paper craft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật tạo ra các đồ vật từ giấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys paper craft and makes beautiful origami cranes."
"Cô ấy thích làm đồ thủ công bằng giấy và tạo ra những con hạc origami xinh đẹp."
-
"Paper craft is a popular hobby for children and adults alike."
"Thủ công giấy là một sở thích phổ biến cho cả trẻ em và người lớn."
-
"The museum has an exhibit of intricate paper craft creations."
"Bảo tàng có một cuộc triển lãm về những sáng tạo thủ công giấy phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paper | giấy |
| Noun | craft | nghề thủ công, kỹ năng |
| Verb | craft | chế tác thủ công |
| Noun | craftsman | người thợ thủ công |
| Noun | craftsmanship | tay nghề, sự khéo léo (trong thủ công) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Paper craft bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như origami (nghệ thuật gấp giấy), quilling (nghệ thuật xoắn giấy), paper cutting (nghệ thuật cắt giấy) và papier-mâché (nghệ thuật làm đồ vật từ giấy bồi). Nó nhấn mạnh quá trình sáng tạo và khéo léo để biến những tờ giấy đơn giản thành những tác phẩm độc đáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful paper craft (thủ công giấy đẹp)
-
delicate delicate paper craft (thủ công giấy tinh xảo)
-
traditional traditional paper craft (thủ công giấy truyền thống)
-
do do paper craft (làm thủ công giấy)
-
make make paper craft (tạo ra sản phẩm thủ công giấy)
-
learn learn paper craft (học làm thủ công giấy)
-
paper craft paper craft supplies (vật tư thủ công giấy)
-
paper craft paper craft kit (bộ dụng cụ làm thủ công giấy)
-
paper craft paper craft workshop (buổi hội thảo/lớp học thủ công giấy)
Idioms
-
the art of paper craft
nghệ thuật thủ công giấy
"Origami requires patience and a deep understanding of the art of paper craft."
(Origami đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết sâu sắc về nghệ thuật thủ công giấy.)
-
a passion for paper craft
niềm đam mê thủ công giấy
"Her handmade greeting cards showed her true passion for paper craft."
(Những tấm thiệp tự làm của cô ấy đã thể hiện niềm đam mê thủ công giấy thực sự của cô.)
-
creative paper craft
thủ công giấy sáng tạo
"The workshop focused on teaching creative paper craft ideas for home decoration."
(Buổi hội thảo tập trung vào việc dạy các ý tưởng thủ công giấy sáng tạo để trang trí nhà cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paper craft
nounNghệ thuật tạo ra các đồ vật từ giấy.
"She enjoys paper craft and makes beautiful origami cranes."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is making a paper craft for her mom's birthday. |
Cô ấy đang làm một đồ thủ công giấy cho ngày sinh nhật của mẹ cô ấy. |
| Phủ định | They are not practicing paper craft techniques right now. |
Họ không thực hành các kỹ thuật thủ công giấy ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Are you learning paper craft in your art class? |
Bạn có đang học thủ công giấy trong lớp mỹ thuật của bạn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The paper craft club's room is always filled with colorful creations. |
Phòng của câu lạc bộ thủ công giấy luôn tràn ngập những sáng tạo đầy màu sắc. |
| Phủ định | My daughter's paper craft isn't as intricate as her older sister's. |
Đồ thủ công giấy của con gái tôi không phức tạp bằng của chị gái nó. |
| Nghi vấn | Is this week's paper craft project's deadline on Friday? |
Hạn chót của dự án thủ công giấy tuần này có phải vào thứ Sáu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper craft".
