(Top Banner Ad)
paper craft
A2
noun A2 Nghệ thuật và Thủ công

paper craft

UK: /ˈpeɪpə(r) kræft/ • US: /ˈpeɪpər kræft/

Nghĩa tiếng Việt

đồ thủ công bằng giấy nghệ thuật giấy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of making objects from paper.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật tạo ra các đồ vật từ giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys paper craft and makes beautiful origami cranes."

    "Cô ấy thích làm đồ thủ công bằng giấy và tạo ra những con hạc origami xinh đẹp."

  • "Paper craft is a popular hobby for children and adults alike."

    "Thủ công giấy là một sở thích phổ biến cho cả trẻ em và người lớn."

  • "The museum has an exhibit of intricate paper craft creations."

    "Bảo tàng có một cuộc triển lãm về những sáng tạo thủ công giấy phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper giấy
Noun craft nghề thủ công, kỹ năng
Verb craft chế tác thủ công
Noun craftsman người thợ thủ công
Noun craftsmanship tay nghề, sự khéo léo (trong thủ công)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
papyros
Old English
cræft
English
paper craft

Nguồn gốc của 'Paper Craft'

Từ 'paper' (giấy) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'papyros' và tiếng Latin 'papyrus', chỉ loại cây sậy dùng làm vật liệu viết cổ đại. Từ 'craft' (nghề thủ công, kỹ năng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cræft'. Khi ghép lại, 'paper craft' mô tả một loại hình nghệ thuật hoặc hoạt động thủ công sử dụng giấy làm nguyên liệu chính để tạo ra các vật phẩm trang trí hoặc hữu ích, thể hiện sự khéo léo và sáng tạo.

Usage Note

Paper craft bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như origami (nghệ thuật gấp giấy), quilling (nghệ thuật xoắn giấy), paper cutting (nghệ thuật cắt giấy) và papier-mâché (nghệ thuật làm đồ vật từ giấy bồi). Nó nhấn mạnh quá trình sáng tạo và khéo léo để biến những tờ giấy đơn giản thành những tác phẩm độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paper craft
  • beautiful beautiful paper craft
    (thủ công giấy đẹp)
  • delicate delicate paper craft
    (thủ công giấy tinh xảo)
  • traditional traditional paper craft
    (thủ công giấy truyền thống)
Verb + paper craft
  • do do paper craft
    (làm thủ công giấy)
  • make make paper craft
    (tạo ra sản phẩm thủ công giấy)
  • learn learn paper craft
    (học làm thủ công giấy)
Noun + paper craft
  • paper craft paper craft supplies
    (vật tư thủ công giấy)
  • paper craft paper craft kit
    (bộ dụng cụ làm thủ công giấy)
  • paper craft paper craft workshop
    (buổi hội thảo/lớp học thủ công giấy)

Idioms

  • the art of paper craft

    nghệ thuật thủ công giấy

    "Origami requires patience and a deep understanding of the art of paper craft."

    (Origami đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết sâu sắc về nghệ thuật thủ công giấy.)

  • a passion for paper craft

    niềm đam mê thủ công giấy

    "Her handmade greeting cards showed her true passion for paper craft."

    (Những tấm thiệp tự làm của cô ấy đã thể hiện niềm đam mê thủ công giấy thực sự của cô.)

  • creative paper craft

    thủ công giấy sáng tạo

    "The workshop focused on teaching creative paper craft ideas for home decoration."

    (Buổi hội thảo tập trung vào việc dạy các ý tưởng thủ công giấy sáng tạo để trang trí nhà cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper craft

noun
Lật mặt

Nghệ thuật tạo ra các đồ vật từ giấy.

"She enjoys paper craft and makes beautiful origami cranes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is making a paper craft for her mom's birthday.
Cô ấy đang làm một đồ thủ công giấy cho ngày sinh nhật của mẹ cô ấy.
Phủ định
They are not practicing paper craft techniques right now.
Họ không thực hành các kỹ thuật thủ công giấy ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are you learning paper craft in your art class?
Bạn có đang học thủ công giấy trong lớp mỹ thuật của bạn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paper craft club's room is always filled with colorful creations.
Phòng của câu lạc bộ thủ công giấy luôn tràn ngập những sáng tạo đầy màu sắc.
Phủ định
My daughter's paper craft isn't as intricate as her older sister's.
Đồ thủ công giấy của con gái tôi không phức tạp bằng của chị gái nó.
Nghi vấn
Is this week's paper craft project's deadline on Friday?
Hạn chót của dự án thủ công giấy tuần này có phải vào thứ Sáu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper craft".

Origami - Nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản

Origami là một trong những loại hình thủ công giấy nổi tiếng nhất thế giới, có nguồn gốc từ Nhật Bản. Nó bao gồm việc gấp giấy thành nhiều hình dạng phức tạp và đẹp mắt như động vật, hoa, hay các vật thể khác mà không cần cắt hay dán. Origami không chỉ là một trò tiêu khiển mà còn là một hình thức nghệ thuật tinh tế, đòi hỏi sự kiên nhẫn và độ chính xác cao.

Card Making & Scrapbooking

Ở các nước phương Tây, làm thiệp (card making) và làm sổ lưu niệm (scrapbooking) là những hình thức thủ công giấy rất phổ biến. Người ta sử dụng giấy, hình dán, ruy băng và các vật liệu trang trí khác để tạo ra những tấm thiệp cá nhân hoặc những cuốn sổ ghi lại kỷ niệm, thường được tặng cho người thân hoặc bạn bè trong các dịp đặc biệt.