orientalism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of seeing that imagines, emphasizes, distorts and exaggerates differences of Arab peoples and cultures in comparison to Europe and the U.S. It often involves seeing Arab culture as exotic, backward, uncivilized, and at times dangerous.
Vietnamese Meaning
Một cách nhìn nhận, nhấn mạnh, bóp méo và phóng đại sự khác biệt của người Ả Rập và các nền văn hóa so với châu Âu và Hoa Kỳ. Nó thường liên quan đến việc xem văn hóa Ả Rập là kỳ lạ, lạc hậu, kém văn minh và đôi khi nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Said's book, 'Orientalism,' revolutionized the way scholars understand the relationship between the West and the East."
"Cuốn sách 'Orientalism' của Said đã cách mạng hóa cách các học giả hiểu mối quan hệ giữa phương Tây và phương Đông."
-
"The museum's exhibit was criticized for its perpetuation of orientalism."
"Cuộc triển lãm của bảo tàng đã bị chỉ trích vì sự duy trì orientalism."
-
"Orientalism is a complex and contested concept."
"Orientalism là một khái niệm phức tạp và gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | oriental | thuộc phương Đông, có tính chất phương Đông |
| Noun | orient | phương Đông (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học) |
| Verb | orient | định hướng, xác định phương hướng |
| Verb | orientate | định hướng, làm quen với môi trường mới (thường dùng ở Anh) |
| Noun | orientation | sự định hướng; buổi định hướng |
| Noun | orientalist | nhà nghiên cứu phương Đông; người có quan điểm thuộc chủ nghĩa phương Đông |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Orientalism, theo định nghĩa của Edward Said, không chỉ là một nghiên cứu về phương Đông mà còn là một hệ thống ý thức hệ mà phương Tây sử dụng để thống trị và kiểm soát phương Đông. Nó bao gồm các biểu tượng, hình ảnh và các quan điểm được tạo ra bởi phương Tây để thể hiện phương Đông theo cách có lợi cho quyền lực của phương Tây. Cần phân biệt với việc đơn thuần nghiên cứu về văn hóa phương Đông một cách khách quan.
Prepositions
* of: 'The orientalism of his writings is evident.' (Tính chất orientalism trong các tác phẩm của anh ấy là rõ ràng.)
* in: 'Orientalism in art often depicts idealized scenes.' (Orientalism trong nghệ thuật thường mô tả những cảnh tượng lý tưởng hóa.)
* through: 'He viewed the culture through a lens of orientalism.' (Anh ấy nhìn nhận văn hóa qua lăng kính của orientalism.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical critical orientalism (chủ nghĩa phương Đông phê phán)
-
academic academic orientalism (chủ nghĩa phương Đông học thuật)
-
Western Western orientalism (chủ nghĩa phương Đông phương Tây (quan điểm của phương Tây về phương Đông))
-
subtle subtle orientalism (chủ nghĩa phương Đông tinh tế/khó nhận thấy)
-
challenge challenge orientalism (thách thức chủ nghĩa phương Đông)
-
criticize criticize orientalism (chỉ trích chủ nghĩa phương Đông)
-
perpetuate perpetuate orientalism (duy trì/tiếp nối chủ nghĩa phương Đông)
-
critique critique of orientalism (sự phê bình chủ nghĩa phương Đông)
-
legacy legacy of orientalism (di sản của chủ nghĩa phương Đông)
Idioms
-
Edward Said's Orientalism
Tác phẩm 'Orientalism' của Edward Said (tên cuốn sách kinh điển định nghĩa khái niệm này)
"Edward Said's Orientalism revolutionized the way scholars view the representation of the East."
(Tác phẩm 'Orientalism' của Edward Said đã cách mạng hóa cách các học giả nhìn nhận về sự thể hiện của phương Đông.)
-
the gaze of orientalism
cái nhìn của chủ nghĩa phương Đông (cách phương Tây nhìn nhận và miêu tả phương Đông, thường mang tính áp đặt và định kiến)
"Postcolonial theorists often analyze how the gaze of orientalism shapes cultural representations."
(Các nhà lý luận hậu thực dân thường phân tích cách cái nhìn của chủ nghĩa phương Đông định hình các thể hiện văn hóa.)
-
deconstructing orientalism
giải cấu trúc chủ nghĩa phương Đông (phân tích và làm rõ những giả định, định kiến ẩn giấu trong chủ nghĩa phương Đông)
"Many contemporary artists aim at deconstructing orientalism through their works."
(Nhiều nghệ sĩ đương đại nhắm đến việc giải cấu trúc chủ nghĩa phương Đông thông qua các tác phẩm của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orientalism
nounMột cách nhìn nhận, nhấn mạnh, bóp méo và phóng đại sự khác biệt của người Ả Rập và các nền văn hóa so với châu Âu và Hoa Kỳ. Nó thường liên quan đến việc xem văn hóa Ả Rập là kỳ lạ, lạc hậu, kém văn minh và đôi khi nguy hiểm.
"Said's book, 'Orientalism,' revolutionized the way scholars understand the relationship between the West and the East."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orientalism".
