(Top Banner Ad)
orientalism
C1
noun C1 Nghiên cứu văn hóa, Hậu thuộc địa, Xã hội học

orientalism

UK: /ˌɔːriˈentəlɪzəm/ • US: /ˌɔːriˈentəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa phương Đông quan điểm phương Đông hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of seeing that imagines, emphasizes, distorts and exaggerates differences of Arab peoples and cultures in comparison to Europe and the U.S. It often involves seeing Arab culture as exotic, backward, uncivilized, and at times dangerous.

Vietnamese Meaning

Một cách nhìn nhận, nhấn mạnh, bóp méo và phóng đại sự khác biệt của người Ả Rập và các nền văn hóa so với châu Âu và Hoa Kỳ. Nó thường liên quan đến việc xem văn hóa Ả Rập là kỳ lạ, lạc hậu, kém văn minh và đôi khi nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Said's book, 'Orientalism,' revolutionized the way scholars understand the relationship between the West and the East."

    "Cuốn sách 'Orientalism' của Said đã cách mạng hóa cách các học giả hiểu mối quan hệ giữa phương Tây và phương Đông."

  • "The museum's exhibit was criticized for its perpetuation of orientalism."

    "Cuộc triển lãm của bảo tàng đã bị chỉ trích vì sự duy trì orientalism."

  • "Orientalism is a complex and contested concept."

    "Orientalism là một khái niệm phức tạp và gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oriental thuộc phương Đông, có tính chất phương Đông
Noun orient phương Đông (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học)
Verb orient định hướng, xác định phương hướng
Verb orientate định hướng, làm quen với môi trường mới (thường dùng ở Anh)
Noun orientation sự định hướng; buổi định hướng
Noun orientalist nhà nghiên cứu phương Đông; người có quan điểm thuộc chủ nghĩa phương Đông

Related Words

postcolonialism (chủ nghĩa hậu thuộc địa)representation (sự đại diện)othering (sự tha hóa (biến người khác thành 'người khác'))

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Hậu thuộc địa, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriri
Latin
oriens
Latin
orientalis
French/English
oriental
English
orientalism

Nguồn Gốc Của 'Orientalism'

Từ 'orientalism' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oriens', nghĩa là 'mặt trời mọc' hoặc 'phương Đông'. Ban đầu, từ 'oriental' chỉ đơn thuần để chỉ những gì thuộc về phương Đông. Hậu tố '-ism' sau này được thêm vào để chỉ một hệ thống tư tưởng, một học thuyết hoặc một thái độ. Do đó, 'orientalism' mang ý nghĩa là một cách nhìn, một nghiên cứu hoặc một phong cách nghệ thuật liên quan đến phương Đông, nhưng sau này mang ý nghĩa phê phán hơn, đặc biệt sau tác phẩm của Edward Said.

Usage Note

Orientalism, theo định nghĩa của Edward Said, không chỉ là một nghiên cứu về phương Đông mà còn là một hệ thống ý thức hệ mà phương Tây sử dụng để thống trị và kiểm soát phương Đông. Nó bao gồm các biểu tượng, hình ảnh và các quan điểm được tạo ra bởi phương Tây để thể hiện phương Đông theo cách có lợi cho quyền lực của phương Tây. Cần phân biệt với việc đơn thuần nghiên cứu về văn hóa phương Đông một cách khách quan.

Prepositions

of in through

* of: 'The orientalism of his writings is evident.' (Tính chất orientalism trong các tác phẩm của anh ấy là rõ ràng.)
* in: 'Orientalism in art often depicts idealized scenes.' (Orientalism trong nghệ thuật thường mô tả những cảnh tượng lý tưởng hóa.)
* through: 'He viewed the culture through a lens of orientalism.' (Anh ấy nhìn nhận văn hóa qua lăng kính của orientalism.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orientalism
  • critical critical orientalism
    (chủ nghĩa phương Đông phê phán)
  • academic academic orientalism
    (chủ nghĩa phương Đông học thuật)
  • Western Western orientalism
    (chủ nghĩa phương Đông phương Tây (quan điểm của phương Tây về phương Đông))
  • subtle subtle orientalism
    (chủ nghĩa phương Đông tinh tế/khó nhận thấy)
Verb + orientalism
  • challenge challenge orientalism
    (thách thức chủ nghĩa phương Đông)
  • criticize criticize orientalism
    (chỉ trích chủ nghĩa phương Đông)
  • perpetuate perpetuate orientalism
    (duy trì/tiếp nối chủ nghĩa phương Đông)
Noun + of + orientalism
  • critique critique of orientalism
    (sự phê bình chủ nghĩa phương Đông)
  • legacy legacy of orientalism
    (di sản của chủ nghĩa phương Đông)

Idioms

  • Edward Said's Orientalism

    Tác phẩm 'Orientalism' của Edward Said (tên cuốn sách kinh điển định nghĩa khái niệm này)

    "Edward Said's Orientalism revolutionized the way scholars view the representation of the East."

    (Tác phẩm 'Orientalism' của Edward Said đã cách mạng hóa cách các học giả nhìn nhận về sự thể hiện của phương Đông.)

  • the gaze of orientalism

    cái nhìn của chủ nghĩa phương Đông (cách phương Tây nhìn nhận và miêu tả phương Đông, thường mang tính áp đặt và định kiến)

    "Postcolonial theorists often analyze how the gaze of orientalism shapes cultural representations."

    (Các nhà lý luận hậu thực dân thường phân tích cách cái nhìn của chủ nghĩa phương Đông định hình các thể hiện văn hóa.)

  • deconstructing orientalism

    giải cấu trúc chủ nghĩa phương Đông (phân tích và làm rõ những giả định, định kiến ẩn giấu trong chủ nghĩa phương Đông)

    "Many contemporary artists aim at deconstructing orientalism through their works."

    (Nhiều nghệ sĩ đương đại nhắm đến việc giải cấu trúc chủ nghĩa phương Đông thông qua các tác phẩm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orientalism

noun
Lật mặt

Một cách nhìn nhận, nhấn mạnh, bóp méo và phóng đại sự khác biệt của người Ả Rập và các nền văn hóa so với châu Âu và Hoa Kỳ. Nó thường liên quan đến việc xem văn hóa Ả Rập là kỳ lạ, lạc hậu, kém văn minh và đôi khi nguy hiểm.

"Said's book, 'Orientalism,' revolutionized the way scholars understand the relationship between the West and the East."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orientalism".

Cuốn sách 'Orientalism' của Edward Said

Năm 1978, học giả Edward Said đã xuất bản cuốn sách đột phá mang tên 'Orientalism'. Cuốn sách này lập luận rằng 'phương Đông' không phải là một thực thể khách quan mà là một kiến tạo của phương Tây, được tạo ra để phục vụ mục đích chính trị và văn hóa của phương Tây. Said chỉ ra rằng sự miêu tả phương Đông thường dựa trên các khuôn mẫu, kỳ ảo hóa và hạ thấp, nhằm biện minh cho quyền lực và sự thống trị của phương Tây.

Định kiến và Khuôn mẫu

Thuật ngữ 'orientalism' cũng chỉ một xu hướng coi phương Đông là 'kỳ lạ', 'thần bí', 'lạc hậu' hoặc 'hiếu chiến' so với phương Tây 'văn minh' và 'hợp lý'. Những khuôn mẫu này đã ăn sâu vào nghệ thuật, văn học và phim ảnh phương Tây, tạo ra những hình ảnh sai lệch và định kiến về người dân và văn hóa phương Đông, ảnh hưởng đến cách nhìn nhận và đối xử.