(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ climaxing
C1

climaxing

Động từ (dạng tiếp diễn)

Nghĩa tiếng Việt

lên đỉnh đạt cực khoái lên cao trào đến hồi kết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Climaxing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đạt đến cực khoái; đạt đến điểm cao trào, mãnh liệt hoặc thú vị nhất của một điều gì đó.

Definition (English Meaning)

Reaching an orgasm; reaching the most intense or exciting point of something.

Ví dụ Thực tế với 'Climaxing'

  • "She was climaxing as he held her close."

    "Cô ấy đang lên đỉnh khi anh ấy ôm cô ấy thật chặt."

  • "The concert was climaxing with their biggest hit."

    "Buổi hòa nhạc đang lên đến cao trào với bản hit lớn nhất của họ."

  • "She described the moment she was climaxing as a wave of pure pleasure."

    "Cô ấy mô tả khoảnh khắc lên đỉnh của mình như một làn sóng khoái cảm thuần khiết."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Climaxing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: climax (gerund/participle)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

beginning(bắt đầu)
decline(suy giảm)

Từ liên quan (Related Words)

foreplay(khúc dạo đầu)
resolution(giải quyết)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Tình dục học

Ghi chú Cách dùng 'Climaxing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi nói về tình dục, 'climaxing' ám chỉ trải nghiệm cực khoái. Trong ngữ cảnh khác, nó mô tả điểm cao nhất của một sự kiện, quá trình, hoặc câu chuyện, nơi căng thẳng và hứng thú đạt đỉnh điểm. Nó khác với 'reaching a peak' ở chỗ 'climaxing' thường mang sắc thái mạnh mẽ và đột ngột hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

‘Climaxing in’ thường được dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện, trong đó quá trình đạt đến đỉnh điểm và dẫn đến một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'The argument climaxing in a heated debate.' 'Climaxing at' được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc địa điểm cụ thể mà đỉnh điểm xảy ra. Ví dụ: 'The tension was climaxing at the critical moment.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Climaxing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)