(Top Banner Ad)
climaxing
C1
Động từ (dạng tiếp diễn) C1 Sinh học, Tình dục học

climaxing

UK: /ˈklaɪˌmæksɪŋ/ • US: /ˈklaɪˌmæksɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lên đỉnh đạt cực khoái lên cao trào đến hồi kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reaching an orgasm; reaching the most intense or exciting point of something.

Vietnamese Meaning

Đạt đến cực khoái; đạt đến điểm cao trào, mãnh liệt hoặc thú vị nhất của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was climaxing as he held her close."

    "Cô ấy đang lên đỉnh khi anh ấy ôm cô ấy thật chặt."

  • "The concert was climaxing with their biggest hit."

    "Buổi hòa nhạc đang lên đến cao trào với bản hit lớn nhất của họ."

  • "She described the moment she was climaxing as a wave of pure pleasure."

    "Cô ấy mô tả khoảnh khắc lên đỉnh của mình như một làn sóng khoái cảm thuần khiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climax Đỉnh điểm, cao trào, cực điểm (của một sự kiện, câu chuyện, cảm xúc)
Verb climax Đạt đến đỉnh điểm, lên đến cao trào
Adjective climactic Thuộc về cao trào, mang tính chất cao trào
Noun anti-climax Sự hụt hẫng sau cao trào; sự hạ nhiệt bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κλῖμαξ (klimax)
Latin
climax
English (16th Century)
climax
English (17th Century)
climax
English (19th Century)
climax

Sự Phát Triển Của Một Đỉnh Cao

Từ tiếng Hy Lạp cổ 'klimax' nghĩa là 'cái thang' hay 'nấc thang', từ 'climax' ban đầu được dùng trong thuật hùng biện để chỉ một chuỗi các ý tưởng tăng dần về cường độ. Sau đó, nó mở rộng nghĩa thành 'điểm cao nhất' hay 'đỉnh điểm' của bất kỳ sự kiện, câu chuyện nào. Vào thế kỷ 19, từ này còn có thêm nghĩa liên quan đến đỉnh điểm của cảm xúc tình dục, làm cho nó trở thành một từ đa nghĩa và đôi khi nhạy cảm trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Khi nói về tình dục, 'climaxing' ám chỉ trải nghiệm cực khoái. Trong ngữ cảnh khác, nó mô tả điểm cao nhất của một sự kiện, quá trình, hoặc câu chuyện, nơi căng thẳng và hứng thú đạt đỉnh điểm. Nó khác với 'reaching a peak' ở chỗ 'climaxing' thường mang sắc thái mạnh mẽ và đột ngột hơn.

Prepositions

in at

‘Climaxing in’ thường được dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện, trong đó quá trình đạt đến đỉnh điểm và dẫn đến một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'The argument climaxing in a heated debate.' 'Climaxing at' được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc địa điểm cụ thể mà đỉnh điểm xảy ra. Ví dụ: 'The tension was climaxing at the critical moment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + climaxing
  • slowly slowly climaxing
    (từ từ lên đến đỉnh điểm)
  • gradually gradually climaxing
    (dần dần đạt đến cao trào)
  • dramatically dramatically climaxing
    (đạt đến đỉnh điểm một cách kịch tính)
Climaxing + Prepositional Phrase
  • climaxing in climaxing in a dramatic revelation
    (đạt đỉnh điểm bằng một sự tiết lộ kịch tính)
  • climaxing with climaxing with a final showdown
    (lên đến cao trào với một cuộc đối đầu cuối cùng)
  • climaxing towards climaxing towards its resolution
    (đang tiến đến cao trào để giải quyết vấn đề)
Verb + (be) climaxing
  • is The story is climaxing
    (Câu chuyện đang lên đến cao trào)
  • was The tension was climaxing
    (Sự căng thẳng đang lên đến đỉnh điểm)

Idioms

  • climaxing in a crescendo

    đạt đỉnh điểm trong một sự tăng dần cường độ mạnh mẽ (thường là âm nhạc hoặc cảm xúc)

    "The opera was climaxing in a dramatic crescendo of sound and emotion."

    (Vở opera đang lên đến cao trào trong một bản giao hưởng dữ dội của âm thanh và cảm xúc.)

  • the tension is climaxing

    sự căng thẳng đang lên đến đỉnh điểm

    "As the detective closed in, the tension in the room was visibly climaxing."

    (Khi thám tử đến gần, sự căng thẳng trong phòng rõ ràng đang lên đến đỉnh điểm.)

  • climaxing towards a resolution

    đang tiến đến cao trào để giải quyết vấn đề

    "The long negotiation process was finally climaxing towards a resolution."

    (Quá trình đàm phán kéo dài cuối cùng cũng đang đi đến cao trào để tìm ra giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climaxing

Động từ (dạng tiếp diễn)
Lật mặt

Đạt đến cực khoái; đạt đến điểm cao trào, mãnh liệt hoặc thú vị nhất của một điều gì đó.

"She was climaxing as he held her close."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climaxing".

Climax trong Cốt Truyện và Nghệ Thuật

Trong văn học, phim ảnh và kịch, 'climax' là điểm cao trào của câu chuyện, nơi xung đột đạt đến đỉnh điểm và cục diện thay đổi. Đây là khoảnh khắc quan trọng nhất, khiến người đọc/người xem hồi hộp nhất, trước khi câu chuyện đi đến hồi kết. Hiểu được khái niệm này giúp phân tích cấu trúc truyện và đánh giá tác phẩm nghệ thuật.

Sự Đa Nghĩa và Nhạy Cảm của 'Climaxing'

Mặc dù 'climaxing' có thể dùng để chỉ đỉnh điểm của bất kỳ sự kiện nào (ví dụ: 'the concert is climaxing'), nhưng từ này cũng thường được liên hệ đến đỉnh điểm của cảm xúc tình dục. Do đó, khi sử dụng, người học cần lưu ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu lầm hoặc sử dụng không phù hợp, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc không liên quan đến chủ đề nhạy cảm.