climaxing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reaching an orgasm; reaching the most intense or exciting point of something.
Vietnamese Meaning
Đạt đến cực khoái; đạt đến điểm cao trào, mãnh liệt hoặc thú vị nhất của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was climaxing as he held her close."
"Cô ấy đang lên đỉnh khi anh ấy ôm cô ấy thật chặt."
-
"The concert was climaxing with their biggest hit."
"Buổi hòa nhạc đang lên đến cao trào với bản hit lớn nhất của họ."
-
"She described the moment she was climaxing as a wave of pure pleasure."
"Cô ấy mô tả khoảnh khắc lên đỉnh của mình như một làn sóng khoái cảm thuần khiết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về tình dục, 'climaxing' ám chỉ trải nghiệm cực khoái. Trong ngữ cảnh khác, nó mô tả điểm cao nhất của một sự kiện, quá trình, hoặc câu chuyện, nơi căng thẳng và hứng thú đạt đỉnh điểm. Nó khác với 'reaching a peak' ở chỗ 'climaxing' thường mang sắc thái mạnh mẽ và đột ngột hơn.
Prepositions
‘Climaxing in’ thường được dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện, trong đó quá trình đạt đến đỉnh điểm và dẫn đến một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'The argument climaxing in a heated debate.' 'Climaxing at' được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc địa điểm cụ thể mà đỉnh điểm xảy ra. Ví dụ: 'The tension was climaxing at the critical moment.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly climaxing (từ từ lên đến đỉnh điểm)
-
gradually gradually climaxing (dần dần đạt đến cao trào)
-
dramatically dramatically climaxing (đạt đến đỉnh điểm một cách kịch tính)
-
climaxing in climaxing in a dramatic revelation (đạt đỉnh điểm bằng một sự tiết lộ kịch tính)
-
climaxing with climaxing with a final showdown (lên đến cao trào với một cuộc đối đầu cuối cùng)
-
climaxing towards climaxing towards its resolution (đang tiến đến cao trào để giải quyết vấn đề)
-
is The story is climaxing (Câu chuyện đang lên đến cao trào)
-
was The tension was climaxing (Sự căng thẳng đang lên đến đỉnh điểm)
Idioms
-
climaxing in a crescendo
đạt đỉnh điểm trong một sự tăng dần cường độ mạnh mẽ (thường là âm nhạc hoặc cảm xúc)
"The opera was climaxing in a dramatic crescendo of sound and emotion."
(Vở opera đang lên đến cao trào trong một bản giao hưởng dữ dội của âm thanh và cảm xúc.)
-
the tension is climaxing
sự căng thẳng đang lên đến đỉnh điểm
"As the detective closed in, the tension in the room was visibly climaxing."
(Khi thám tử đến gần, sự căng thẳng trong phòng rõ ràng đang lên đến đỉnh điểm.)
-
climaxing towards a resolution
đang tiến đến cao trào để giải quyết vấn đề
"The long negotiation process was finally climaxing towards a resolution."
(Quá trình đàm phán kéo dài cuối cùng cũng đang đi đến cao trào để tìm ra giải pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
climaxing
Động từ (dạng tiếp diễn)Đạt đến cực khoái; đạt đến điểm cao trào, mãnh liệt hoặc thú vị nhất của một điều gì đó.
"She was climaxing as he held her close."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climaxing".
