(Top Banner Ad)
orientate
B2
Verb B2 Chung

orientate

UK: /ˈɔːriənteɪt/ • US: /ˈɔːriənteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

định hướng làm quen hướng tới điều chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to find your position in relation to your surroundings

Vietnamese Meaning

định hướng, xác định vị trí của bạn so với môi trường xung quanh

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New employees are given a week to orientate themselves to the company's procedures."

    "Nhân viên mới được cho một tuần để làm quen với các quy trình của công ty."

  • "The course is designed to orientate students to university life."

    "Khóa học được thiết kế để giúp sinh viên làm quen với cuộc sống đại học."

  • "The building is orientated east-west."

    "Tòa nhà được định hướng theo hướng đông-tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orient Phía đông, phương Đông
Verb orient Định hướng, hướng về
Adjective oriental Thuộc về phương Đông, mang tính phương Đông
Noun orientation Sự định hướng, sự làm quen
Verb disorient Làm mất phương hướng, làm hoang mang
Noun disorientation Sự mất phương hướng, sự hoang mang
Verb reorient Tái định hướng, định hướng lại
Noun reorientation Sự tái định hướng, sự định hướng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriens (rising, east)
Old French
orient (east)
English (14th century)
orient (noun - the East)
English (17th century)
orient (verb - to place facing east)
English (19th century)
orientate (verb - to determine one's position, to direct)

Hướng về phía mặt trời mọc

Từ 'orientate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'oriens', có nghĩa là 'mọc' hoặc 'phía đông', đặc biệt là chỉ hướng mặt trời mọc. Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, hướng đông được coi là hướng quan trọng, là nơi khởi đầu của ánh sáng và sự sống. Ban đầu, động từ 'orient' có nghĩa là đặt một cái gì đó quay mặt về phía đông, ví dụ như nhà thờ hoặc bản đồ.

Sự thích nghi và định hướng

Dần dần, ý nghĩa của 'orientate' được mở rộng để chỉ việc xác định vị trí của mình trong không gian, hoặc định hướng bản thân để thích nghi với một môi trường, tình huống mới. Ví dụ, khi bạn đến một thành phố mới, bạn cần 'orientate yourself' để biết đường đi lối lại và các địa điểm quan trọng.

Usage Note

Từ 'orientate' và 'orient' có nghĩa tương tự nhau, 'orientate' thường được coi là một biến thể dài hơn của 'orient', nhưng cả hai đều được chấp nhận. 'Orient' phổ biến hơn ở Mỹ. 'Orientate' thường mang sắc thái chủ động hơn, nhấn mạnh vào quá trình định hướng bản thân hoặc ai đó/cái gì đó.

Prepositions

to towards

Orientate to/towards: chỉ sự hướng đến một mục tiêu, ý tưởng, hoặc môi trường mới. Ví dụ: "The company needs to orientate its marketing strategy to a younger audience." (Công ty cần định hướng chiến lược marketing của mình tới đối tượng trẻ tuổi hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + orientate
  • help help orientate new students
    (giúp định hướng cho sinh viên mới)
  • try to try to orientate oneself
    (cố gắng tự định hướng bản thân)
orientate + Preposition
  • towards orientate a business towards sustainability
    (định hướng một doanh nghiệp theo hướng bền vững)
  • around orientate activities around a theme
    (định hướng các hoạt động xoay quanh một chủ đề)
orientate + Noun/Pronoun
  • oneself orientate oneself in a new city
    (tự định hướng bản thân ở một thành phố mới)
  • staff orientate staff to the new system
    (định hướng nhân viên làm quen với hệ thống mới)

Idioms

  • orientate oneself

    Tự định hướng, làm quen với môi trường/tình huống mới.

    "It took her a few days to orientate herself in the new job."

    (Cô ấy mất vài ngày để làm quen với công việc mới.)

  • orientate someone towards something

    Định hướng ai đó tập trung vào một mục tiêu hoặc lĩnh vực cụ thể.

    "The training programme is designed to orientate students towards a career in technology."

    (Chương trình đào tạo được thiết kế để định hướng sinh viên theo đuổi sự nghiệp công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orientate

Verb
Lật mặt

định hướng, xác định vị trí của bạn so với môi trường xung quanh

"New employees are given a week to orientate themselves to the company's procedures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed to orientate herself in the new city.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần định hướng bản thân ở thành phố mới.
Phủ định
He said that he did not orientate the map correctly.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không định hướng bản đồ một cách chính xác.
Nghi vấn
She asked if I knew how to orientate the building on the site.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách định hướng tòa nhà trên khu đất hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They orientate themselves quickly in new environments, don't they?
Họ định hướng bản thân nhanh chóng trong môi trường mới, phải không?
Phủ định
She doesn't orientate the map correctly, does she?
Cô ấy không định hướng bản đồ một cách chính xác, phải không?
Nghi vấn
We shouldn't orientate the building towards the north, should we?
Chúng ta không nên định hướng tòa nhà về phía bắc, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the organizers will have orientated all the new attendees.
Trước khi hội nghị bắt đầu, ban tổ chức sẽ định hướng xong cho tất cả những người tham dự mới.
Phủ định
She won't have orientated herself to the new work environment by the end of the week.
Cô ấy sẽ không thể định hướng bản thân với môi trường làm việc mới vào cuối tuần.
Nghi vấn
Will they have orientated the team members before the project deadline?
Liệu họ đã định hướng cho các thành viên trong nhóm trước thời hạn dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orientate".

Bản đồ và Hướng Đông

Trong lịch sử phương Tây, các bản đồ thường được 'orient' (định hướng) để phía đông nằm ở trên cùng, thay vì phía bắc như ngày nay. Điều này bắt nguồn từ ý nghĩa của hướng đông là nơi mặt trời mọc và mang tính thiêng liêng. Ngày nay, mặc dù hầu hết các bản đồ đều dùng hướng bắc làm chuẩn, ý nghĩa gốc của từ 'orientate' vẫn nhắc nhở về sự quan trọng của hướng đông trong văn hóa.

Buổi Định Hướng: Làm Quen Với Môi Trường Mới

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và doanh nghiệp, 'orientation sessions' (buổi định hướng) là một truyền thống phổ biến. Đây là những buổi gặp mặt ban đầu dành cho sinh viên mới hoặc nhân viên mới để họ làm quen với trường học, công ty, đồng nghiệp, quy tắc và văn hóa làm việc. Mục đích là giúp họ 'orientate themselves' một cách nhanh chóng và hiệu quả.