orientate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to find your position in relation to your surroundings
Vietnamese Meaning
định hướng, xác định vị trí của bạn so với môi trường xung quanh
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"New employees are given a week to orientate themselves to the company's procedures."
"Nhân viên mới được cho một tuần để làm quen với các quy trình của công ty."
-
"The course is designed to orientate students to university life."
"Khóa học được thiết kế để giúp sinh viên làm quen với cuộc sống đại học."
-
"The building is orientated east-west."
"Tòa nhà được định hướng theo hướng đông-tây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | orient | Phía đông, phương Đông |
| Verb | orient | Định hướng, hướng về |
| Adjective | oriental | Thuộc về phương Đông, mang tính phương Đông |
| Noun | orientation | Sự định hướng, sự làm quen |
| Verb | disorient | Làm mất phương hướng, làm hoang mang |
| Noun | disorientation | Sự mất phương hướng, sự hoang mang |
| Verb | reorient | Tái định hướng, định hướng lại |
| Noun | reorientation | Sự tái định hướng, sự định hướng lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'orientate' và 'orient' có nghĩa tương tự nhau, 'orientate' thường được coi là một biến thể dài hơn của 'orient', nhưng cả hai đều được chấp nhận. 'Orient' phổ biến hơn ở Mỹ. 'Orientate' thường mang sắc thái chủ động hơn, nhấn mạnh vào quá trình định hướng bản thân hoặc ai đó/cái gì đó.
Prepositions
Orientate to/towards: chỉ sự hướng đến một mục tiêu, ý tưởng, hoặc môi trường mới. Ví dụ: "The company needs to orientate its marketing strategy to a younger audience." (Công ty cần định hướng chiến lược marketing của mình tới đối tượng trẻ tuổi hơn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help orientate new students (giúp định hướng cho sinh viên mới)
-
try to try to orientate oneself (cố gắng tự định hướng bản thân)
-
towards orientate a business towards sustainability (định hướng một doanh nghiệp theo hướng bền vững)
-
around orientate activities around a theme (định hướng các hoạt động xoay quanh một chủ đề)
-
oneself orientate oneself in a new city (tự định hướng bản thân ở một thành phố mới)
-
staff orientate staff to the new system (định hướng nhân viên làm quen với hệ thống mới)
Idioms
-
orientate oneself
Tự định hướng, làm quen với môi trường/tình huống mới.
"It took her a few days to orientate herself in the new job."
(Cô ấy mất vài ngày để làm quen với công việc mới.)
-
orientate someone towards something
Định hướng ai đó tập trung vào một mục tiêu hoặc lĩnh vực cụ thể.
"The training programme is designed to orientate students towards a career in technology."
(Chương trình đào tạo được thiết kế để định hướng sinh viên theo đuổi sự nghiệp công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orientate
Verbđịnh hướng, xác định vị trí của bạn so với môi trường xung quanh
"New employees are given a week to orientate themselves to the company's procedures."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she needed to orientate herself in the new city. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cần định hướng bản thân ở thành phố mới. |
| Phủ định | He said that he did not orientate the map correctly. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không định hướng bản đồ một cách chính xác. |
| Nghi vấn | She asked if I knew how to orientate the building on the site. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách định hướng tòa nhà trên khu đất hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They orientate themselves quickly in new environments, don't they? |
Họ định hướng bản thân nhanh chóng trong môi trường mới, phải không? |
| Phủ định | She doesn't orientate the map correctly, does she? |
Cô ấy không định hướng bản đồ một cách chính xác, phải không? |
| Nghi vấn | We shouldn't orientate the building towards the north, should we? |
Chúng ta không nên định hướng tòa nhà về phía bắc, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, the organizers will have orientated all the new attendees. |
Trước khi hội nghị bắt đầu, ban tổ chức sẽ định hướng xong cho tất cả những người tham dự mới. |
| Phủ định | She won't have orientated herself to the new work environment by the end of the week. |
Cô ấy sẽ không thể định hướng bản thân với môi trường làm việc mới vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | Will they have orientated the team members before the project deadline? |
Liệu họ đã định hướng cho các thành viên trong nhóm trước thời hạn dự án chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orientate".
