasming

    giả bộ đạt cực khoái (tương tự 'fake orgasming')

    "She was tired and just wanted the evening to end, so she started pretend orgasming."

    (Cô ấy mệt mỏi và chỉ muốn buổi tối kết thúc, nên cô ấy bắt đầu giả bộ đạt cực khoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orgasming

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Đang trải qua hoặc đạt đến cực khoái.

"She was orgasming intensely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is orgasming loudly.
Cô ấy đang lên đỉnh một cách ồn ào.
Phủ định
He isn't orgasming yet.
Anh ấy vẫn chưa lên đỉnh.
Nghi vấn
Are they orgasming?
Họ có đang lên đỉnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orgasming".

Khoảng cách cực khoái (Orgasm Gap)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'khoảng cách cực khoái' (orgasm gap) là một chủ đề được thảo luận rộng rãi. Nó đề cập đến sự chênh lệch đáng kể về tần suất và khả năng đạt cực khoái giữa nam và nữ trong quan hệ tình dục dị tính. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng phụ nữ ít có khả năng đạt cực khoái hơn nam giới trong những cuộc gặp gỡ tình dục, điều này phản ánh những kỳ vọng và thực hành tình dục chưa cân bằng trong xã hội.

Nhận thức về cực khoái nữ giới

Trong lịch sử, cực khoái nữ giới thường bị bỏ qua hoặc coi là ít quan trọng hơn so với nam giới. Tuy nhiên, các phong trào nữ quyền và khoa học tình dục hiện đại đã nhấn mạnh tầm quan trọng của cực khoái đối với cả hai giới trong trải nghiệm tình dục và sức khỏe tổng thể. Ngày nay, việc phụ nữ đạt cực khoái được xem là một yếu tố quan trọng của sự hài lòng tình dục và bình đẳng giới.