(Top Banner Ad)
original jurisdiction
C1
Danh từ C1 Luật

original jurisdiction

UK: /əˈrɪdʒənəl ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃən/ • US: /əˈrɪdʒənəl ˌdʒʊrɪsˈdɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thẩm quyền xét xử sơ thẩm quyền tài phán ban đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power to hear a case for the first time, as opposed to appellate jurisdiction, when a higher court has the power to review a lower court's decision.

Vietnamese Meaning

Thẩm quyền xét xử sơ thẩm; quyền tài phán ban đầu. Quyền của một tòa án được xét xử một vụ án lần đầu tiên, trái ngược với thẩm quyền phúc thẩm, khi một tòa án cấp cao hơn có quyền xem xét quyết định của tòa án cấp thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Supreme Court has original jurisdiction in cases affecting ambassadors, other public ministers and consuls, and those in which a state shall be a party."

    "Tòa án Tối cao có thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với các vụ án liên quan đến đại sứ, các bộ trưởng và lãnh sự ngoại giao khác, và các vụ án mà một tiểu bang là một bên."

  • "The High Court exercises original jurisdiction in civil cases."

    "Tòa Thượng thẩm thực hiện thẩm quyền xét xử sơ thẩm trong các vụ án dân sự."

  • "A state supreme court may have original jurisdiction in certain types of cases as defined by the state's constitution."

    "Tòa án tối cao của một tiểu bang có thể có thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với một số loại vụ án nhất định theo quy định của hiến pháp tiểu bang đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin nguồn gốc, khởi điểm
Verb originate bắt nguồn, khởi nguồn
Adverb originally ban đầu, vốn dĩ
Adjective jurisdictional thuộc về thẩm quyền
Noun jurist luật gia, chuyên gia pháp lý

Antonyms

appellate jurisdiction (Thẩm quyền phúc thẩm)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
origo
Latin
originalis
English
original
Latin
ius
Latin
dictio
Latin
iurisdictio
Old French
jurisdiction
English
jurisdiction
English (Compound)
original jurisdiction

Nguồn gốc của 'Original'

Từ 'original' bắt nguồn từ tiếng Latin 'origo', có nghĩa là 'khởi điểm, nguồn gốc, sự bắt đầu'. Điều này phản ánh ý nghĩa của việc một toà án là 'nguồn' hay 'điểm bắt đầu' để xét xử một vụ án.

Sức mạnh 'Nói ra Luật'

Từ 'jurisdiction' ghép từ hai từ Latin: 'ius' (luật, quyền) và 'dictio' (hành động nói, tuyên bố). Vì vậy, 'jurisdiction' theo nghĩa đen có nghĩa là 'quyền được nói ra luật' hoặc 'tuyên bố luật', biểu thị thẩm quyền của một toà án đối với các vụ việc pháp lý.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong luật pháp. 'Original' ở đây nhấn mạnh rằng tòa án đó là nơi đầu tiên vụ việc được đưa ra xét xử, không phải là nơi xem xét lại quyết định của tòa án khác. Thường được sử dụng để phân biệt với 'appellate jurisdiction' (thẩm quyền phúc thẩm).

Prepositions

in over

Ví dụ: 'The Supreme Court has original jurisdiction in cases involving disputes between states' (Tòa án Tối cao có thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với các vụ tranh chấp giữa các tiểu bang.) - giới từ 'in' chỉ phạm vi thẩm quyền. 'The court has original jurisdiction over this type of case' (Tòa án có thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với loại vụ án này) - giới từ 'over' chỉ đối tượng của thẩm quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + original jurisdiction
  • exclusive exclusive original jurisdiction
    (thẩm quyền sơ thẩm độc quyền)
  • concurrent concurrent original jurisdiction
    (thẩm quyền sơ thẩm đồng thời)
  • broad broad original jurisdiction
    (thẩm quyền sơ thẩm rộng rãi)
Verb + original jurisdiction
  • exercise exercise original jurisdiction
    (thực thi thẩm quyền sơ thẩm)
  • have have original jurisdiction
    (có thẩm quyền sơ thẩm)
  • grant grant original jurisdiction
    (trao thẩm quyền sơ thẩm)
Noun + original jurisdiction
  • cases of cases of original jurisdiction
    (các vụ việc thuộc thẩm quyền sơ thẩm)
  • scope of scope of original jurisdiction
    (phạm vi thẩm quyền sơ thẩm)

Idioms

  • vested with original jurisdiction

    được trao thẩm quyền sơ thẩm

    "The Supreme Court is vested with original jurisdiction in cases involving ambassadors."

    (Tòa án Tối cao được trao thẩm quyền sơ thẩm trong các vụ việc liên quan đến đại sứ.)

  • invoke original jurisdiction

    yêu cầu/áp dụng thẩm quyền sơ thẩm

    "The state decided to invoke the Supreme Court's original jurisdiction for the dispute."

    (Bang đã quyết định yêu cầu thẩm quyền sơ thẩm của Tòa án Tối cao đối với tranh chấp.)

  • matters within original jurisdiction

    các vấn đề thuộc thẩm quyền sơ thẩm

    "The tribunal can only hear matters within its original jurisdiction."

    (Tòa án chỉ có thể xét xử các vấn đề thuộc thẩm quyền sơ thẩm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original jurisdiction

Danh từ
Lật mặt

Thẩm quyền xét xử sơ thẩm; quyền tài phán ban đầu. Quyền của một tòa án được xét xử một vụ án lần đầu tiên, trái ngược với thẩm quyền phúc thẩm, khi một tòa án cấp cao hơn có quyền xem xét quyết định của tòa án cấp thấp hơn.

"The Supreme Court has original jurisdiction in cases affecting ambassadors, other public ministers and consuls, and those in which a state shall be a party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Supreme Court has original jurisdiction in cases involving disputes between states.
Tòa án Tối cao có quyền tài phán sơ thẩm trong các vụ tranh chấp giữa các tiểu bang.
Phủ định
The appellate court does not have original jurisdiction in this type of case.
Tòa phúc thẩm không có quyền tài phán sơ thẩm đối với loại vụ án này.
Nghi vấn
Does the federal court have original jurisdiction over cases involving ambassadors?
Tòa án liên bang có quyền tài phán sơ thẩm đối với các vụ án liên quan đến đại sứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original jurisdiction".

Hệ thống Tòa án và Quyền xét xử đầu tiên

Trong nhiều hệ thống pháp luật (đặc biệt là luật chung, như ở Mỹ, Anh), 'thẩm quyền sơ thẩm' (original jurisdiction) là một khái niệm cốt lõi. Nó chỉ quyền của một tòa án được nghe và quyết định một vụ án ngay từ đầu, chứ không phải xem xét lại quyết định của tòa án cấp dưới. Đây là sự phân biệt quan trọng với 'thẩm quyền phúc thẩm' (appellate jurisdiction).

Vai trò của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, Tòa án Tối cao thường có thẩm quyền phúc thẩm đối với các quyết định của các tòa án thấp hơn. Tuy nhiên, theo Hiến pháp, Tòa án Tối cao cũng có thẩm quyền sơ thẩm độc quyền trong một số trường hợp rất đặc biệt, như các vụ kiện liên quan đến đại sứ hoặc các tranh chấp giữa các tiểu bang. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng và vị thế đặc biệt của Tòa án Tối cao.